Glycolic Acid (C2H4O3) - Axit Glycolic
Glycolic Acid (C2H4O3) là một Alpha Hydroxy Acid thuộc nhóm Hydroxy Acid. Sản phẩm có phân tử nhỏ và khả năng hòa tan tốt trong nước.
Glycolic Acid được sử dụng trong mỹ phẩm, xử lý bề mặt, dệt may, chất tẩy rửa và tổng hợp hóa chất. Sản phẩm có thể tham gia nhiều quy trình sản xuất khác nhau.
Thông Tin Kỹ Thuật Glycolic Acid
- Tên hóa học: Glycolic Acid
- Tên tiếng Việt: Axit Glycolic
- Tên gọi khác: Glycolic Acid, Hydroxyacetic Acid, Hydroxyethanoic Acid, Acetic Acid Hydroxy-, 2-Hydroxyacetic Acid, Hydroxyacetic Acid Solution, Glycolic Acid Solution, Glycolic Acid 70%, Glycolic Acid 99%, Glycolic Acid Chemical
- CAS Number: 79-14-1
- Công thức hóa học: C2H4O3
- Khối lượng phân tử: 76.05 g/mol
- Ngoại quan: Chất rắn kết tinh hoặc chất lỏng không màu đến vàng nhạt tùy nồng độ
- Mùi: Mùi nhẹ đặc trưng
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Nhóm hóa chất: Alpha Hydroxy Acid
- Dạng sản phẩm: Dạng rắn hoặc dung dịch tùy nguồn hàng
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo nồng độ và nhà sản xuất. COA và TDS giúp kiểm tra chất lượng từng lô hàng.

Glycolic Acid Là Gì?
Glycolic Acid là một Acid hữu cơ thuộc nhóm Alpha Hydroxy Acid. Phân tử có một nhóm Hydroxyl và một nhóm Carboxyl.
Glycolic Acid có kích thước phân tử nhỏ. Đặc tính này giúp sản phẩm có khả năng thâm nhập và phản ứng tốt trong nhiều hệ công thức.
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng tinh khiết hoặc dung dịch. Nồng độ Glycolic Acid cần được lựa chọn theo từng mục đích sử dụng.
Tính Chất Vật Lý Của Glycolic Acid
- Là chất rắn kết tinh hoặc dung dịch tùy nồng độ.
- Dạng tinh khiết có màu trắng hoặc gần như không màu.
- Tan tốt trong nước.
- Có tính hút ẩm.
- Có tính Acid rõ rệt.
- Có nhiệt độ nóng chảy khoảng 78°C.
- Có thể tạo dung dịch trong suốt khi hòa tan trong nước.
Glycolic Acid dạng dung dịch có đặc tính phụ thuộc vào nồng độ. Vì vậy, cần kiểm tra TDS trước khi sử dụng.
Tính Chất Hóa Học Của Glycolic Acid
Glycolic Acid có đồng thời nhóm Carboxyl (-COOH) và nhóm Hydroxyl (-OH). Cấu trúc này tạo ra nhiều khả năng phản ứng hóa học.
Một số tính chất đáng chú ý gồm:
- Có tính Acid.
- Phản ứng với Bazơ tạo thành muối Glycolate.
- Có thể phản ứng với Alcohol tạo Ester.
- Có khả năng tạo phức với một số ion kim loại.
- Có thể tham gia phản ứng Oxy hóa và khử trong điều kiện phù hợp.
- Có khả năng phân hủy khi gặp điều kiện nhiệt độ hoặc hóa chất không phù hợp.
Glycolic Acid cần được sử dụng theo điều kiện kỹ thuật của từng quy trình. Người thao tác nên tham khảo SDS trước khi sử dụng.

Glycolic Acid Dùng Để Làm Gì?
Glycolic Acid được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính Acid và khả năng phản ứng tốt.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Sản xuất mỹ phẩm chăm sóc da.
- Sản xuất sản phẩm tẩy tế bào chết.
- Xử lý và làm sạch bề mặt kim loại.
- Sản xuất chất tẩy rửa.
- Xử lý dệt may.
- Sản xuất Polymer và nhựa phân hủy sinh học.
- Sản xuất hóa chất trung gian.
Ứng Dụng Glycolic Acid Trong Mỹ Phẩm
Glycolic Acid được sử dụng trong serum, toner, kem và sản phẩm tẩy tế bào chết hóa học.
Acid này giúp làm bong lớp tế bào sừng trên bề mặt da. Nồng độ và pH được điều chỉnh theo từng loại sản phẩm.
Glycolic Acid cấp mỹ phẩm cần đáp ứng yêu cầu chất lượng phù hợp. Không nên sử dụng nguyên liệu công nghiệp cho công thức chăm sóc da.

