Lithium Sulfate (Li2SO4) - Liti Sunfat
Lithium Sulfate (Li2SO4) hay Liti Sunfat là hợp chất vô cơ của lithium và gốc sulfate. Hóa chất thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, có khả năng hòa tan trong nước.
Lithium Sulfate được ứng dụng trong sản xuất vật liệu chứa lithium, thủy tinh và gốm chuyên dụng, nghiên cứu hóa học và một số quy trình điện hóa.
Thông Tin Kỹ Thuật Lithium Sulfate
- Tên hóa chất: Lithium Sulfate
- Tên tiếng Việt: Liti Sunfat
- Tên gọi khác: Lithium Sulphate, Dilithium Sulfate, Dilithium Sulphate, Lithium Sulfate Monohydrate, Li2SO4, Li2SO4.H2O, Liti Sulphat, Lithium Salt Sulfate, Lithium Sulfate Anhydrous
- Công thức hóa học: Li2SO4
- CAS: 10377-48-7
- Dạng phổ biến: Lithium Sulfate Monohydrate
- Công thức dạng ngậm nước: Li2SO4.H2O
- CAS dạng Monohydrate: 10102-25-7
- Khối lượng phân tử: 109,94 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Độ tan: Tan trong nước
- Xuất xứ: Trung Quốc, Đức, Mỹ và các nguồn khác tùy lô hàng

Lithium Sulfate Là Gì?
Lithium Sulfate là muối vô cơ được tạo thành từ ion lithium Li+ và ion sulfate SO4^2-.
Hóa chất có thể tồn tại ở dạng khan hoặc dạng ngậm nước. Trong điều kiện thương mại và nghiên cứu, dạng ngậm nước được sử dụng tương đối phổ biến.
Khi hòa tan trong nước, Lithium Sulfate phân ly tạo thành các ion:
Li2SO4 → 2Li+ + SO4^2-
Nhờ khả năng cung cấp ion lithium, hóa chất được sử dụng trong một số quá trình tổng hợp và nghiên cứu vật liệu.
Tính Chất Vật Lý Của Lithium Sulfate
- Là chất rắn dạng bột hoặc tinh thể.
- Có màu trắng.
- Lithium Sulfate khan có khối lượng phân tử 109,94 g/mol.
- Có khả năng tan trong nước.
- Có thể tồn tại dưới dạng ngậm nước.
- Dạng tinh thể có tính ổn định tương đối.
- Độ tan phụ thuộc vào nhiệt độ.
- Không có mùi đặc trưng.
- Cần bảo quản kín để hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm.
- Dạng Li2SO4.H2O có chứa nước kết tinh.
Tính Chất Hóa Học Của Lithium Sulfate
Lithium Sulfate là một muối vô cơ và phân ly thành ion khi hòa tan trong nước:
Li2SO4 → 2Li+ + SO4^2-
Hóa chất có thể tham gia phản ứng trao đổi ion với các hợp chất phù hợp.
Ví dụ, khi phản ứng với Barium Chloride:
Li2SO4 + BaCl2 → BaSO4↓ + 2LiCl
Phản ứng tạo kết tủa Barium Sulfate màu trắng.
Lithium Sulfate cũng có thể được điều chế từ phản ứng giữa các hợp chất lithium với acid sulfuric.
Ví dụ:
Li2CO3 + H2SO4 → Li2SO4 + CO2 + H2O
Trong điều kiện phù hợp, Li2SO4 được sử dụng làm nguồn cung cấp ion lithium trong các phản ứng tổng hợp.

Ứng Dụng Của Lithium Sulfate
Sản Xuất Vật Liệu Chứa Lithium
Lithium Sulfate được sử dụng làm nguyên liệu cung cấp ion lithium trong một số quy trình tổng hợp muối lithium và vật liệu vô cơ chuyên dụng.
Sản Xuất Thủy Tinh Và Gốm
Li2SO4 được sử dụng trong một số công thức thủy tinh và vật liệu gốm, nhằm điều chỉnh thành phần nguyên liệu trong quá trình nung.

Nghiên Cứu Điện Hóa
Dung dịch Lithium Sulfate được sử dụng làm chất điện giải trong một số nghiên cứu điện hóa và thí nghiệm vật liệu.
Phòng Thí Nghiệm
Hóa chất được dùng làm thuốc thử và nguồn ion lithium trong các phản ứng nghiên cứu hóa học vô cơ.
Tổng Hợp Hóa Chất Lithium
Lithium Sulfate có thể tham gia vào quy trình sản xuất một số hợp chất lithium khác thông qua phản ứng trao đổi hoặc chuyển hóa hóa học.
Một Số Hóa Chất Có Công Dụng Tương Tự Lithium Sulfate
- Lithium Carbonate (Li2CO3): Nguyên liệu phổ biến để sản xuất hợp chất lithium và vật liệu chuyên dụng.
- Lithium Hydroxide (LiOH): Nguồn lithium dùng trong vật liệu pin và sản xuất mỡ lithium.
- Lithium Chloride (LiCl): Muối lithium dùng trong nghiên cứu và tổng hợp hóa chất.
- Lithium Fluoride (LiF): Hợp chất lithium dùng trong vật liệu quang học và luyện kim.
- Sodium Sulfate (Na2SO4): Muối sulfate sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.
Các hóa chất trên có đặc tính khác nhau và không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp Lithium Sulfate.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Lithium Sulfate
Cần sử dụng Lithium Sulfate theo đúng mục đích và yêu cầu kỹ thuật của từng quy trình.
Tránh để bụi hóa chất phát tán trong khu vực thao tác.
Nên sử dụng găng tay, kính bảo hộ khi tiếp xúc với hóa chất.
Không sử dụng hóa chất không rõ nguồn gốc hoặc không có thông tin kỹ thuật.
Tham khảo SDS/MSDS trước khi sử dụng sản phẩm.

Bảo Quản Lithium Sulfate
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Để tại nơi khô ráo, thông thoáng.
- Tránh độ ẩm cao.
- Hạn chế phát tán bụi khi sử dụng.
- Đóng kín bao bì sau khi lấy sản phẩm.
- Không để chung với hóa chất không tương thích.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Lithium Sulfate
Lithium Sulfate có công thức hóa học là gì?
Lithium Sulfate dạng khan có công thức Li2SO4.
CAS của Lithium Sulfate là bao nhiêu?
CAS Number của Lithium Sulfate khan là 10377-48-7.
Lithium Sulfate Monohydrate là gì?
Đây là dạng Lithium Sulfate chứa nước kết tinh, có công thức Li2SO4.H2O.
Lithium Sulfate được dùng để làm gì?
Hóa chất được dùng trong tổng hợp hợp chất lithium, vật liệu vô cơ, nghiên cứu điện hóa và phòng thí nghiệm.
Lithium Sulfate có tan trong nước không?
Có. Lithium Sulfate có khả năng hòa tan trong nước và tạo các ion lithium, sulfate.

Mua bán Lithium Sulfate (Li2SO4) - Liti Sunfat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Lithium Sulfate (Li2SO4) - Liti Sunfat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Lithium Sulfate (Li2SO4) - Liti Sunfat.
Giải đáp hóa chất Lithium Sulfate (Li2SO4) - Liti Sunfat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Lithium Sulfate (Li2SO4) - Liti Sunfat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com