Isopropyl Myristate (C17H34O2) - Isopropyl Myristat | Tính Chất Và Ứng Dụng
Isopropyl Myristate (C17H34O2), thường được viết tắt là IPM, là một este được tạo thành từ Isopropyl Alcohol và Myristic Acid. Đây là chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, có tính chất làm mềm và khả năng hòa tan tốt nhiều thành phần dầu.
Isopropyl Myristate được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm, dược phẩm, sản phẩm chăm sóc da và các công thức hóa chất chuyên dụng. IPM thường đóng vai trò chất làm mềm da, chất tăng khả năng thẩm thấu và dung môi cho các thành phần tan trong dầu.
Nhờ cảm giác nhẹ trên da và khả năng cải thiện độ dàn trải của sản phẩm, Isopropyl Myristate là nguyên liệu quen thuộc trong kem dưỡng, lotion, dầu massage và nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Thông Tin Kỹ Thuật Isopropyl Myristate
- Tên hóa học: Isopropyl Myristate
- Tên tiếng Việt: Isopropyl Myristat
- Tên gọi khác: IPM, Myristic Acid Isopropyl Ester, Isopropyl Tetradecanoate, Tetradecanoic Acid Isopropyl Ester, Myristic Acid Isopropyl Ester, Isopropyl Myristate Ester, IPM Cosmetic Grade, Isopropyl Myristate Oil, Myristate IPM, C17H34O2
- CAS Number: 110-27-0
- Công thức hóa học: C17H34O2
- Công thức cấu tạo: CH3(CH2)12COOCH(CH3)2
- Khối lượng phân tử: 270.45 g/mol
- Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt
- Mùi: Mùi nhẹ đặc trưng
- Tỷ trọng: Khoảng 0.85 g/cm3
- Độ tan trong nước: Không tan
- Độ nhớt: Thấp
- Nhóm hóa chất: Este axit béo
- Xuất xứ: Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn mỹ phẩm, dược phẩm hoặc công nghiệp.

Isopropyl Myristate Là Gì?
Isopropyl Myristate, viết tắt là IPM, là một hợp chất thuộc nhóm este của axit béo.
Hóa chất được tạo thành từ Myristic Acid và Isopropyl Alcohol thông qua phản ứng este hóa.
IPM có đặc tính dầu nhẹ và độ nhớt thấp. Vì vậy, sản phẩm dễ dàn trải trên bề mặt da.
Trong ngành mỹ phẩm, Isopropyl Myristate thường được sử dụng để cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm.
Ngoài vai trò làm mềm, IPM còn hỗ trợ hòa tan một số thành phần kỵ nước trong công thức.
Quá Trình Sản Xuất Isopropyl Myristate
Isopropyl Myristate thường được sản xuất bằng phản ứng este hóa.
Nguyên liệu chính gồm:
- Myristic Acid.
- Isopropyl Alcohol.
Phản ứng tổng quát:
C14H28O2 + C3H8O → C17H34O2 + H2O
Sau phản ứng, sản phẩm được tinh chế để loại bỏ nước và các nguyên liệu chưa phản ứng.
Quá trình sản xuất cần kiểm soát nhiệt độ và điều kiện phản ứng phù hợp.
Độ tinh khiết của IPM ảnh hưởng đến màu sắc và mùi của thành phẩm.

Tính Chất Vật Lý Của Isopropyl Myristate
Isopropyl Myristate có nhiều đặc tính phù hợp với các hệ dầu trong mỹ phẩm.
Một số tính chất đáng chú ý gồm:
- Dạng chất lỏng trong suốt.
- Không màu hoặc vàng nhạt.
- Độ nhớt tương đối thấp.
- Không tan trong nước.
- Tan hoặc tương thích với nhiều loại dầu.
- Dễ dàn trải trên bề mặt.
- Có cảm giác nhẹ và mượt.
- Ít gây cảm giác nhờn dính.
- Có khả năng hỗ trợ phân tán thành phần tan trong dầu.
Những đặc tính này giúp IPM trở thành nguyên liệu phổ biến trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tính Chất Hóa Học Của Isopropyl Myristate
IPM là một este hữu cơ có nguồn gốc từ axit béo.
Hợp chất chứa liên kết este đặc trưng -COO-.
Trong điều kiện thích hợp, Isopropyl Myristate có thể xảy ra phản ứng thủy phân.
Sản phẩm thủy phân tạo thành Myristic Acid và Isopropyl Alcohol.
Một số đặc điểm hóa học gồm:
- Thuộc nhóm este.
- Có tính kỵ nước.
- Không tan trong nước.
- Có thể bị thủy phân trong điều kiện mạnh.
- Tương thích với nhiều pha dầu.
- Có độ ổn định phù hợp trong nhiều công thức.
- Có thể hòa tan một số hoạt chất kỵ nước.
Tính ổn định của IPM phụ thuộc vào điều kiện bảo quản và thành phần công thức.

