Erbium Oxide (Er₂O₃) là oxit đất hiếm dạng bột màu hồng, được sử dụng trong sản xuất thủy tinh quang học, laser, sợi quang, gốm kỹ thuật và vật liệu điện tử.
Erbium Oxide (Er₂O₃) - Erbi Oxit
Erbium Oxide (Er₂O₃) hay Erbi Oxit là hợp chất oxit của nguyên tố đất hiếm Erbium. Sản phẩm thường có dạng bột màu hồng nhạt đến hồng, có độ ổn định nhiệt và hóa học tốt.
Erbium Oxide được sử dụng trong sản xuất thủy tinh quang học, vật liệu quang học, laser, gốm kỹ thuật và vật liệu điện tử. Đây là nguyên liệu quan trọng trong một số công nghệ sử dụng Erbium.
Thông Tin Kỹ Thuật Erbium Oxide
- Tên hóa học: Erbium Oxide
- Tên tiếng Việt: Erbi Oxit
- Tên gọi khác: Erbium Oxide, Erbium(III) Oxide, Erbium Sesquioxide, Erbium Oxide Powder, Erbium(III) Oxide Powder, Erbium Sesquioxide Powder, Erbia, Erbium Oxide REO, Er₂O₃, Erbium Oxide Rare Earth
- Công thức hóa học: Er₂O₃
- CAS Number: 12061-16-4
- Khối lượng phân tử: 382.52 g/mol
- Ngoại quan: Bột màu hồng nhạt đến hồng
- Độ tan trong nước: Không tan hoặc tan rất ít
- Nhóm hóa chất: Oxit đất hiếm
- Dạng sản phẩm: Bột
- Độ tinh khiết: Tùy cấp sản phẩm và nhà sản xuất
- Xuất xứ: Trung Quốc và các nguồn khác tùy nhà sản xuất
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo từng cấp chất lượng. COA và TDS được sử dụng để kiểm tra độ tinh khiết và hàm lượng Er₂O₃.

Erbium Oxide Là Gì?
Erbium Oxide (Er₂O₃) là oxit của Erbium, một nguyên tố thuộc nhóm đất hiếm. Hợp chất này còn được gọi là Erbia trong một số tài liệu kỹ thuật.
Erbium Oxide có độ ổn định tốt ở nhiệt độ cao và có đặc tính quang học đặc trưng. Màu hồng của sản phẩm là một đặc điểm thường thấy của Er₂O₃ tinh khiết.
Nhờ các đặc tính này, Erbium Oxide được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất vật liệu quang học, laser và thủy tinh chuyên dụng.
Tính Chất Vật Lý Của Erbium Oxide
- Có dạng bột mịn.
- Thường có màu hồng nhạt hoặc hồng.
- Không tan đáng kể trong nước.
- Có độ ổn định nhiệt tốt.
- Có khối lượng phân tử khoảng 382.52 g/mol.
- Có đặc tính quang học đặc trưng của ion Er³⁺.
Màu sắc và kích thước hạt có thể thay đổi theo độ tinh khiết và công nghệ sản xuất.
Tính Chất Hóa Học Của Erbium Oxide
Erbium Oxide chứa Erbium ở trạng thái oxi hóa +3. Hợp chất có thể phản ứng với acid để tạo thành các muối Erbium tương ứng.
Một số đặc điểm quan trọng:
- Là oxit của kim loại đất hiếm Erbium.
- Chứa ion Er³⁺ trong cấu trúc.
- Có tính ổn định tương đối cao.
- Có thể phản ứng với acid vô cơ.
- Được sử dụng làm nguồn Erbium trong sản xuất vật liệu.
Erbium Oxide có thể được sử dụng làm nguyên liệu để điều chế các hợp chất Erbium khác.

Ứng Dụng Của Erbium Oxide
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Thủy Tinh Quang Học
Erbium Oxide được sử dụng làm nguồn Erbium để tạo thủy tinh pha tạp Erbium cho vật liệu quang học. Ion Er³⁺ tạo ra các đặc tính hấp thụ và phát xạ quang học đặc trưng.
Vật liệu này được sử dụng trong một số linh kiện quang học và hệ thống truyền dẫn quang. Hàm lượng Er₂O₃ được điều chỉnh theo yêu cầu của vật liệu.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Laser
Erbium Oxide được sử dụng làm nguyên liệu cung cấp ion Er³⁺ cho vật liệu laser pha tạp Erbium. Các ion Er³⁺ có khả năng phát xạ tại vùng bước sóng đặc trưng.
Vật liệu laser chứa Erbium được ứng dụng trong một số hệ thống laser và quang học. Độ tinh khiết của Er₂O₃ ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu.
Ứng Dụng Trong Sợi Quang
Erbium Oxide được sử dụng làm nguồn Erbium trong sản xuất vật liệu sợi quang pha tạp Erbium. Erbium giúp sợi quang có khả năng khuếch đại tín hiệu trong vùng bước sóng viễn thông phù hợp.

