Magnesium Chloride (MgCl2) - Magie Clorua
Magnesium Chloride (MgCl2) hay Magie Clorua là hợp chất vô cơ phổ biến của magie và clo. Hóa chất thường được cung cấp dưới dạng bột, vảy hoặc tinh thể, đặc biệt phổ biến là dạng ngậm nước Magnesium Chloride Hexahydrate (MgCl2.6H2O).
Magnesium Chloride được ứng dụng trong xử lý nước, sản xuất vật liệu xây dựng, công nghiệp hóa chất, sản xuất phân bón và bổ sung magie trong một số quy trình công nghiệp.
Thông Tin Kỹ Thuật Magnesium Chloride
- Tên hóa chất: Magnesium Chloride
- Tên tiếng Việt: Magie Clorua
- Tên gọi khác: Magnesium Chloride Hexahydrate, Magnesium Chloride Anhydrous, Magnesium Dichloride, Magie Clorua Hexahydrat, MgCl2, MgCl2.6H2O, Magnesium Chloride Flakes, Magnesium Chloride Powder, Magnesium Salt
- Công thức hóa học: MgCl2
- Công thức dạng phổ biến: MgCl2.6H2O
- CAS Number MgCl2: 7786-30-3
- CAS Number MgCl2.6H2O: 7791-18-6
- Khối lượng phân tử MgCl2: 95,21 g/mol
- Ngoại quan: Tinh thể, vảy hoặc bột màu trắng
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Tính chất: Có khả năng hút ẩm
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ và các nguồn khác tùy lô hàng

Magnesium Chloride Là Gì?
Magnesium Chloride là muối vô cơ được tạo thành từ ion magie Mg2+ và ion clorua Cl-.
Trong nước, Magnesium Chloride phân ly tạo thành ion:
MgCl2 → Mg2+ + 2Cl-
Dạng phổ biến trên thị trường là Magnesium Chloride Hexahydrate, chứa sáu phân tử nước kết tinh.
Nhờ khả năng tan tốt và cung cấp ion magie, MgCl2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và xử lý công nghiệp.
Tính Chất Vật Lý Của Magnesium Chloride
- Là chất rắn màu trắng hoặc trắng trong.
- Có thể tồn tại dạng bột, hạt, vảy hoặc tinh thể.
- Dễ tan trong nước.
- Có tính hút ẩm tương đối mạnh.
- Dạng Hexahydrate thường phổ biến trên thị trường.
- MgCl2 khan có khối lượng phân tử 95,21 g/mol.
- MgCl2.6H2O có chứa nước kết tinh.
- Dung dịch Magnesium Chloride có tính dẫn điện.
- Ngoại quan thay đổi tùy theo dạng và độ tinh khiết.
- Cần bảo quản kín để hạn chế hút ẩm.
Tính Chất Hóa Học Của Magnesium Chloride
Magnesium Chloride là một hợp chất ion và phân ly mạnh trong nước:
MgCl2 → Mg2+ + 2Cl-
Ion Mg2+ có thể phản ứng với ion hydroxide tạo kết tủa Magnesium Hydroxide:
MgCl2 + 2NaOH → Mg(OH)2↓ + 2NaCl
Phản ứng này được ứng dụng trong một số quy trình thu hồi hoặc xử lý magie.
Magnesium Chloride cũng có thể phản ứng với carbonate tạo các hợp chất chứa magie.
Ví dụ:
MgCl2 + Na2CO3 → MgCO3↓ + 2NaCl
Khi điện phân Magnesium Chloride nóng chảy trong điều kiện phù hợp, có thể thu được kim loại magie.
MgCl2 → Mg + Cl2
Đây là một trong những hướng ứng dụng của Magnesium Chloride trong công nghiệp luyện kim.