Isopropyl Myristate Dùng Để Làm Gì?
Isopropyl Myristate được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm cần tính làm mềm và khả năng dàn trải tốt.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Sản xuất kem dưỡng da.
- Sản xuất lotion.
- Sản xuất kem chống nắng.
- Sản xuất dầu massage.
- Sản xuất sản phẩm tẩy trang.
- Sản xuất mỹ phẩm trang điểm.
- Làm dung môi cho hoạt chất tan trong dầu.
- Sản xuất thuốc bôi ngoài da.
- Sản xuất các chế phẩm chăm sóc cá nhân.
Tỷ lệ sử dụng IPM phụ thuộc vào từng công thức cụ thể.
Ứng Dụng Isopropyl Myristate Trong Kem Dưỡng Da
IPM được sử dụng trong kem dưỡng da để tạo cảm giác mềm mại và hỗ trợ sản phẩm dễ thoa trên da.
Thành phần này giúp pha dầu có độ dàn trải tốt hơn.
Khi thoa kem, IPM giúp giảm cảm giác nặng và nhờn của một số loại dầu.
Vì vậy, IPM thường xuất hiện trong công thức kem dưỡng thể và kem dưỡng da.
Tỷ lệ sử dụng cần được điều chỉnh theo độ đặc mong muốn của sản phẩm.

Ứng Dụng Trong Sản Xuất Lotion
Isopropyl Myristate là thành phần phổ biến trong lotion dưỡng da và sữa dưỡng thể.
IPM giúp sản phẩm có cảm giác mượt và dễ tán trên vùng da rộng.
Trong công thức lotion, thành phần này thường được đưa vào pha dầu.
IPM hỗ trợ cải thiện cảm giác sau khi sử dụng sản phẩm.
Nhờ độ nhớt thấp, sản phẩm cũng góp phần tạo kết cấu nhẹ cho lotion.
Ứng Dụng IPM Trong Kem Chống Nắng
Isopropyl Myristate có thể được sử dụng trong một số công thức kem chống nắng làm dung môi hoặc chất làm mềm.
IPM có khả năng hòa tan một số thành phần tan trong dầu.
Điều này hỗ trợ quá trình phối trộn các nguyên liệu trong pha dầu.
Thành phần cũng giúp cải thiện khả năng dàn trải của kem chống nắng trên da.
Tuy nhiên, công thức cần được đánh giá độ ổn định và khả năng tương thích đầy đủ.

Ứng Dụng Trong Sản Phẩm Tẩy Trang
IPM được sử dụng trong dầu tẩy trang và một số sản phẩm làm sạch gốc dầu.
Đặc tính hòa tan dầu giúp IPM hỗ trợ làm sạch lớp trang điểm và bã nhờn.
Trong công thức cleansing oil, IPM có thể đóng vai trò một phần của hệ dầu.
Thành phần giúp hòa tan các chất không tan trong nước trên bề mặt da.
Sau đó, hệ nhũ hóa phù hợp giúp sản phẩm dễ dàng rửa sạch với nước.
Ứng Dụng Isopropyl Myristate Trong Dầu Massage
Isopropyl Myristate được sử dụng trong dầu massage để cải thiện độ trơn và khả năng dàn trải.
Độ nhớt thấp giúp sản phẩm dễ thoa trên bề mặt da.
IPM có thể được phối hợp cùng dầu khoáng hoặc dầu thực vật.
Thành phần giúp giảm cảm giác quá nặng của một số loại dầu nền.
Nhờ đó, sản phẩm massage có cảm giác nhẹ hơn khi sử dụng.
Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm Trang Điểm
IPM được sử dụng trong một số sản phẩm trang điểm dạng kem và dạng lỏng.
Thành phần có thể hỗ trợ phân tán pigment trong pha dầu.
Ví dụ, IPM có thể xuất hiện trong công thức kem nền hoặc sản phẩm che khuyết điểm.
Khả năng dàn trải giúp sản phẩm dễ tán đều trên da.
Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích với từng loại pigment.

Ứng Dụng Trong Sản Phẩm Dược Phẩm Bôi Ngoài Da
Isopropyl Myristate được sử dụng trong một số chế phẩm thuốc bôi ngoài da.
IPM có thể đóng vai trò tá dược làm mềm hoặc dung môi.
Thành phần cũng được nghiên cứu trong các hệ hỗ trợ đưa hoạt chất qua bề mặt da.
Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào từng loại hoạt chất và công thức dược phẩm.
Nguyên liệu dùng trong ngành dược cần đáp ứng tiêu chuẩn phù hợp.
Ứng Dụng IPM Làm Dung Môi
Ngoài mỹ phẩm, Isopropyl Myristate còn được sử dụng làm dung môi cho các chất có khả năng tan trong dầu.
IPM có thể hỗ trợ hòa tan hương liệu và một số hợp chất hữu cơ kỵ nước.
Khả năng này giúp nguyên liệu được sử dụng trong các công thức dầu và hệ nhũ tương.
Việc lựa chọn IPM phụ thuộc vào độ tan của từng hoạt chất.
Cần thử nghiệm trước để xác định mức độ tương thích.

