Maltitol (C12H24O11) - Đường Maltitol
Maltitol là một loại đường polyol được sử dụng trong thực phẩm và công nghiệp. Hợp chất này có vị ngọt gần giống đường sucrose. Maltitol thường dùng trong sản phẩm giảm đường và không đường.
Maltitol có độ ổn định tốt trong nhiều quy trình chế biến thực phẩm. Hợp chất cũng được ứng dụng trong dược phẩm và sản phẩm chăm sóc răng miệng.
Thông Tin Kỹ Thuật
- Tên hóa chất: Maltitol
- Tên tiếng Việt: Đường Maltitol
- Tên gọi khác: 4-O-α-Glucopyranosyl-D-sorbitol, 4-O-α-D-Glucopyranosyl-D-sorbitol, Maltitol Syrup, Maltitol Powder, Hydrogenated Maltose, Maltitol Sweetener, INS 965(i), E965, Maltitolum
- Công thức hóa học: C12H24O11
- CAS: 585-88-6
- Khối lượng phân tử: 344.31 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Tính chất nổi bật: Có vị ngọt, độ hút ẩm và khả năng giữ ẩm tốt
- Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, châu Âu và tùy nguồn hàng

Maltitol Là Gì?
Maltitol là polyol được sản xuất chủ yếu từ maltose thông qua quá trình hydro hóa. Hợp chất này thuộc nhóm đường alcohol.
Maltitol có công thức C12H24O11 và CAS 585-88-6. Chất có độ ngọt tương đối cao so với sucrose.
Maltitol thường xuất hiện dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Chất có khả năng hòa tan tốt trong nước.
Maltitol không tạo vị ngọt gắt như một số chất tạo ngọt cường độ cao. Vì vậy, chất phù hợp với nhiều công thức thực phẩm.
Tính Chất Vật Lý
- Dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Không có mùi hoặc có mùi rất nhẹ.
- Có vị ngọt đặc trưng.
- Tan tốt trong nước.
- Độ tan tăng khi nhiệt độ nước tăng.
- Có khả năng hút ẩm và giữ ẩm.
- Có tính ổn định tương đối tốt trong điều kiện bảo quản phù hợp.
- Khối lượng phân tử khoảng 344.31 g/mol.
- Maltitol tinh khiết có nhiệt độ nóng chảy khoảng 148–151°C.
Tính Chất Hóa Học
- Maltitol là polyol có cấu trúc carbohydrate đã được hydro hóa.
- Công thức phân tử của Maltitol là C12H24O11.
- Có nhiều nhóm hydroxyl -OH trong cấu trúc phân tử.
- Các nhóm hydroxyl tạo khả năng liên kết hydro với nước.
- Maltitol có khả năng tạo phức và tương tác với một số thành phần phân cực.
- Chất tương đối ổn định trong nhiều công thức thực phẩm.
- Maltitol có thể bị phân hủy khi chịu nhiệt độ cao trong thời gian dài.
- Trong môi trường acid hoặc kiềm mạnh, cấu trúc có thể bị biến đổi.
Ứng Dụng Của Maltitol
Sản xuất bánh kẹo không đường
Maltitol được dùng thay sucrose trong kẹo không đường và kẹo giảm đường. Chất tạo vị ngọt và góp phần tạo cấu trúc sản phẩm.
Sản xuất chocolate không đường
Maltitol được sử dụng làm chất tạo ngọt trong chocolate không đường. Chất giúp duy trì vị ngọt và đặc tính cảm quan của sản phẩm.
Sản xuất bánh và thực phẩm dinh dưỡng
Maltitol được bổ sung vào bánh quy, bánh nướng và thực phẩm dinh dưỡng. Chất giúp giảm lượng sucrose trong công thức.
Sản xuất kem và sản phẩm đông lạnh
Maltitol được sử dụng trong một số công thức kem và thực phẩm đông lạnh. Chất góp phần tạo vị ngọt và điều chỉnh đặc tính sản phẩm.

Sản xuất sản phẩm chăm sóc răng miệng
Maltitol có thể được sử dụng trong kẹo cao su và sản phẩm chăm sóc răng miệng. Chất tạo vị ngọt mà không phải sucrose.
Ứng dụng trong dược phẩm
Maltitol được sử dụng làm tá dược hoặc chất tạo ngọt trong một số công thức dược phẩm. Chất giúp cải thiện mùi vị của sản phẩm.
Sản xuất thực phẩm chức năng
Maltitol được sử dụng trong viên nhai, bột dinh dưỡng và sản phẩm bổ sung. Chất giúp tạo vị ngọt và cải thiện cảm quan.
Một Số Chất Tạo Ngọt Có Công Dụng Tương Tự Maltitol
- Sorbitol: Polyol tạo ngọt và giữ ẩm, thường dùng trong bánh kẹo và dược phẩm.
- Xylitol: Polyol có vị ngọt cao, phổ biến trong kẹo cao su và sản phẩm chăm sóc răng miệng.
- Erythritol: Polyol ít năng lượng, thường dùng trong đồ uống và thực phẩm giảm đường.
- Isomalt: Polyol dùng trong kẹo cứng và sản phẩm tạo hình.
- Lactitol: Polyol dùng trong thực phẩm giảm đường và một số sản phẩm dược phẩm.
- Mannitol: Polyol có độ ngọt vừa phải, được dùng trong thực phẩm và dược phẩm.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Maltitol
Maltitol cần được sử dụng theo công thức và liều lượng phù hợp. Sử dụng lượng lớn có thể gây đầy hơi hoặc khó chịu tiêu hóa.
Khi phối trộn, cần kiểm soát độ ẩm để hạn chế hiện tượng vón cục. Sản phẩm dùng trong thực phẩm cần đáp ứng tiêu chuẩn phù hợp.
Người sử dụng nên tham khảo COA và SDS/MSDS trước khi đưa Maltitol vào quy trình.
Bảo Quản Maltitol
Maltitol nên được bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát. Bao bì cần được đóng kín sau mỗi lần sử dụng.
Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước và môi trường có độ ẩm cao. Không bảo quản gần hóa chất có mùi mạnh.
Nên sử dụng sản phẩm theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước. Điều kiện bảo quản thực tế cần căn cứ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Maltitol
Maltitol có phải đường sucrose không?
Không. Maltitol là polyol, trong khi sucrose là một loại disaccharide.
Maltitol có tan trong nước không?
Có. Maltitol có khả năng tan tốt trong nước, đặc biệt khi nhiệt độ tăng.
Maltitol dùng để làm gì?
Maltitol chủ yếu được dùng làm chất tạo ngọt và giữ ẩm trong thực phẩm. Chất cũng được dùng trong dược phẩm và chăm sóc răng miệng.
CAS của Maltitol là bao nhiêu?
Maltitol có CAS 585-88-6.
Maltitol có thay thế đường trong thực phẩm được không?
Có. Maltitol thường được dùng để thay một phần hoặc toàn bộ sucrose trong nhiều công thức.

Mua bán Maltitol (C12H24O11) - Đường Maltitol tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Maltitol (C12H24O11) - Đường Maltitol. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Maltitol (C12H24O11) - Đường Maltitol.
Giải đáp hóa chất Maltitol (C12H24O11) - Đường Maltitol qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Maltitol (C12H24O11) - Đường Maltitol KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com