Ứng Dụng Glycolic Acid Trong Xử Lý Bề Mặt Kim Loại
Glycolic Acid có thể được sử dụng trong dung dịch làm sạch và xử lý bề mặt kim loại.
Sản phẩm giúp hòa tan một số cặn vô cơ và hỗ trợ loại bỏ tạp chất trên bề mặt. Công thức xử lý cần kiểm soát nồng độ và thời gian tiếp xúc.
Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào loại kim loại và yêu cầu bề mặt. Cần kiểm tra khả năng ăn mòn trước khi triển khai.
Ứng Dụng Glycolic Acid Trong Chất Tẩy Rửa
Glycolic Acid được sử dụng trong công thức tẩy cặn Acid cho thiết bị và bề mặt công nghiệp.
Sản phẩm có thể hỗ trợ hòa tan một số cặn khoáng và chất bám vô cơ. Công thức thường được điều chỉnh theo loại cặn cần xử lý.
Nồng độ sử dụng phụ thuộc vào mức độ bám cặn. Cần kiểm tra vật liệu thiết bị trước khi sử dụng.
Ứng Dụng Glycolic Acid Trong Dệt May
Glycolic Acid được sử dụng trong một số công đoạn xử lý vải và hóa chất hoàn tất dệt may.
Sản phẩm có thể được sử dụng để điều chỉnh môi trường Acid trong dung dịch xử lý. Mục đích cụ thể phụ thuộc vào loại vải và quy trình.
Nồng độ và thời gian xử lý cần được kiểm soát. Điều này giúp hạn chế ảnh hưởng đến màu và cấu trúc sợi.

Ứng Dụng Glycolic Acid Trong Polymer
Glycolic Acid được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất Polyme dựa trên Glycolide và Poly(glycolic acid).
Các vật liệu này được nghiên cứu và sử dụng trong một số lĩnh vực chuyên dụng. Glycolic Acid tham gia vào quá trình tạo cấu trúc Polymer.
Yêu cầu nguyên liệu phụ thuộc vào quy trình Polymer hóa. Độ tinh khiết cần được kiểm soát bằng COA và TDS.
Ứng Dụng Glycolic Acid Trong Sản Xuất Hóa Chất
Glycolic Acid được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất Glycolate và một số dẫn xuất hữu cơ.
Sản phẩm có thể phản ứng với Bazơ, Alcohol hoặc các chất khác để tạo hợp chất trung gian. Các dẫn xuất này được sử dụng trong nhiều công thức hóa học.
Điều kiện phản ứng cần được kiểm soát theo từng quy trình. Cấp chất lượng của nguyên liệu cũng cần phù hợp.
Glycolic Acid Và Lactic Acid Có Giống Nhau Không?
Không. Cả hai đều thuộc nhóm Alpha Hydroxy Acid nhưng có cấu trúc khác nhau.
Glycolic Acid có công thức C2H4O3. Lactic Acid có công thức C3H6O3.
Glycolic Acid có kích thước phân tử nhỏ hơn Lactic Acid. Vì vậy, đặc tính và khả năng sử dụng trong từng công thức cũng khác nhau.
Việc lựa chọn hai Acid phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Không nên tự ý thay thế nguyên liệu trong công thức.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Glycolic Acid
Glycolic Acid có tính Acid và cần được sử dụng đúng quy trình.
- Đeo kính và găng tay bảo hộ.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Hạn chế tiếp xúc lâu với da.
- Không hít hơi hoặc sương dung dịch.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Pha loãng theo quy trình phù hợp.
- Không tự ý phối trộn với hóa chất khác.
- Đọc kỹ SDS trước khi sử dụng.
Với sản phẩm mỹ phẩm, cần sử dụng nguyên liệu đạt cấp chất lượng phù hợp. Nồng độ và pH phải được kiểm soát theo công thức.
Bảo Quản Glycolic Acid
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Tránh nguồn nhiệt mạnh.
- Tránh hóa chất không tương thích.
- Hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.
- Bảo quản theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Điều kiện bảo quản cụ thể phụ thuộc vào dạng sản phẩm. Dung dịch Glycolic Acid cần được bảo quản đúng điều kiện ghi trên TDS.

Câu Hỏi Thường Gặp
Glycolic Acid là gì?
Glycolic Acid là Acid hữu cơ thuộc nhóm Alpha Hydroxy Acid. Sản phẩm có công thức C2H4O3 và CAS 79-14-1.
Glycolic Acid dùng để làm gì?
Glycolic Acid được sử dụng trong mỹ phẩm, tẩy rửa và xử lý bề mặt. Sản phẩm còn dùng trong Polymer và sản xuất hóa chất.
Glycolic Acid có tan trong nước không?
Có. Glycolic Acid tan tốt trong nước và tạo dung dịch Acid.
Glycolic Acid có phải Hydroxyacetic Acid không?
Có. Hydroxyacetic Acid là một tên gọi khác của Glycolic Acid.
Glycolic Acid có dùng trong mỹ phẩm không?
Có. Glycolic Acid được sử dụng trong serum, toner và các sản phẩm tẩy tế bào chết hóa học.
Glycolic Acid có giống Lactic Acid không?
Không. Hai sản phẩm đều thuộc nhóm Alpha Hydroxy Acid nhưng có công thức và cấu trúc khác nhau.
Mua bán Glycolic Acid (C2H4O3) - Axit Glycolic tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Glycolic Acid (C2H4O3) - Axit Glycolic. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Glycolic Acid (C2H4O3) - Axit Glycolic.
Giải đáp hóa chất Glycolic Acid (C2H4O3) - Axit Glycolic qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Glycolic Acid (C2H4O3) - Axit Glycolic KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com