Potassium Persulfate (K2S2O8) - Kali Persulfat
Potassium Persulfate là hợp chất vô cơ thuộc nhóm persulfate. Hóa chất có tính oxy hóa mạnh và được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.
Potassium Persulfate thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Sản phẩm có khả năng tan trong nước và tạo các tác nhân oxy hóa khi được kích hoạt.
Nhờ đặc tính này, Potassium Persulfate được sử dụng trong sản xuất polymer, xử lý bề mặt, xử lý nước và nhiều quy trình hóa học khác.
Thông Tin Kỹ Thuật Potassium Persulfate
- Tên sản phẩm: Potassium Persulfate
- Tên tiếng Việt: Kali Persulfat
- Tên gọi khác: Potassium Peroxydisulfate, Potassium Peroxodisulfate, Potassium Persulphate, Potassium Peroxydisulphate, Kali Peroxydisulfat, Kali Peroxodisulfat, KPS
- Công thức hóa học: K2S2O8
- CAS: 7727-21-1
- Khối lượng phân tử: 270.32 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Độ tan: Tan trong nước
- Tính chất: Chất oxy hóa mạnh
- Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản và tùy lô hàng
Potassium Persulfate Là Gì?
Potassium Persulfate có công thức K2S2O8 và CAS 7727-21-1. Hóa chất còn được gọi là Potassium Peroxydisulfate.
Trong cấu trúc phân tử, hợp chất chứa liên kết peroxide đặc trưng của nhóm persulfate. Liên kết này giúp sản phẩm có khả năng tham gia phản ứng oxy hóa.
Khi được kích hoạt bằng nhiệt hoặc các phương pháp phù hợp, persulfate có thể tạo ra gốc sulfate hoạt tính. Các gốc này có khả năng khởi động nhiều phản ứng hóa học.
Potassium Persulfate được sử dụng phổ biến trong các quy trình cần chất oxy hóa hoặc chất khơi mào phản ứng.
Tên gọi khác của Potassium Persulfate
- Potassium Persulfate
- Potassium Peroxydisulfate
- Potassium Peroxodisulfate
- Potassium Persulphate
- Potassium Peroxydisulphate
- Kali Persulfat
- Kali Peroxydisulfat
- Kali Peroxodisulfat
- K2S2O8
- KPS
Tính Chất Vật Lý
- Potassium Persulfate có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Hóa chất không có mùi đặc trưng rõ rệt.
- Sản phẩm tan trong nước.
- Độ tan phụ thuộc vào nhiệt độ và điều kiện dung dịch.
- Potassium Persulfate có tính ổn định khi được bảo quản đúng điều kiện.
- Hóa chất có thể phân hủy khi chịu nhiệt hoặc điều kiện không phù hợp.
- Sản phẩm có tính oxy hóa và cần tránh tiếp xúc với vật liệu dễ cháy.
Tính Chất Hóa Học
Potassium Persulfate là chất oxy hóa mạnh thuộc nhóm persulfate.
Khi hòa tan trong nước, hóa chất phân ly:
K2S2O8 → 2K+ + S2O8^2-
Ion persulfate có thể tạo gốc sulfate khi được kích hoạt. Phản ứng này làm tăng khả năng oxy hóa của hệ.
Khi gia nhiệt, Potassium Persulfate có thể phân hủy và tạo ra các sản phẩm chứa sulfate. Điều kiện phản ứng ảnh hưởng đến quá trình phân hủy.
Potassium Persulfate cũng có khả năng tham gia phản ứng oxy hóa với nhiều hợp chất hữu cơ.
Ứng Dụng Của Potassium Persulfate
Ứng dụng trong sản xuất polymer
Potassium Persulfate được sử dụng làm chất khơi mào phản ứng polymer hóa.
Khi được kích hoạt, persulfate tạo ra các gốc tự do. Các gốc này khởi động phản ứng polymer hóa monomer trong môi trường phù hợp.
Sản phẩm được sử dụng trong sản xuất một số polymer, latex và vật liệu tổng hợp.

