Indole Butyric Acid (C12H13NO2) - Axit Indole Butyric
Indole Butyric Acid (C12H13NO2), thường viết tắt là IBA, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm Auxin tổng hợp. Hóa chất được sử dụng phổ biến trong nhân giống cây trồng, kích thích hình thành rễ và sản xuất chế phẩm kích thích sinh trưởng thực vật.
Indole Butyric Acid có khả năng thúc đẩy sự hình thành rễ bên và rễ bất định. Vì vậy, sản phẩm đặc biệt phù hợp với các quy trình giâm cành, chiết cành và nhân giống cây bằng phương pháp vô tính.
IBA thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong dung dịch hoặc chế phẩm xử lý cây. Nồng độ phù hợp phụ thuộc vào từng loại cây và phương pháp nhân giống.
Thông Tin Kỹ Thuật Indole Butyric Acid
- Tên hóa học: Indole-3-butyric Acid
- Tên tiếng Việt: Axit Indole Butyric
- Tên gọi khác: Indole Butyric Acid, Indole-3-butyric Acid, 3-Indolebutyric Acid, IBA, IBA Acid, Indolebutyric Acid, 4-(3-Indolyl)butyric Acid, Indole-3-Butanoic Acid, 1H-Indole-3-butanoic Acid, 3-Indolebutanoic Acid
- CAS Number: 133-32-4
- Công thức hóa học: C12H13NO2
- Khối lượng phân tử: 203.24 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà
- Độ tan: Ít tan trong nước, tan tốt hơn trong một số dung môi hữu cơ và dung dịch kiềm
- Nhóm hóa chất: Auxin tổng hợp
- Tính chất: Điều hòa sinh trưởng thực vật
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo nhà sản xuất. Cần kiểm tra COA và TDS để xác định độ tinh khiết của từng sản phẩm.

Indole Butyric Acid Là Gì?
Indole Butyric Acid là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật thuộc nhóm Auxin. Hóa chất thường được sử dụng để kích thích quá trình hình thành rễ.
IBA có cấu trúc chứa vòng Indole kết hợp với mạch Butyric Acid. Cấu trúc này giúp hóa chất có hoạt tính sinh học phù hợp với quá trình phát triển rễ.
Trong sản xuất cây giống, IBA thường được sử dụng để xử lý phần gốc của cành giâm. Hóa chất kích thích hình thành rễ bất định tại vị trí xử lý.
IBA cũng được sử dụng trong một số môi trường nuôi cấy mô thực vật. Tỷ lệ Auxin và Cytokinin được điều chỉnh để kiểm soát quá trình phát triển của mô.
Tính Chất Vật Lý Của Indole Butyric Acid
- Là chất rắn dạng bột hoặc tinh thể.
- Có màu trắng đến trắng ngà.
- Có khối lượng phân tử khoảng 203.24 g/mol.
- Ít tan trong nước.
- Tan tốt hơn trong một số dung môi hữu cơ.
- Có thể hòa tan trong môi trường kiềm phù hợp.
- Cần bảo quản kín để hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm.
- Có thể bị phân hủy khi tiếp xúc với điều kiện không phù hợp.
Độ tinh khiết và dạng sản phẩm ảnh hưởng đến khả năng pha chế. Khi sử dụng trong nông nghiệp, cần tuân thủ nồng độ theo công thức chế phẩm.
Tính Chất Hóa Học Của Indole Butyric Acid
Indole Butyric Acid chứa nhóm Carboxylic Acid và hệ vòng Indole. Các nhóm chức này quyết định nhiều tính chất hóa học của sản phẩm.
Một số đặc điểm quan trọng gồm:
- Có tính chất của Axit Carboxylic.
- Có khả năng tạo muối với Bazơ.
- Ít tan trong nước ở dạng Axit tự do.
- Có thể hòa tan tốt hơn khi chuyển thành dạng muối.
- Có khả năng tham gia phản ứng Ester hóa.
- Có hoạt tính điều hòa sinh trưởng thực vật.
- Tương đối ổn định trong điều kiện bảo quản phù hợp.
IBA có thể tạo muối với các Bazơ thích hợp. Dạng muối thường được sử dụng khi cần tăng khả năng phân tán hoặc hòa tan trong công thức.

