Ferrous Sulfate (FeSO4) - Sắt Sulfat
Ferrous Sulfate (FeSO4) là muối Sắt II của Axit Sulfuric. Sản phẩm còn được gọi là Iron Sulfate hoặc Sắt Sulfat.
Ferrous Sulfate thường tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu xanh lục. Sản phẩm có khả năng tan trong nước và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Hóa chất được ứng dụng trong xử lý nước, sản xuất phân bón, xi mạ, xử lý môi trường và sản xuất hóa chất.
Thông Tin Kỹ Thuật Ferrous Sulfate
- Tên hóa học: Ferrous Sulfate
- Tên tiếng Việt: Sắt Sulfat
- Tên gọi khác: Ferrous Sulfate, Iron Sulfate, Iron(II) Sulfate, Ferrous Sulphate, Iron(II) Sulphate, Green Vitriol, Copperas, Melanterite, Ferrous Sulfate Heptahydrate, Iron Sulfate Heptahydrate
- CAS Number: 7720-78-7
- Công thức hóa học: FeSO4
- Khối lượng phân tử: 151.91 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng đến xanh nhạt
- Độ tan: Tan trong nước
- Nhóm hóa chất: Muối Sulfate vô cơ
- Trạng thái Sắt: Sắt II
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc và các nguồn khác tùy lô hàng
Ferrous Sulfate thường được cung cấp dưới nhiều dạng Hydrate. Thông số thực tế cần được kiểm tra trên COA và TDS.

Ferrous Sulfate Là Gì?
Ferrous Sulfate là hợp chất vô cơ chứa ion Sắt II và Sulfate. Công thức dạng khan là FeSO4.
Sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước và tạo dung dịch chứa ion Fe2+. Ferrous Sulfate dễ bị oxy hóa thành hợp chất Sắt III trong điều kiện phù hợp.
Trong thương mại, Ferrous Sulfate thường được cung cấp dưới dạng Monohydrate hoặc Heptahydrate. Mỗi dạng có hàm lượng Sắt và khối lượng phân tử khác nhau.
Tính Chất Vật Lý Của Ferrous Sulfate
- Có dạng bột hoặc tinh thể.
- Màu sắc thay đổi theo dạng Hydrate.
- Dạng Heptahydrate thường có màu xanh lục nhạt.
- Dạng khan có màu trắng hoặc trắng xám.
- Tan trong nước.
- Dung dịch có tính Acid nhẹ.
- Có thể bị biến đổi màu khi tiếp xúc với không khí.
- Dạng Hydrate chứa nước kết tinh.
Màu sắc và độ tan có thể thay đổi theo dạng sản phẩm. COA giúp xác định chính xác thông số từng lô hàng.
Tính Chất Hóa Học Của Ferrous Sulfate
Ferrous Sulfate chứa Sắt II, có khả năng tham gia nhiều phản ứng hóa học.
Một số tính chất đáng chú ý gồm:
- Tan trong nước tạo ion Fe2+ và SO4 2-.
- Sắt II có thể bị oxy hóa thành Sắt III.
- Phản ứng với kiềm tạo kết tủa Hydroxide Sắt II.
- Có thể phản ứng với một số chất oxy hóa.
- Có thể tham gia phản ứng tạo muối Sắt khác.
- Dung dịch có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc lâu với không khí.
Phản ứng thực tế phụ thuộc vào pH, nhiệt độ và các chất có mặt trong hệ thống.

Ứng Dụng Của Ferrous Sulfate
Ferrous Sulfate được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng cung cấp ion Sắt II. Sản phẩm có nhiều ứng dụng trong xử lý nước và sản xuất công nghiệp.
Ứng Dụng Ferrous Sulfate Trong Xử Lý Nước
Ferrous Sulfate được sử dụng làm chất keo tụ trong xử lý nước thải công nghiệp và nước thải đô thị.
Sản phẩm giúp tạo kết tủa với một số chất ô nhiễm trong nước. Quá trình này hỗ trợ loại bỏ Phosphate và một số kim loại.
Ferrous Sulfate cũng được sử dụng trong xử lý nước có hàm lượng Phosphate cao. Liều lượng cần được xác định dựa trên chất lượng nước đầu vào.
Ứng Dụng Ferrous Sulfate Trong Xử Lý Nước Thải
Ferrous Sulfate được sử dụng để khử Phosphate trong nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp.
Ion Fe2+ phản ứng với các dạng Phosphate để tạo hợp chất ít tan. Quá trình này giúp giảm hàm lượng Phosphate trước công đoạn xử lý tiếp theo.
Sản phẩm cũng có thể hỗ trợ kiểm soát một số mùi phát sinh trong hệ thống xử lý. Hiệu quả phụ thuộc vào điều kiện vận hành.