Ứng dụng trong sản xuất nhựa và latex
Trong hệ latex, Potassium Persulfate có thể được sử dụng để khởi động quá trình trùng hợp.
Hóa chất giúp tạo gốc tự do trong môi trường phản ứng. Quá trình này hỗ trợ hình thành các chuỗi polymer theo công thức sản xuất.
Liều lượng Potassium Persulfate cần được kiểm soát theo loại monomer. Nhiệt độ và pH cũng ảnh hưởng đến hiệu quả phản ứng.
Ứng dụng trong xử lý bề mặt
Potassium Persulfate được sử dụng trong một số quy trình xử lý và làm sạch bề mặt.
Tính oxy hóa của sản phẩm giúp xử lý một số hợp chất hữu cơ trên bề mặt. Điều này hỗ trợ các bước phủ, mạ hoặc xử lý tiếp theo.
Ứng dụng trong xử lý nước
Potassium Persulfate có thể được sử dụng làm nguồn persulfate cho các quá trình oxy hóa nâng cao.
Khi được kích hoạt, sản phẩm tạo ra các tác nhân oxy hóa hoạt tính. Chúng có thể hỗ trợ phân hủy một số hợp chất hữu cơ trong nước.
Hiệu quả phụ thuộc vào chất ô nhiễm và phương pháp kích hoạt. Quy trình cần được thiết kế theo điều kiện thực tế.

Ứng dụng trong xử lý đất
Potassium Persulfate có thể được sử dụng trong một số phương pháp oxy hóa hóa học.
Persulfate sau khi kích hoạt có thể tạo tác nhân oxy hóa mạnh. Các tác nhân này phản ứng với một số hợp chất hữu cơ trong đất.
Ứng dụng cần đánh giá thành phần đất và loại chất ô nhiễm trước khi xử lý.
Ứng dụng trong hóa chất và phòng thí nghiệm
Potassium Persulfate được dùng làm chất oxy hóa trong nhiều phản ứng tổng hợp.
Sản phẩm cũng được sử dụng trong một số quy trình nghiên cứu và phân tích hóa học. Độ tinh khiết cần phù hợp với yêu cầu của từng phương pháp.
Một Số Hóa Chất Có Công Dụng Tương Tự Potassium Persulfate
- Sodium Persulfate (Na2S2O8): Chất oxy hóa và chất khơi mào polymer hóa.
- Ammonium Persulfate ((NH4)2S2O8): Khơi mào polymer hóa và tham gia phản ứng oxy hóa.
- Hydrogen Peroxide (H2O2): Oxy hóa và xử lý nước.
- Potassium Permanganate (KMnO4): Oxy hóa và xử lý một số chất ô nhiễm.
- Sodium Hypochlorite (NaClO): Oxy hóa và khử khuẩn.
- Sodium Perborate: Chất oxy hóa trong một số công thức hóa chất.
Các sản phẩm trên có cơ chế phản ứng và điều kiện sử dụng khác nhau. Việc thay thế cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Potassium Persulfate
Potassium Persulfate là chất oxy hóa mạnh. Khi sử dụng cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
Nên sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang phù hợp. Tránh hít phải bụi phát sinh trong quá trình thao tác.
Không để Potassium Persulfate tiếp xúc với chất dễ cháy hoặc chất khử. Không trộn sản phẩm với hóa chất chưa được kiểm tra tính tương thích.
Khi sử dụng trong sản xuất, cần tham khảo SDS/MSDS và COA. Điều kiện vận hành phải phù hợp với yêu cầu của từng quy trình.

Bảo Quản Potassium Persulfate
Potassium Persulfate nên được bảo quản trong bao bì kín, khô và sạch.
Kho chứa cần thoáng mát và tránh nguồn nhiệt. Hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với độ ẩm.
Không bảo quản chung với chất dễ cháy và chất khử. Bao bì cần được đóng kín sau mỗi lần sử dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Potassium Persulfate có công thức hóa học là gì?
Potassium Persulfate có công thức K2S2O8. CAS của sản phẩm là 7727-21-1.
Potassium Persulfate dùng để làm gì?
Hóa chất được dùng làm chất khơi mào polymer hóa, chất oxy hóa và trong một số quy trình xử lý nước, bề mặt và môi trường.
Potassium Persulfate có tan trong nước không?
Có. Potassium Persulfate tan trong nước và độ tan thay đổi theo nhiệt độ.
Potassium Persulfate có phải chất oxy hóa không?
Có. Potassium Persulfate thuộc nhóm persulfate và có tính oxy hóa mạnh.
Potassium Persulfate khác Sodium Persulfate như thế nào?
Hai hóa chất đều thuộc nhóm persulfate và có tính oxy hóa. Chúng khác nhau ở ion kim loại đi kèm và một số đặc tính vật lý.

Mua bán Potassium Persulfate (K2S2O8) - Kali Persulfat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Potassium Persulfate (K2S2O8) - Kali Persulfat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 083.456.8987 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Potassium Persulfate (K2S2O8) - Kali Persulfat.
Giải đáp hóa chất Potassium Persulfate (K2S2O8) - Kali Persulfat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Potassium Persulfate (K2S2O8) - Kali Persulfat KDC CHEMICAL.
Hotline: 083.456.8987 - 0867.883.818
Zalo : 083.456.8987 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.com
Mail: kdcchemical@gmail.com