Ferrous Oxalate (FeC2O4) - Sắt Oxalat
Ferrous Oxalate (FeC2O4) là muối Sắt II của Axit Oxalic. Sản phẩm thuộc nhóm Oxalate kim loại và thường có dạng bột màu vàng.
Ferrous Oxalate được sử dụng trong sản xuất hóa chất, vật liệu chứa sắt, chất xúc tác và một số quy trình tổng hợp.
Sản phẩm có khả năng tham gia phản ứng tạo thành các hợp chất Sắt khác. Ferrous Oxalate cũng được sử dụng trong nghiên cứu và sản xuất chuyên dụng.
Thông Tin Kỹ Thuật Ferrous Oxalate
- Tên hóa học: Ferrous Oxalate
- Tên tiếng Việt: Sắt Oxalat
- Tên gọi khác: Ferrous Oxalate, Iron(II) Oxalate, Iron Oxalate, Iron(II) Ethanedioate, Ferrous Ethanedioate, Ethanedioic Acid Iron(II) Salt, Ironous Oxalate, Iron Oxalate Dihydrate, Ferrous Oxalate Hydrate, Iron(II) Oxalate Hydrate
- CAS Number: 516-03-0
- Công thức hóa học: FeC2O4
- Khối lượng phân tử: 143.87 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu vàng nhạt
- Độ tan: Không tan hoặc ít tan trong nước
- Nhóm hóa chất: Muối Oxalate kim loại
- Trạng thái oxy hóa: Sắt II
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo nhà sản xuất. COA và TDS giúp kiểm tra chất lượng từng lô hàng.

Ferrous Oxalate Là Gì?
Ferrous Oxalate là hợp chất được tạo thành từ ion Sắt II và ion Oxalate. Sản phẩm có công thức hóa học FeC2O4.
Hợp chất thường tồn tại dưới dạng bột màu vàng nhạt. Một số nguồn hàng có thể cung cấp sản phẩm dưới dạng Hydrate.
Ferrous Oxalate có độ tan trong nước thấp. Sản phẩm có thể tham gia các phản ứng tạo thành nhiều hợp chất chứa Sắt.
Tính Chất Vật Lý Của Ferrous Oxalate
- Có dạng bột hoặc tinh thể.
- Thường có màu vàng nhạt.
- Có độ tan thấp trong nước.
- Có thể tồn tại dưới dạng Hydrate.
- Không có mùi đặc trưng rõ rệt.
- Khối lượng phân tử dạng khan khoảng 143.87 g/mol.
Tính chất thực tế phụ thuộc vào dạng sản phẩm và phương pháp sản xuất. COA giúp xác định các chỉ tiêu của từng lô hàng.
Tính Chất Hóa Học Của Ferrous Oxalate
Ferrous Oxalate chứa Sắt II liên kết với nhóm Oxalate. Sản phẩm có thể tham gia một số phản ứng hóa học đặc trưng.
Một số tính chất đáng chú ý gồm:
- Có trạng thái oxy hóa Sắt II.
- Có độ tan thấp trong nước.
- Có thể phản ứng với Acid mạnh.
- Có thể bị oxy hóa thành hợp chất Sắt III.
- Có thể phân hủy khi gia nhiệt.
- Có khả năng tạo thành Oxide Sắt sau quá trình nhiệt phân.
Ferrous Oxalate cần được sử dụng theo điều kiện kỹ thuật phù hợp. Người thao tác nên tham khảo SDS trước khi sử dụng.

Ứng Dụng Của Ferrous Oxalate
Ferrous Oxalate được sử dụng trong một số lĩnh vực hóa chất và vật liệu. Sản phẩm chủ yếu cung cấp nguồn Sắt II cho các quy trình chuyên dụng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Oxide Sắt
Ferrous Oxalate có thể được sử dụng làm tiền chất tạo Oxide Sắt trong quá trình nhiệt phân.
Khi gia nhiệt, Ferrous Oxalate phân hủy và tạo các sản phẩm chứa Sắt. Điều kiện nhiệt ảnh hưởng đến thành phần sản phẩm cuối.
Quy trình này được sử dụng trong nghiên cứu và sản xuất vật liệu chứa Sắt. Nhiệt độ cần được kiểm soát theo công nghệ.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Vật Liệu Chứa Sắt
Ferrous Oxalate được sử dụng làm nguyên liệu cung cấp Sắt trong một số quy trình tổng hợp vật liệu vô cơ.
Nguyên liệu được phối trộn hoặc xử lý cùng các tiền chất khác. Quá trình nhiệt luyện tạo thành pha vật liệu theo yêu cầu.
Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào thành phần và tính chất vật liệu mục tiêu.