Indole Butyric Acid Dùng Để Làm Gì?
Indole Butyric Acid được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ sinh học thực vật.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Kích thích hình thành rễ.
- Nhân giống cây bằng giâm cành.
- Hỗ trợ chiết cành.
- Sản xuất thuốc kích rễ.
- Sản xuất chế phẩm Auxin.
- Nuôi cấy mô thực vật.
- Sản xuất cây giống.
- Nghiên cứu sinh lý thực vật.
IBA thường được sử dụng ở nồng độ thấp. Việc tăng nồng độ quá mức có thể gây tác dụng ngược đối với quá trình phát triển rễ.
Ứng Dụng Indole Butyric Acid Trong Giâm Cành
IBA được sử dụng để kích thích hình thành rễ bất định trên cành giâm.
Trong quy trình này, phần gốc của cành được xử lý bằng dung dịch hoặc bột chứa IBA. Sau đó, cành được đưa vào giá thể để tạo rễ.
IBA thúc đẩy quá trình khởi phát rễ tại vùng mô được xử lý. Điều này giúp tăng khả năng hình thành hệ rễ mới cho cành giâm.
Ứng dụng phổ biến trong nhân giống cây cảnh, cây ăn quả và nhiều loại cây thân gỗ.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Chế Phẩm Kích Rễ
Indole Butyric Acid là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thuốc kích rễ và chế phẩm điều hòa sinh trưởng thực vật.
IBA có thể được phối hợp với các Auxin khác như NAA hoặc IAA. Công thức được điều chỉnh theo loại cây và mục đích sử dụng.
Chế phẩm thành phẩm có thể tồn tại dưới dạng bột, dung dịch hoặc gel. Dạng sản phẩm quyết định cách phân tán IBA trong quá trình sử dụng.
Nồng độ hoạt chất cần được kiểm soát chính xác để đảm bảo hiệu quả của chế phẩm.

Ứng Dụng Indole Butyric Acid Trong Nhân Giống Cây Ăn Quả
IBA được sử dụng để kích thích ra rễ cho cành giống trong quá trình nhân giống cây ăn quả.
Cành giâm hoặc cành chiết được xử lý bằng dung dịch IBA với nồng độ phù hợp. Sau đó, mô thực vật được duy trì trong điều kiện thích hợp để hình thành rễ.
Ứng dụng này có thể hỗ trợ tạo cây giống đồng đều từ cây mẹ. Nồng độ IBA cần được điều chỉnh theo từng giống cây.
Ứng Dụng Trong Nhân Giống Cây Cảnh
Trong ngành cây cảnh, IBA được sử dụng để tăng khả năng ra rễ của cành giâm và cành giống.
Phần gốc cành được nhúng hoặc xử lý bằng chế phẩm chứa IBA. Sau đó, cành được đặt vào giá thể có độ ẩm phù hợp.
IBA hỗ trợ quá trình hình thành rễ mới tại vùng mô bị cắt. Phương pháp này được sử dụng với nhiều loại cây cảnh và cây thân gỗ.
Ứng Dụng Trong Nuôi Cấy Mô Thực Vật
IBA được sử dụng trong một số môi trường nuôi cấy mô để kích thích quá trình hình thành rễ của chồi cây.
Khi cây con đã phát triển chồi, môi trường có thể được bổ sung Auxin để thúc đẩy quá trình tạo rễ.
IBA có thể được phối hợp với Cytokinin ở các giai đoạn khác nhau. Tỷ lệ hormone cần được tối ưu theo từng loài thực vật.
Ứng dụng này giúp tạo cây con có hệ rễ trước khi chuyển sang giá thể.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Cây Giống
IBA được sử dụng trong các quy trình sản xuất cây giống bằng phương pháp nhân giống vô tính.
Việc xử lý IBA giúp kích thích hình thành rễ trên cành hoặc mô thực vật. Cây sau khi hình thành hệ rễ có thể được chuyển sang giai đoạn chăm sóc tiếp theo.
Ứng dụng đặc biệt phù hợp với những giống cây cần nhân nhanh bằng phương pháp giâm cành.

Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu Sinh Lý Thực Vật
IBA được sử dụng làm chất điều hòa trong các thí nghiệm nghiên cứu sự phát triển rễ và phản ứng của thực vật với Auxin.
Nhà nghiên cứu có thể thay đổi nồng độ IBA để đánh giá ảnh hưởng đến chiều dài rễ và số lượng rễ bên.
Hóa chất cũng được sử dụng trong nghiên cứu nuôi cấy mô và sinh trưởng thực vật. Nồng độ thử nghiệm phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu.
Indole Butyric Acid Và IAA Có Giống Nhau Không?
Không. IBA và IAA đều thuộc nhóm Auxin nhưng là hai hợp chất khác nhau.
IAA là Indole-3-acetic Acid, còn IBA là Indole-3-butyric Acid.
IBA thường được sử dụng rộng rãi trong các công thức kích rễ. IAA có hoạt tính sinh học tự nhiên và đóng vai trò quan trọng trong sinh trưởng thực vật.
Hai chất có thể được sử dụng riêng hoặc phối hợp tùy mục đích. Không nên thay thế theo cùng một nồng độ mà không đánh giá lại công thức.
Một Số Hóa Chất Có Công Dụng Tương Tự Indole Butyric Acid
- NAA (Naphthalene Acetic Acid): Auxin tổng hợp được sử dụng trong chế phẩm kích rễ và hỗ trợ hình thành rễ ở cây trồng.
- IAA (Indole-3-acetic Acid): Auxin tự nhiên của thực vật, được sử dụng trong nghiên cứu sinh trưởng và một số công thức điều hòa sinh trưởng.
- IBA-K (Potassium Indole-3-butyrate): Dạng muối Kali của IBA, được sử dụng trong công thức kích rễ nhờ khả năng hòa tan tốt hơn.
- 2,4-D: Chất điều hòa sinh trưởng được sử dụng trong nuôi cấy mô và kiểm soát sinh trưởng thực vật.
- Paclobutrazol: Chất điều hòa sinh trưởng được sử dụng để kiểm soát sinh trưởng thân và thay đổi đặc tính phát triển của cây.
Các sản phẩm trên đều có liên quan đến điều hòa sinh trưởng thực vật. Tuy nhiên, công dụng và cơ chế tác động của từng chất khác nhau.

Indole Butyric Acid Có Nguy Hiểm Không?
Indole Butyric Acid cần được sử dụng theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Bột hóa chất có thể gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt, da hoặc đường hô hấp. Người thao tác cần hạn chế phát sinh bụi trong quá trình cân và pha.
Sản phẩm dùng cho nông nghiệp cần được sử dụng đúng nồng độ. Không tự ý tăng hàm lượng trong chế phẩm hoặc dung dịch xử lý cây.
Cần tham khảo SDS/MSDS và hướng dẫn sử dụng trước khi thao tác.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Indole Butyric Acid
- Đeo găng tay khi cân và pha hóa chất.
- Sử dụng kính bảo hộ khi thao tác.
- Hạn chế phát sinh bụi.
- Tránh hít trực tiếp bột sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Sử dụng cân chính xác khi pha chế.
- Không tự ý tăng nồng độ sử dụng.
- Bảo quản xa thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
- Đọc kỹ SDS/MSDS trước khi sử dụng.
Hiệu quả của IBA phụ thuộc vào loại cây và nồng độ xử lý. Cần thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi áp dụng rộng rãi.
Bảo Quản Indole Butyric Acid
- Bảo quản tại nơi khô ráo.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.
- Tránh nhiễm tạp chất.
- Bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bao bì cần được đóng kín để duy trì chất lượng sản phẩm. Không sử dụng sản phẩm đã thay đổi bất thường về màu sắc hoặc trạng thái.
Câu Hỏi Thường Gặp
Indole Butyric Acid là gì?
Indole Butyric Acid là Auxin tổng hợp có công thức C12H13NO2. Hóa chất thường được viết tắt là IBA.
Indole Butyric Acid dùng để làm gì?
IBA chủ yếu được sử dụng để kích thích hình thành rễ trong giâm cành, chiết cành và nuôi cấy mô.
IBA có phải thuốc kích rễ không?
IBA là hoạt chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm kích rễ. Bản thân IBA là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật.
IBA có tan trong nước không?
IBA dạng Axit tự do ít tan trong nước. Dạng muối IBA-K có khả năng hòa tan tốt hơn.
IBA và NAA khác nhau thế nào?
Cả hai đều là Auxin tổng hợp nhưng có cấu trúc hóa học khác nhau. Chúng có thể được sử dụng trong các công thức kích rễ.
Indole Butyric Acid có dùng trong nuôi cấy mô không?
Có. IBA có thể được bổ sung vào môi trường nuôi cấy để hỗ trợ quá trình hình thành rễ của chồi cây.

Mua bán Indole Butyric Acid (C12H13NO2) - Axit Indole Butyric tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Indole Butyric Acid (C12H13NO2) - Axit Indole Butyric. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Indole Butyric Acid (C12H13NO2) - Axit Indole Butyric.
Giải đáp hóa chất Indole Butyric Acid (C12H13NO2) - Axit Indole Butyric qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Indole Butyric Acid (C12H13NO2) - Axit Indole Butyric KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com