Isopropyl Myristate Có Gây Nhờn Da Không?
IPM thường được sử dụng để tạo cảm giác mềm mại và cải thiện độ dàn trải.
Tuy nhiên, cảm giác thực tế phụ thuộc vào toàn bộ công thức sản phẩm.
Khi sử dụng tỷ lệ phù hợp, IPM có thể giúp giảm cảm giác nặng của pha dầu.
Đối với từng loại da, phản ứng với mỹ phẩm có thể khác nhau.
Nhà sản xuất cần thử nghiệm công thức trước khi thương mại hóa.
Isopropyl Myristate Và Myristic Acid Khác Nhau Thế Nào?
Hai hóa chất này có liên quan về mặt nguyên liệu nhưng khác nhau về cấu trúc.
Myristic Acid là một axit béo có công thức C14H28O2.
Trong khi đó, Isopropyl Myristate là este của Myristic Acid.
IPM được tạo thành khi Myristic Acid phản ứng với Isopropyl Alcohol.
IPM có đặc tính dầu nhẹ hơn và thường được sử dụng làm chất làm mềm.
Myristic Acid thường được dùng làm nguyên liệu sản xuất xà phòng và chất hoạt động bề mặt.
Một Số Hóa Chất Có Công Dụng Tương Tự Isopropyl Myristate
- Isopropyl Palmitate: Este làm mềm da, dùng trong kem dưỡng và lotion để tăng độ mượt.
- Ethylhexyl Palmitate: Chất làm mềm dùng trong mỹ phẩm, giúp sản phẩm dễ dàn trải trên da.
- C12-15 Alkyl Benzoate: Este nhẹ dùng trong kem chống nắng và mỹ phẩm để giảm cảm giác nhờn.
- Caprylic/Capric Triglyceride: Chất làm mềm phổ biến trong kem dưỡng, dầu dưỡng và mỹ phẩm chăm sóc da.
- Mineral Oil: Dầu khoáng dùng trong mỹ phẩm để làm mềm da và tạo lớp bảo vệ trên bề mặt.
Các nguyên liệu trên đều được sử dụng trong pha dầu. Tuy nhiên, độ nhớt và cảm giác trên da có sự khác biệt.

Isopropyl Myristate Có Nguy Hiểm Không?
Isopropyl Myristate thường được sử dụng làm nguyên liệu trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Mức độ an toàn phụ thuộc vào độ tinh khiết và mục đích sử dụng.
Cần tránh sử dụng nguyên liệu công nghiệp cho mỹ phẩm hoặc dược phẩm.
Khi sản xuất, cần tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp.
Người thao tác với số lượng lớn nên sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Isopropyl Myristate
- Lựa chọn đúng cấp chất lượng.
- Kiểm tra COA trước khi sản xuất.
- Đánh giá khả năng tương thích với công thức.
- Kiểm tra độ ổn định của sản phẩm.
- Điều chỉnh tỷ lệ sử dụng phù hợp.
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Tránh để nguyên liệu nhiễm tạp chất.
- Tham khảo SDS/MSDS khi thao tác.
Đối với mỹ phẩm, cần đánh giá an toàn cho thành phẩm theo quy định áp dụng.
Bảo Quản Isopropyl Myristate
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao kéo dài.
- Không để nguyên liệu nhiễm nước.
- Bảo quản tại khu vực thông thoáng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Điều kiện bảo quản phù hợp giúp duy trì chất lượng của nguyên liệu.

Câu Hỏi Thường Gặp
Isopropyl Myristate là gì?
Isopropyl Myristate là este của Myristic Acid và Isopropyl Alcohol. Hóa chất thường được viết tắt là IPM.
IPM có công thức hóa học gì?
Isopropyl Myristate có công thức hóa học là C17H34O2.
Isopropyl Myristate dùng để làm gì?
IPM được dùng trong kem dưỡng, lotion, dầu massage, tẩy trang và một số chế phẩm dược.
IPM có tan trong nước không?
Không. Isopropyl Myristate là chất kỵ nước và không tan trong nước.
IPM có phải chất làm mềm da không?
Có. IPM thường được sử dụng như một chất làm mềm trong các công thức mỹ phẩm.
Isopropyl Myristate có dùng trong kem chống nắng không?
Có thể. IPM được sử dụng trong một số công thức để hỗ trợ pha dầu và cải thiện độ dàn trải.
Mua bán Isopropyl Myristate (C17H34O2) - Isopropyl Myristat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Isopropyl Myristate (C17H34O2) - Isopropyl Myristat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Isopropyl Myristate (C17H34O2) - Isopropyl Myristat.
Giải đáp hóa chất Isopropyl Myristate (C17H34O2) - Isopropyl Myristat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Isopropyl Myristate (C17H34O2) - Isopropyl Myristat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com