Ứng Dụng Của Magnesium Chloride
Xử Lý Nước Thải
Magnesium Chloride được sử dụng để cung cấp ion Mg2+ trong các hệ thống xử lý nước thải, đặc biệt trong những quy trình cần kết tủa hoặc điều chỉnh thành phần khoáng.
Sản Xuất Vật Liệu Magie
MgCl2 là nguyên liệu trong một số quy trình sản xuất Magnesium Oxide (MgO), Magnesium Hydroxide và các hợp chất magie khác.
Sản Xuất Xi Măng Magie
Magnesium Chloride được phối hợp với Magnesium Oxide để sản xuất xi măng magie oxychloride, dùng cho tấm sàn, tấm chống cháy và vật liệu xây dựng chuyên dụng.

Sản Xuất Phân Bón
Magnesium Chloride được sử dụng làm nguồn bổ sung nguyên tố magie trong một số công thức phân bón và sản phẩm dinh dưỡng cây trồng.
Công Nghiệp Hóa Chất
MgCl2 được sử dụng làm nguyên liệu trung gian để tổng hợp các hợp chất magie và hóa chất vô cơ khác.
Kiểm Soát Bụi Và Bảo Trì Đường
Dung dịch Magnesium Chloride được phun lên một số tuyến đường chưa trải nhựa để giữ ẩm bề mặt và giảm bụi phát sinh.
Một Số Hóa Chất Có Công Dụng Tương Tự Magnesium Chloride
- Magnesium Sulfate (MgSO4): Cung cấp magie trong phân bón và một số quy trình công nghiệp.
- Magnesium Oxide (MgO): Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu nhiệt và hợp chất magie.
- Magnesium Hydroxide (Mg(OH)2): Dùng trong xử lý nước và sản xuất vật liệu chống cháy.
- Magnesium Carbonate (MgCO3): Sử dụng trong vật liệu, cao su và công nghiệp hóa chất.
- Calcium Chloride (CaCl2): Muối vô cơ dùng kiểm soát bụi, hút ẩm và một số quy trình xử lý nước.
Các hóa chất trên có ứng dụng tương đồng trong một số lĩnh vực nhưng không thay thế trực tiếp hoàn toàn.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Magnesium Chloride
Magnesium Chloride có tính hút ẩm nên cần hạn chế tiếp xúc lâu với không khí ẩm.
Khi thao tác với dạng bột, nên hạn chế phát tán bụi vào khu vực làm việc.
Nên sử dụng găng tay và kính bảo hộ phù hợp.
Cần lựa chọn đúng cấp chất lượng cho từng ứng dụng.
Tham khảo SDS/MSDS và COA trước khi đưa sản phẩm vào quy trình sản xuất.
Bảo Quản Magnesium Chloride
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Để nơi khô ráo và thông thoáng.
- Hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.
- Không đặt trực tiếp trên nền kho.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
- Bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Magnesium Chloride
Magnesium Chloride có công thức hóa học là gì?
Magnesium Chloride dạng khan có công thức MgCl2.
Magnesium Chloride Hexahydrate là gì?
Đây là dạng Magnesium Chloride chứa sáu phân tử nước kết tinh, có công thức MgCl2.6H2O.
CAS của Magnesium Chloride là bao nhiêu?
CAS Number của MgCl2 khan là 7786-30-3.
CAS Number của MgCl2.6H2O là 7791-18-6.
Magnesium Chloride dùng để làm gì?
Hóa chất được dùng trong xử lý nước, vật liệu xây dựng, sản xuất hợp chất magie và phân bón.
Magnesium Chloride có tan trong nước không?
Có. Magnesium Chloride tan tốt trong nước và phân ly thành ion Mg2+ và Cl-.

Mua bán Magnesium Chloride (MgCl2) - Magie Clorua tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Magnesium Chloride (MgCl2) - Magie Clorua. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Magnesium Chloride (MgCl2) - Magie Clorua.
Giải đáp hóa chất Magnesium Chloride (MgCl2) - Magie Clorua qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Magnesium Chloride (MgCl2) - Magie Clorua KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com