Gelatin Bloom 100 - Gelatin 100 Bloom
Gelatin Bloom 100 là gelatin có độ Bloom khoảng 100, thuộc nhóm gelatin có khả năng tạo gel ở mức vừa phải. Sản phẩm thường có dạng bột hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt.
Chỉ số Bloom thể hiện độ bền của gel gelatin sau khi tạo gel. Giá trị Bloom càng cao thường cho gel có cấu trúc chắc hơn trong cùng điều kiện.
Gelatin Bloom 100 được sử dụng trong thực phẩm, bánh kẹo, dược phẩm, mỹ phẩm và sản xuất keo. Lựa chọn Bloom phù hợp giúp kiểm soát độ cứng và cấu trúc thành phẩm.
Thông Tin Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: Gelatin Bloom 100
- Tên tiếng Việt: Gelatin 100 Bloom
- Tên gọi khác: Gelatine, Gelatin Powder, Gelatin Granules, Gelatin 100 Bloom, 100 Bloom Gelatin, Gelatin Protein, Animal Gelatin, Keo Gelatin, Keo da động vật
- Nguồn gốc: Protein collagen thủy phân một phần từ nguyên liệu động vật
- CAS Number: 9000-70-8
- Công thức hóa học: Không có công thức phân tử cố định
- Khối lượng phân tử: Hỗn hợp protein, không có giá trị cố định
- Bloom: Khoảng 100 Bloom
- Ngoại quan: Bột hoặc hạt màu trắng, trắng ngà đến vàng nhạt
- Mùi: Mùi đặc trưng nhẹ, tùy nguồn nguyên liệu
- Độ tan: Trương nở trong nước lạnh, hòa tan tốt hơn khi gia nhiệt
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam và các nguồn khác tùy lô hàng

Gelatin Bloom 100 Là Gì?
Gelatin Bloom 100 là gelatin được phân loại theo chỉ số Bloom. Chỉ số này phản ánh khả năng tạo gel của sản phẩm.
Gelatin được sản xuất từ collagen có nguồn gốc động vật. Nguyên liệu thường trải qua quá trình xử lý, chiết xuất và sấy khô.
Khi tiếp xúc với nước, gelatin hấp thụ nước và trương nở. Khi gia nhiệt, gelatin có thể tạo dung dịch keo.
Sau khi làm nguội, dung dịch gelatin hình thành cấu trúc gel. Độ chắc của gel phụ thuộc vào Bloom và điều kiện sử dụng.
Chỉ Số Bloom Của Gelatin Có Ý Nghĩa Gì?
Bloom là chỉ tiêu quan trọng khi lựa chọn gelatin cho sản xuất.
Gelatin Bloom 100 tạo gel có độ cứng vừa phải. Sản phẩm phù hợp với các công thức không yêu cầu gel quá chắc.
Bloom còn ảnh hưởng đến khả năng định hình, độ đàn hồi và cảm giác của sản phẩm.
Ngoài Bloom, cần xem thêm độ nhớt, độ ẩm, pH và thời gian tạo gel. Các chỉ tiêu này thay đổi theo từng grade.

Ứng Dụng Của Gelatin Bloom 100
Trong sản xuất kẹo dẻo
Gelatin Bloom 100 giúp tạo cấu trúc gel cho kẹo gummy và kẹo dẻo.
Gelatin tạo độ đàn hồi và giúp khối kẹo giữ được hình dạng sau khi làm nguội.
Bloom 100 phù hợp với công thức cần cấu trúc mềm đến vừa.
Trong sản xuất thạch
Gelatin được sử dụng để tạo cấu trúc đông cho các sản phẩm thạch.
Khi gia nhiệt và phối trộn đúng tỷ lệ, gelatin tạo mạng gel khi sản phẩm nguội.
Bloom 100 giúp kiểm soát độ mềm và khả năng cắt của thành phẩm.

