Ferrous Gluconate (C12H22FeO14) - Sắt Gluconat | Tính Chất Và Ứng Dụng
Ferrous Gluconate (C12H22FeO14) là muối sắt của Axit Gluconic. Sản phẩm cung cấp sắt ở trạng thái hóa trị II.
Ferrous Gluconate được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm bổ sung và sản phẩm tăng cường sắt.
Thông Tin Kỹ Thuật Ferrous Gluconate
- Tên hóa học: Ferrous Gluconate
- Tên tiếng Việt: Sắt Gluconat
- Tên gọi khác: Ferrous Gluconate, Iron(II) Gluconate, Iron Gluconate, Ferrous D-Gluconate, D-Gluconic Acid Ferrous Salt, Iron(2+) Gluconate, Ferrous Gluconate Hydrate, Iron Gluconate Hydrate, Ferrous Gluconate Powder, Iron(II) D-Gluconate
- CAS Number: 299-29-6
- Công thức hóa học: C12H22FeO14
- Khối lượng phân tử: 446.14 g/mol
- Hàm lượng sắt: Khoảng 12%
- Ngoại quan: Bột hoặc hạt màu vàng nhạt đến vàng xanh
- Độ tan: Tan trong nước
- Nhóm hóa chất: Muối sắt hữu cơ
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ, Đức và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số thực tế có thể thay đổi theo dạng sản phẩm. COA và TDS giúp kiểm tra chất lượng từng lô hàng.

Ferrous Gluconate Là Gì?
Ferrous Gluconate là hợp chất chứa Sắt II và gốc Gluconate. Sản phẩm được sử dụng làm nguồn cung cấp sắt trong nhiều công thức.
Ferrous Gluconate có khả năng hòa tan trong nước tốt hơn một số muối sắt khác. Đặc tính này hỗ trợ quá trình phối trộn trong các sản phẩm dạng lỏng.
Sản phẩm thường được sử dụng trong các công thức bổ sung sắt. Cấp chất lượng cần phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Tính Chất Vật Lý Của Ferrous Gluconate
- Là bột hoặc hạt màu vàng nhạt đến vàng xanh.
- Có khối lượng phân tử khoảng 446.14 g/mol.
- Chứa khoảng 12% sắt nguyên tố.
- Có khả năng tan trong nước.
- Có thể hút ẩm trong điều kiện môi trường phù hợp.
- Đặc tính ngoại quan phụ thuộc vào dạng sản phẩm.
Ferrous Gluconate cần được bảo quản trong bao bì kín. Điều kiện bảo quản phù hợp giúp duy trì chất lượng nguyên liệu.
Tính Chất Hóa Học Của Ferrous Gluconate
Ferrous Gluconate chứa sắt ở trạng thái Fe2+. Hợp chất được tạo thành từ ion sắt và anion Gluconate.
Một số đặc điểm hóa học gồm:
- Có tính chất đặc trưng của muối Sắt II.
- Có khả năng hòa tan trong nước.
- Có thể bị oxy hóa từ Fe2+ thành Fe3+.
- Có thể phản ứng với một số chất oxy hóa.
- Tính ổn định phụ thuộc vào pH và điều kiện môi trường.
- Có thể tạo phức với một số hợp chất phù hợp.
Điều kiện công thức cần được kiểm soát để hạn chế quá trình oxy hóa sắt.

Ứng Dụng Của Ferrous Gluconate
Ferrous Gluconate chủ yếu được sử dụng làm nguồn sắt trong các sản phẩm bổ sung.
Các ứng dụng gồm:
- Sản xuất viên bổ sung sắt.
- Sản xuất siro chứa sắt.
- Sản xuất dung dịch bổ sung sắt.
- Sản xuất thực phẩm bổ sung.
- Sản xuất sản phẩm tăng cường sắt.
- Sản xuất nguyên liệu dược phẩm.
Ứng Dụng Ferrous Gluconate Trong Dược Phẩm
Ferrous Gluconate được sử dụng làm nguồn sắt trong viên nén, viên nang và dung dịch bổ sung sắt.
Sản phẩm có thể phù hợp với công thức dạng lỏng nhờ khả năng tan trong nước. Hàm lượng nguyên liệu được tính theo lượng sắt cần bổ sung.
Ferrous Gluconate dùng trong dược phẩm cần đạt tiêu chuẩn tương ứng. COA và tiêu chuẩn nguyên liệu cần được kiểm tra trước khi sản xuất.
Ứng Dụng Ferrous Gluconate Trong Siro Bổ Sung Sắt
Ferrous Gluconate được sử dụng làm nguồn sắt trong các sản phẩm siro và dung dịch uống bổ sung sắt.
Nguyên liệu được hòa tan hoặc phân tán trong nền dung dịch theo công thức. Các thành phần phối hợp cần được kiểm tra tính tương thích.
pH và điều kiện bảo quản có thể ảnh hưởng đến độ ổn định. Công thức cần được kiểm nghiệm trước khi sản xuất quy mô lớn.

