L-Carnitine Fumarate (C11H19NO7) - L-Carnitine Fumarate | Tính Chất Và Ứng Dụng
L-Carnitine Fumarate là muối được tạo thành từ L-Carnitine và Fumaric Acid. Hợp chất này thường được sử dụng trong ngành thực phẩm bổ sung, dinh dưỡng thể thao và các sản phẩm hỗ trợ chuyển hóa năng lượng.
So với L-Carnitine dạng tự do, L-Carnitine Fumarate có đặc tính ổn định và thuận tiện trong quá trình sản xuất dạng bột, viên nang hoặc viên nén. Sản phẩm thường xuất hiện trong các công thức thực phẩm bổ sung dành cho người vận động và sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt.
Thông Tin Kỹ Thuật L-Carnitine Fumarate
- Tên hóa học: L-Carnitine Fumarate
- Tên gọi khác: L-Carnitine Hydrogen Fumarate, Carnitine Fumarate, LCF, Levocarnitine Fumarate, L-Carnitine Fumaric Acid Salt
- Công thức hóa học: C11H19NO7
- CAS Number: 90471-79-7
- Khối lượng phân tử: 293.27 g/mol
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà
- Mùi: Gần như không mùi
- Độ tan: Tan trong nước
- Nhóm sản phẩm: Amino acid derivative
- Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu và các nguồn khác tùy lô hàng

L-Carnitine Fumarate Là Gì?
L-Carnitine Fumarate là dạng muối của L-Carnitine kết hợp với Fumaric Acid. L-Carnitine là hợp chất có vai trò trong quá trình vận chuyển axit béo vào ty thể.
Tại ty thể, axit béo được tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Vì vậy, các dạng L-Carnitine được sử dụng phổ biến trong sản phẩm dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung.
Dạng Fumarate giúp tạo sản phẩm có đặc tính phù hợp cho quá trình bảo quản và sản xuất công thức dạng bột.
Tính Chất Của L-Carnitine Fumarate
L-Carnitine Fumarate thường tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng. Sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước và phù hợp cho nhiều dạng công thức.
Một số đặc điểm đáng chú ý:
- Dạng bột tinh thể.
- Màu trắng hoặc trắng ngà.
- Có khả năng tan trong nước.
- Tương đối ổn định khi bảo quản đúng điều kiện.
- Phù hợp sản xuất viên nang và viên nén.
- Có thể sử dụng trong công thức dạng bột hòa tan.
Tính chất cụ thể có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất.
L-Carnitine Fumarate Dùng Để Làm Gì?
L-Carnitine Fumarate chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu trong ngành dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Sản xuất thực phẩm bổ sung.
- Dinh dưỡng thể thao.
- Sản phẩm hỗ trợ chuyển hóa năng lượng.
- Sản phẩm dạng viên nang.
- Sản phẩm viên nén.
- Bột dinh dưỡng hòa tan.
- Công thức dinh dưỡng chuyên biệt.
Việc sử dụng cần phù hợp với tiêu chuẩn sản phẩm và quy định của từng thị trường.

Ứng Dụng L-Carnitine Fumarate Trong Thực Phẩm Bổ Sung
L-Carnitine Fumarate được sử dụng làm nguyên liệu trong viên nang và viên nén thực phẩm bổ sung. Sản phẩm thường được phối hợp cùng vitamin, amino acid hoặc khoáng chất để tạo công thức hỗ trợ dinh dưỡng.
Dạng bột giúp thuận tiện cho quá trình định lượng và phối trộn nguyên liệu.
Ứng Dụng Trong Dinh Dưỡng Thể Thao
Trong ngành dinh dưỡng thể thao, L-Carnitine Fumarate được bổ sung vào bột uống trước tập luyện hoặc sản phẩm dinh dưỡng cho người vận động.
Hóa chất thường được kết hợp cùng BCAA, caffeine, creatine hoặc vitamin trong các công thức sản phẩm chuyên dụng.