Ứng Dụng Ferrous Sulfate Trong Sản Xuất Phân Bón
Ferrous Sulfate được sử dụng làm nguồn bổ sung Sắt trong sản xuất phân bón và phân bón vi lượng.
Nguyên liệu được phối trộn vào công thức phân bón để cung cấp Fe cho cây trồng. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào hàm lượng Sắt mục tiêu.
Ferrous Sulfate phù hợp với một số sản phẩm phân bón dạng bột hoặc dạng hạt. Cần kiểm soát độ ẩm trong quá trình phối trộn.
Ứng Dụng Ferrous Sulfate Trong Xử Lý Đất
Ferrous Sulfate được sử dụng để bổ sung Sắt cho đất và điều chỉnh pH đất trong một số trường hợp.
Nguyên liệu được rải trực tiếp hoặc phối trộn vào sản phẩm cải tạo đất. Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào đặc tính đất và nhu cầu cây trồng.
Ứng dụng cần dựa trên kết quả phân tích đất. Không nên sử dụng tùy ý với liều lượng cao.
Ứng Dụng Ferrous Sulfate Trong Xi Măng
Ferrous Sulfate có thể được sử dụng trong một số công thức xử lý và sản xuất vật liệu xi măng.
Sản phẩm cung cấp hợp chất Sắt cho hệ nguyên liệu. Một số quy trình sử dụng Ferrous Sulfate để điều chỉnh thành phần hóa học.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào công thức xi măng. Cần kiểm tra tính tương thích trước khi đưa vào sản xuất.

Ứng Dụng Ferrous Sulfate Trong Sản Xuất Hóa Chất
Ferrous Sulfate được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất một số hợp chất Sắt và hóa chất vô cơ.
Sản phẩm có thể được phản ứng với Acid hoặc kiềm để tạo muối Sắt khác. Đây là nguyên liệu trung gian trong một số quy trình hóa học.
Độ tinh khiết cần được lựa chọn theo yêu cầu sản phẩm cuối.
Ferrous Sulfate Khan Và Dạng Hydrate
Ferrous Sulfate có thể tồn tại dưới dạng khan và nhiều dạng Hydrate. Trong thương mại, Monohydrate và Heptahydrate được sử dụng phổ biến.
Dạng Heptahydrate có công thức FeSO4·7H2O. Dạng Monohydrate có công thức FeSO4·H2O.
Các dạng này có khối lượng phân tử và hàm lượng Sắt khác nhau. Vì vậy, cần xác định chính xác dạng sản phẩm trước khi sử dụng.
Ferrous Sulfate Và Ferric Sulfate Có Giống Nhau Không?
Không. Hai sản phẩm đều là muối Sulfate của Sắt nhưng có trạng thái oxy hóa khác nhau.
Ferrous Sulfate chứa Sắt II với công thức FeSO4. Ferric Sulfate chứa Sắt III với công thức Fe2(SO4)3.
Hai sản phẩm có tính chất hóa học và ứng dụng khác nhau. Không nên thay thế trực tiếp trong cùng một quy trình.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Ferrous Sulfate
Ferrous Sulfate cần được sử dụng đúng hướng dẫn kỹ thuật. Người thao tác nên đọc kỹ SDS trước khi sử dụng.
- Đeo kính và găng tay bảo hộ.
- Tránh hít bụi hóa chất.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Rửa sạch tay sau khi thao tác.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc lâu với không khí.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
Khi sử dụng trong xử lý nước, cần xác định liều lượng dựa trên chất lượng nước.
Bảo Quản Ferrous Sulfate
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh độ ẩm cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Hạn chế tiếp xúc với không khí.
- Tránh các chất oxy hóa mạnh.
Ferrous Sulfate Hydrate có thể thay đổi trạng thái khi bảo quản không phù hợp. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Câu Hỏi Thường Gặp
Ferrous Sulfate là gì?
Ferrous Sulfate là muối Sắt II của Axit Sulfuric. Công thức dạng khan là FeSO4.
Ferrous Sulfate có những dạng nào?
Sản phẩm có thể tồn tại dạng khan, Monohydrate và Heptahydrate. Dạng cụ thể cần được xác nhận trên COA.
Ferrous Sulfate dùng để làm gì?
Ferrous Sulfate được dùng trong xử lý nước, phân bón, xử lý đất và sản xuất hóa chất.
Ferrous Sulfate có tan trong nước không?
Có. Ferrous Sulfate có khả năng tan trong nước và tạo dung dịch chứa ion Fe2+.
Ferrous Sulfate có phải Green Vitriol không?
Green Vitriol là tên gọi truyền thống của Ferrous Sulfate Heptahydrate. Dạng này thường có màu xanh lục.
Ferrous Sulfate có giống Ferric Sulfate không?
Không. Ferrous Sulfate chứa Sắt II. Ferric Sulfate chứa Sắt III và có công thức khác.

Mua bán Ferrous Sulfate (FeSO4) - Sắt Sulfat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Ferrous Sulfate (FeSO4) - Sắt Sulfat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Ferrous Sulfate (FeSO4) - Sắt Sulfat.
Giải đáp hóa chất Ferrous Sulfate (FeSO4) - Sắt Sulfat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Ferrous Sulfate (FeSO4) - Sắt Sulfat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com