Ứng Dụng Ferrous Gluconate Trong Thực Phẩm Bổ Sung
Ferrous Gluconate được sử dụng làm nguồn sắt trong viên uống, bột dinh dưỡng và sản phẩm bổ sung khoáng chất.
Sản phẩm có thể được phối hợp với Vitamin và các khoáng chất khác. Hàm lượng sử dụng cần được tính theo lượng sắt mục tiêu.
Ứng dụng thực phẩm yêu cầu nguyên liệu đạt cấp phù hợp. Không sử dụng sản phẩm công nghiệp cho ứng dụng yêu cầu cấp thực phẩm.
Ứng Dụng Ferrous Gluconate Trong Sản Phẩm Tăng Cường Sắt
Ferrous Gluconate có thể được sử dụng để bổ sung sắt vào một số sản phẩm dinh dưỡng dạng bột hoặc dạng lỏng.
Nguyên liệu được phối trộn vào nền sản phẩm theo tỷ lệ xác định. Quá trình phối trộn cần đảm bảo phân bố sắt đồng đều.
Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc công thức và hàm lượng sắt mục tiêu. Doanh nghiệp cần xác định tiêu chuẩn sản phẩm trước khi sản xuất.

Ferrous Gluconate Và Ferrous Fumarate Có Giống Nhau Không?
Không. Đây là hai muối Sắt II có gốc Acid hữu cơ khác nhau.
Ferrous Gluconate có công thức C12H22FeO14. Ferrous Fumarate có công thức C4H2FeO4.
Ferrous Gluconate chứa gốc Gluconate. Ferrous Fumarate chứa gốc Fumarate.
Hai nguyên liệu đều được sử dụng trong sản phẩm bổ sung sắt. Tuy nhiên, hàm lượng sắt và đặc tính công thức khác nhau.
Ferrous Gluconate Có Tan Trong Nước Không?
Có. Ferrous Gluconate có khả năng tan trong nước, phù hợp với một số công thức dạng lỏng.
Độ tan thực tế phụ thuộc vào dạng nguyên liệu và điều kiện công thức. pH và các thành phần phối hợp cũng có thể ảnh hưởng.
Doanh nghiệp nên kiểm tra TDS và COA trước khi xây dựng công thức.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Ferrous Gluconate
Ferrous Gluconate cần được sử dụng đúng cấp chất lượng. Người thao tác nên đọc kỹ SDS trước khi sử dụng.
- Đeo khẩu trang khi thao tác với bột.
- Đeo kính và găng tay bảo hộ.
- Tránh hít bụi sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Rửa sạch tay sau khi thao tác.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
Ứng dụng dược phẩm và thực phẩm cần sử dụng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn tương ứng.

Bảo Quản Ferrous Gluconate
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh độ ẩm cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Bảo quản tại nơi thông thoáng.
- Hạn chế tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.
Ferrous Gluconate cần được bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Bao bì nên được đóng kín sau mỗi lần sử dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Ferrous Gluconate là gì?
Ferrous Gluconate là muối Sắt II của Axit Gluconic. Sản phẩm có công thức C12H22FeO14.
Ferrous Gluconate chứa bao nhiêu phần trăm sắt?
Ferrous Gluconate thường chứa khoảng 12% sắt nguyên tố. Hàm lượng thực tế cần kiểm tra trên COA.
Ferrous Gluconate dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng làm nguồn sắt trong dược phẩm và thực phẩm bổ sung. Ferrous Gluconate cũng dùng trong siro chứa sắt.
Ferrous Gluconate có tan trong nước không?
Có. Ferrous Gluconate có khả năng tan trong nước và phù hợp với một số công thức dạng lỏng.
Ferrous Gluconate có phải Iron Gluconate không?
Có. Iron Gluconate là tên gọi phổ biến của Ferrous Gluconate.
Ferrous Gluconate có giống Ferrous Fumarate không?
Không. Hai sản phẩm có gốc Acid hữu cơ và hàm lượng sắt khác nhau.

Mua bán Ferrous Gluconate (C12H22FeO14) - Sắt Gluconat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Ferrous Gluconate (C12H22FeO14) - Sắt Gluconat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Ferrous Gluconate (C12H22FeO14) - Sắt Gluconat.
Giải đáp hóa chất Ferrous Gluconate (C12H22FeO14) - Sắt Gluconat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Ferrous Gluconate (C12H22FeO14) - Sắt Gluconat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com