Ứng Dụng Trong Sản Xuất Hóa Chất
Ferrous Oxalate được sử dụng làm nguyên liệu trung gian để tổng hợp một số hợp chất Sắt.
Sản phẩm có thể được xử lý bằng Acid hoặc các tác nhân hóa học phù hợp. Quá trình này tạo ra các hợp chất Sắt theo yêu cầu.
Độ tinh khiết nguyên liệu ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối.
Ứng Dụng Trong Chất Xúc Tác
Ferrous Oxalate có thể được sử dụng làm tiền chất tạo vật liệu chứa Sắt cho một số hệ xúc tác.
Nguyên liệu được chuyển hóa thành Oxide hoặc hợp chất Sắt khác. Vật liệu thu được có thể được sử dụng trong các nghiên cứu xúc tác.
Ứng dụng cần kiểm soát chặt thành phần và kích thước hạt.
Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu Hóa Học
Ferrous Oxalate được sử dụng làm nguồn Sắt II trong các thí nghiệm tổng hợp và nghiên cứu phản ứng hóa học.
Sản phẩm phù hợp với một số nghiên cứu về phản ứng Oxalate. Nó cũng được sử dụng để điều chế các hợp chất chứa Sắt.
Cấp chất lượng cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu nghiên cứu.

Ferrous Oxalate Và Ferrous Fumarate Có Giống Nhau Không?
Không. Hai sản phẩm đều chứa Sắt II nhưng có gốc Acid khác nhau.
Ferrous Oxalate có công thức FeC2O4. Ferrous Fumarate có công thức C4H2FeO4.
Ferrous Oxalate chứa gốc Oxalate. Ferrous Fumarate chứa gốc Fumarate.
Hai hợp chất có tính chất và mục đích sử dụng khác nhau. Không nên thay thế trực tiếp trong cùng một quy trình.
Ferrous Oxalate Khan Và Dạng Hydrate
Ferrous Oxalate có thể tồn tại dưới dạng khan hoặc Hydrate. Dạng Hydrate chứa lượng nước kết tinh trong cấu trúc tinh thể.
Sự khác biệt này ảnh hưởng đến khối lượng phân tử và hàm lượng Sắt. Vì vậy, cần xác định chính xác dạng nguyên liệu.
Thông tin dạng sản phẩm thường được thể hiện trên COA và TDS. Người mua nên kiểm tra hồ sơ kỹ thuật trước khi sử dụng.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Ferrous Oxalate
Ferrous Oxalate cần được sử dụng đúng hướng dẫn an toàn. Người thao tác nên đọc kỹ SDS trước khi sử dụng.
- Đeo kính và găng tay bảo hộ.
- Tránh hít bụi hóa chất.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Rửa sạch tay sau khi thao tác.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS.
Không nên tự ý phối trộn Ferrous Oxalate với hóa chất khác. Cần kiểm tra tính tương thích trước khi sử dụng.

Bảo Quản Ferrous Oxalate
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh độ ẩm cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Tránh chất oxy hóa mạnh.
- Bảo quản tại nơi thông thoáng.
Điều kiện bảo quản cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Bao bì cần được đóng kín sau mỗi lần sử dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Ferrous Oxalate là gì?
Ferrous Oxalate là muối Sắt II của Axit Oxalic. Sản phẩm có công thức FeC2O4.
Ferrous Oxalate có tan trong nước không?
Ferrous Oxalate có độ tan thấp trong nước. Độ tan thực tế phụ thuộc vào dạng và điều kiện môi trường.
Ferrous Oxalate có những dạng nào?
Ferrous Oxalate có thể tồn tại dưới dạng khan hoặc Hydrate. Dạng cụ thể cần được xác nhận trên hồ sơ kỹ thuật.
Ferrous Oxalate dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng làm tiền chất tạo Oxide Sắt và vật liệu chứa Sắt. Hóa chất còn được sử dụng trong nghiên cứu.
Ferrous Oxalate có phải Iron Oxalate không?
Có. Iron Oxalate là tên gọi phổ biến của Ferrous Oxalate.
Ferrous Oxalate có bị oxy hóa không?
Có thể. Sắt II trong sản phẩm có thể bị oxy hóa thành trạng thái Sắt III.

Mua bán Ferrous Oxalate (FeC2O4) - Sắt Oxalat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Ferrous Oxalate (FeC2O4) - Sắt Oxalat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Ferrous Oxalate (FeC2O4) - Sắt Oxalat.
Giải đáp hóa chất Ferrous Oxalate (FeC2O4) - Sắt Oxalat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Ferrous Oxalate (FeC2O4) - Sắt Oxalat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com