Ứng Dụng Trong Sản Phẩm Dạng Bột Hòa Tan
L-Carnitine Fumarate có thể được sử dụng trong bột pha đồ uống dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung dạng hòa tan.
Nguyên liệu được phối trộn cùng chất tạo vị, vitamin và các thành phần dinh dưỡng khác để tạo sản phẩm hoàn chỉnh.
Ứng Dụng Trong Viên Nang Và Viên Nén
Sản phẩm được sử dụng trong công thức viên nang cứng, viên nang mềm hoặc viên nén chứa L-Carnitine.
Trong quy trình sản xuất, L-Carnitine Fumarate được phối trộn với tá dược phù hợp trước khi đóng nang hoặc dập viên.
L-Carnitine Fumarate Và L-Carnitine Tartrate Khác Nhau Thế Nào?
Cả hai đều là dạng muối của L-Carnitine nhưng sử dụng axit tạo muối khác nhau.
L-Carnitine Fumarate được tạo thành từ L-Carnitine và Fumaric Acid. Trong khi đó, L-Carnitine L-Tartrate được tạo thành từ L-Carnitine và Tartaric Acid.
Hai sản phẩm có thể khác nhau về đặc tính vật lý, hàm lượng L-Carnitine và sự phù hợp trong từng công thức.
Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.

Một Số Hóa Chất Có Công Dụng Tương Tự L-Carnitine Fumarate
- L-Carnitine L-Tartrate: Dạng L-Carnitine phổ biến trong sản phẩm dinh dưỡng thể thao và thực phẩm bổ sung.
- Acetyl L-Carnitine: Dẫn xuất L-Carnitine được sử dụng trong các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt.
- L-Carnitine Base: Dạng L-Carnitine tự do dùng làm nguyên liệu cho thực phẩm bổ sung.
- Creatine Monohydrate: Nguyên liệu phổ biến trong sản phẩm dinh dưỡng dành cho người luyện tập.
- BCAA: Hỗn hợp amino acid thường được bổ sung vào đồ uống và sản phẩm dinh dưỡng thể thao.
Các nguyên liệu trên có mục đích ứng dụng khác nhau và không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau.
Quy Trình Sử Dụng L-Carnitine Fumarate Trong Sản Xuất
L-Carnitine Fumarate thường được cân theo tỷ lệ công thức trước khi đưa vào quá trình phối trộn.
Đối với sản phẩm dạng bột, nguyên liệu được trộn cùng các thành phần khác để đảm bảo độ đồng đều.
Đối với viên nang hoặc viên nén, sản phẩm cần phối hợp với tá dược phù hợp trước công đoạn đóng nang hoặc dập viên.
Quy trình sản xuất cần kiểm soát độ ẩm và điều kiện bảo quản nguyên liệu.
Lưu Ý Khi Sử Dụng L-Carnitine Fumarate
Cần lựa chọn cấp chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng.
Đối với ngành thực phẩm bổ sung, cần kiểm tra COA và tiêu chuẩn vi sinh của nguyên liệu.
Không nên sử dụng nguyên liệu công nghiệp cho sản phẩm dùng đường uống.
Cần tuân thủ quy định về phụ gia và nguyên liệu thực phẩm tại thị trường sản xuất.
Nên tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi xây dựng công thức.

Bảo Quản L-Carnitine Fumarate
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thoáng mát.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hạn chế tiếp xúc với không khí trong thời gian dài.
- Bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Điều kiện bảo quản phù hợp giúp duy trì chất lượng nguyên liệu.
Câu Hỏi Thường Gặp
L-Carnitine Fumarate là gì?
L-Carnitine Fumarate là muối được tạo thành từ L-Carnitine và Fumaric Acid.
L-Carnitine Fumarate có công thức gì?
L-Carnitine Fumarate có công thức hóa học C11H19NO7.
L-Carnitine Fumarate dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong thực phẩm bổ sung, dinh dưỡng thể thao và các công thức dinh dưỡng chuyên biệt.
L-Carnitine Fumarate có tan trong nước không?
Sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước, tuy nhiên mức độ hòa tan phụ thuộc vào điều kiện cụ thể.
L-Carnitine Fumarate và L-Carnitine Tartrate có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Cả hai đều chứa L-Carnitine nhưng sử dụng loại axit tạo muối khác nhau.

Mua bán L-Carnitine Fumarate (C11H19NO7) - L-Carnitine Fumarat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn L-Carnitine Fumarate (C11H19NO7) - L-Carnitine Fumarat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất L-Carnitine Fumarate (C11H19NO7) - L-Carnitine Fumarat.
Giải đáp hóa chất L-Carnitine Fumarate (C11H19NO7) - L-Carnitine Fumarat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất L-Carnitine Fumarate (C11H19NO7) - L-Carnitine Fumarat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com