Trong sản xuất bánh và món tráng miệng
Gelatin được sử dụng trong mousse, panna cotta, marshmallow và nhiều món tráng miệng.
Sản phẩm giúp tạo cấu trúc ổn định mà không cần sử dụng tinh bột với tỷ lệ cao.
Trong dược phẩm
Gelatin là nguyên liệu phổ biến trong sản xuất vỏ nang cứng và nang mềm.
Tính tạo màng của gelatin giúp hình thành lớp vỏ bảo vệ hoạt chất.
Grade sử dụng cho dược phẩm cần đáp ứng các tiêu chuẩn nguyên liệu tương ứng.
Trong sản xuất keo
Gelatin có khả năng tạo màng và tạo liên kết khi khô.
Sản phẩm được sử dụng trong một số loại keo động vật và keo protein.
Ứng dụng phù hợp với các quy trình cần khả năng tạo màng và độ bám dính.
Trong mỹ phẩm
Gelatin có thể được sử dụng trong một số công thức chăm sóc da và sản phẩm tạo màng.
Tùy công thức, gelatin hỗ trợ tạo cấu trúc hoặc tạo lớp màng trên bề mặt.

Một Số Hóa Chất Có Công Dụng Tương Tự Gelatin Bloom 100
- Gelatin Bloom 150: Tạo gel chắc hơn, phù hợp với nhiều sản phẩm thực phẩm.
- Gelatin Bloom 200: Tạo gel có độ bền cao hơn trong cùng điều kiện.
- Agar Agar: Tạo gel thực vật, thường dùng trong thực phẩm.
- Pectin: Tạo gel cho mứt, thạch và sản phẩm trái cây.
- Carrageenan: Tạo gel và ổn định cấu trúc trong thực phẩm.
- CMC: Tạo độ nhớt và ổn định hệ trong nhiều công thức.
- HPMC: Tạo màng, tăng độ nhớt và hỗ trợ ổn định sản phẩm.
- Dextrin: Có khả năng tạo màng và được sử dụng trong một số loại keo.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Gelatin Bloom 100
Gelatin cần được ngâm hoặc trương nở trước khi sử dụng trong nhiều công thức.
Không nên gia nhiệt quá mức trong thời gian dài. Điều kiện xử lý có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo gel.
Cần kiểm tra Bloom, độ nhớt, độ ẩm và pH trước khi phối trộn.
Với thực phẩm hoặc dược phẩm, nên sử dụng grade phù hợp với tiêu chuẩn sản phẩm.

Bảo Quản Gelatin Bloom 100
Bảo quản gelatin trong bao bì kín, tại nơi khô ráo và thoáng mát.
Tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường có độ ẩm cao.
Không để gelatin tiếp xúc với nước trước khi sử dụng.
Sau khi mở bao bì, nên đóng kín để hạn chế hút ẩm và nhiễm tạp.
Câu Hỏi Thường Gặp
Gelatin Bloom 100 là gì?
Đây là gelatin có chỉ số Bloom khoảng 100. Sản phẩm có khả năng tạo gel ở mức vừa phải.
Gelatin Bloom 100 dùng để làm gì?
Gelatin Bloom 100 được dùng trong kẹo dẻo, thạch, bánh, dược phẩm, mỹ phẩm và sản xuất keo.
Bloom 100 có phải là tên hóa chất không?
Không. Bloom 100 là chỉ số thể hiện khả năng tạo gel của gelatin.
Gelatin Bloom càng cao có phải càng tốt không?
Không có mức Bloom phù hợp cho mọi ứng dụng. Lựa chọn phụ thuộc vào cấu trúc và công thức sản phẩm.
Gelatin Bloom 100 có tan trong nước không?
Gelatin trương nở trong nước lạnh và hòa tan tốt hơn khi gia nhiệt.
Gelatin Bloom 100 có công thức hóa học không?
Gelatin là hỗn hợp protein nên không có một công thức phân tử cố định.

Mua bán Gelatin Bloom 100 - Keo Gelatin 100 Bloom tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Gelatin Bloom 100 - Keo Gelatin 100 Bloom. Hãy liên hệ ngay số Hotline 083.456.8987 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Gelatin Bloom 100 - Keo Gelatin 100 Bloom.
Giải đáp hóa chất Gelatin Bloom 100 - Keo Gelatin 100 Bloom qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Gelatin Bloom 100 - Keo Gelatin 100 Bloom KDC CHEMICAL.
Hotline: 083.456.8987 - 0867.883.818
Zalo : 083.456.8987 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.com
Mail: kdcchemical@gmail.com