Lithium Hydroxide (LiOH) - Liti Hydroxit
Lithium Hydroxide (LiOH) hay Liti Hydroxit là hợp chất vô cơ có tính kiềm mạnh. Hóa chất thường tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng và có khả năng hút ẩm từ môi trường.
Lithium Hydroxide được sử dụng trong sản xuất vật liệu cathode cho pin lithium-ion, sản xuất mỡ bôi trơn, xử lý khí CO2 và tổng hợp các hợp chất lithium.
Thông Tin Kỹ Thuật Lithium Hydroxide
- Tên hóa chất: Lithium Hydroxide
- Tên tiếng Việt: Liti Hydroxit
- Tên gọi khác: Lithium Hydroxide Monohydrate, Lithium Hydroxide Anhydrous, Lithium Hydrate, Lithium Hydroxide Hydrate, LiOH, LiOH.H2O, Lithium Base, Liti Hydroxit Monohydrat, Lithium Hydroxide Powder, Lithium Hydroxide Flake
- Công thức hóa học: LiOH
- CAS: 1310-65-2
- Dạng phổ biến: LiOH.H2O
- CAS Lithium Hydroxide Monohydrate: 1310-66-3
- Khối lượng phân tử: 23,95 g/mol
- Ngoại quan: Chất rắn, dạng bột hoặc vảy màu trắng
- Độ tan: Tan trong nước
- Tính chất: Bazơ mạnh, có tính ăn mòn
- Xuất xứ: Trung Quốc, Chile, Australia và các nguồn khác tùy lô hàng

Lithium Hydroxide Là Gì?
Lithium Hydroxide là hợp chất vô cơ gồm lithium, oxy và hydro. Công thức của dạng khan là LiOH.
Trên thị trường, Lithium Hydroxide Monohydrate (LiOH.H2O) được sử dụng phổ biến hơn dạng khan.
LiOH có tính kiềm mạnh và phản ứng với acid để tạo thành muối lithium. Hóa chất cũng có khả năng hấp thụ carbon dioxide (CO2).
Tính Chất Vật Lý Của Lithium Hydroxide
- Là chất rắn màu trắng.
- Có thể ở dạng bột, hạt hoặc vảy.
- Lithium Hydroxide khan có khối lượng phân tử khoảng 23,95 g/mol.
- Dạng monohydrate có khối lượng phân tử khoảng 41,96 g/mol.
- Tan trong nước.
- Độ tan thay đổi theo nhiệt độ.
- Có khả năng hút ẩm từ không khí.
- Có tính ăn mòn.
- Nhiệt độ nóng chảy của LiOH khan khoảng 462°C.
- Dễ phản ứng với carbon dioxide trong không khí.
Tính Chất Hóa Học Của Lithium Hydroxide
Lithium Hydroxide là một bazơ mạnh và có khả năng phân ly trong nước:
LiOH → Li+ + OH-
Ion OH- tạo cho dung dịch LiOH tính kiềm mạnh.
Phản ứng với acid:
LiOH + HCl → LiCl + H2O
LiOH phản ứng với hydrochloric acid tạo Lithium Chloride và nước.
Phản ứng với carbon dioxide:
2LiOH + CO2 → Li2CO3 + H2O
Phản ứng này giúp Lithium Hydroxide hấp thụ CO2 trong một số hệ thống xử lý khí.
Phản ứng với acid sulfuric:
2LiOH + H2SO4 → Li2SO4 + 2H2O
Phản ứng tạo Lithium Sulfate và nước.
LiOH cũng phản ứng với một số chất có tính acid hoặc các oxide acid trong điều kiện phù hợp.

Ứng Dụng Của Lithium Hydroxide
Sản Xuất Pin Lithium-Ion
Lithium Hydroxide được sử dụng làm nguyên liệu lithium trong sản xuất một số vật liệu cathode, đặc biệt các hệ cathode nickel cao.
Sản Xuất Mỡ Bôi Trơn
LiOH được sử dụng để sản xuất Lithium Soap, thành phần làm đặc trong mỡ bôi trơn lithium.
Hấp Thụ Carbon Dioxide
Lithium Hydroxide được sử dụng trong một số hệ thống hấp thụ CO2, nhờ phản ứng tạo Lithium Carbonate.
Sản Xuất Hợp Chất Lithium
LiOH là nguyên liệu để tổng hợp Lithium Carbonate, Lithium Stearate và một số hợp chất lithium khác.
Xử Lý Và Tổng Hợp Hóa Chất
Hóa chất được sử dụng làm chất kiềm trong một số quy trình tổng hợp và xử lý hóa học chuyên dụng.
Một Số Hóa Chất Có Công Dụng Tương Tự Lithium Hydroxide
- Lithium Carbonate (Li2CO3): Nguyên liệu sản xuất vật liệu cathode và các hợp chất lithium.
- Lithium Chloride (LiCl): Muối lithium dùng trong công nghiệp và nghiên cứu.
- Sodium Hydroxide (NaOH): Bazơ mạnh sử dụng trong xử lý nước và sản xuất hóa chất.
- Potassium Hydroxide (KOH): Bazơ mạnh dùng trong sản xuất hóa chất, xà phòng và pin kiềm.
- Calcium Hydroxide (Ca(OH)2): Kiềm dùng trong xử lý nước, xây dựng và xử lý môi trường.
Các hóa chất trên có đặc tính khác nhau và không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp Lithium Hydroxide.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Lithium Hydroxide
Lithium Hydroxide có tính kiềm mạnh và có khả năng gây bỏng hóa chất.
Cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang phục bảo hộ phù hợp.
Tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Hạn chế phát tán bụi khi cân, đóng gói hoặc phối trộn.
Khi pha với nước, cần thao tác cẩn thận do quá trình hòa tan có thể phát nhiệt.
Cần tham khảo SDS/MSDS trước khi sử dụng.
Bảo Quản Lithium Hydroxide
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Để nơi khô ráo và thông thoáng.
- Hạn chế tiếp xúc với không khí ẩm.
- Tránh tiếp xúc với acid.
- Tránh để hóa chất hấp thụ CO2 trong thời gian dài.
- Đóng kín bao bì ngay sau khi sử dụng.
- Không bảo quản gần thực phẩm.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Lithium Hydroxide
Lithium Hydroxide có công thức hóa học là gì?
Lithium Hydroxide khan có công thức LiOH.
CAS của Lithium Hydroxide là bao nhiêu?
CAS của Lithium Hydroxide là 1310-65-2. Dạng monohydrate có CAS 1310-66-3.
Lithium Hydroxide Monohydrate là gì?
Đây là dạng Lithium Hydroxide chứa một phân tử nước kết tinh, có công thức LiOH.H2O.
Lithium Hydroxide dùng để làm gì?
LiOH được sử dụng trong sản xuất vật liệu cathode pin lithium-ion, mỡ bôi trơn, hấp thụ CO2 và tổng hợp hợp chất lithium.
Lithium Hydroxide có nguy hiểm không?
Có. Lithium Hydroxide có tính kiềm mạnh và có thể gây tổn thương da, mắt khi tiếp xúc trực tiếp.

Mua bán Lithium Hydroxide (LiOH) - Liti Hydroxit tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Lithium Hydroxide (LiOH) - Liti Hydroxit. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Lithium Hydroxide (LiOH) - Liti Hydroxit.
Giải đáp hóa chất Lithium Hydroxide (LiOH) - Liti Hydroxit qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Lithium Hydroxide (LiOH) - Liti Hydroxit KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com