Công nghệ này liên quan đến các bộ khuếch đại quang pha tạp Erbium. Nguyên liệu cần có độ tinh khiết cao để hạn chế tạp chất quang học.
Ứng Dụng Trong Gốm Kỹ Thuật
Erbium Oxide được sử dụng làm phụ gia hoặc nguồn Erbium trong sản xuất một số vật liệu gốm kỹ thuật. Er₂O₃ có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của vật liệu sau nung.
Sản phẩm được phối hợp với các oxit và nguyên liệu gốm khác. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào yêu cầu của từng loại vật liệu.
Ứng Dụng Trong Thủy Tinh Màu
Erbium Oxide được sử dụng làm chất tạo màu cho một số loại thủy tinh và vật liệu gốm. Ion Er³⁺ tạo màu hồng đặc trưng trong vật liệu sau quá trình nung.
Hàm lượng sử dụng được kiểm soát để đạt màu sắc theo yêu cầu. Công thức thủy tinh và nhiệt độ nung ảnh hưởng đến màu cuối cùng.

Ứng Dụng Trong Vật Liệu Điện Tử
Erbium Oxide được sử dụng làm nguồn Erbium trong nghiên cứu và sản xuất một số vật liệu điện tử, vật liệu quang điện và vật liệu chức năng.
Er₂O₃ có thể được phối hợp với các vật liệu oxide khác để tạo vật liệu có tính chất đặc biệt. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào công nghệ sản xuất.
Erbium Oxide Có Ưu Điểm Gì?
- Độ ổn định nhiệt tốt.
- Có đặc tính quang học đặc trưng.
- Là nguồn Erbium hiệu quả cho sản xuất vật liệu.
- Phù hợp với vật liệu quang học.
- Có thể sử dụng trong sản xuất laser.
- Ứng dụng trong thủy tinh và gốm kỹ thuật.
- Có nhiều cấp độ tinh khiết phục vụ các mục đích khác nhau.
Đối với ứng dụng quang học, cần lựa chọn sản phẩm có độ tinh khiết phù hợp.
Erbium Oxide Có Tan Trong Nước Không?
Erbium Oxide không tan đáng kể trong nước. Tuy nhiên, sản phẩm có thể phản ứng với acid để tạo thành các muối Erbium tương ứng.
Đặc tính này cần được lưu ý khi sử dụng Er₂O₃ trong quá trình pha chế hoặc tổng hợp hóa chất.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Erbium Oxide
Erbium Oxide cần được sử dụng theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
- Tránh hít bụi sản phẩm.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Sử dụng găng tay khi thao tác.
- Đeo khẩu trang phù hợp khi phát sinh bụi.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Kiểm tra SDS trước khi sử dụng.
Đối với sản xuất vật liệu quang học, cần kiểm soát độ tinh khiết và tạp chất kim loại đất hiếm.
Bảo Quản Erbium Oxide
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh độ ẩm cao.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh nhiễm bẩn từ các nguyên liệu khác.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bảo quản đúng cách giúp duy trì độ tinh khiết và tính ổn định của Erbium Oxide.
Câu Hỏi Thường Gặp
Erbium Oxide là gì?
Erbium Oxide là oxit của nguyên tố đất hiếm Erbium, có công thức Er₂O₃. Sản phẩm thường có dạng bột màu hồng.
Erbium Oxide dùng để làm gì?
Erbium Oxide được sử dụng trong thủy tinh quang học, laser, sợi quang, gốm kỹ thuật và một số vật liệu điện tử.
Erbium Oxide có tan trong nước không?
Không. Erbium Oxide không tan đáng kể trong nước nhưng có thể phản ứng với acid.
Erbium Oxide có màu gì?
Erbium Oxide thường có màu hồng nhạt đến hồng. Màu sắc có thể thay đổi theo độ tinh khiết và kích thước hạt.
Erbium Oxide có phải đất hiếm không?
Erbium Oxide là hợp chất của Erbium, một nguyên tố thuộc nhóm kim loại đất hiếm. Vì vậy, Er₂O₃ thuộc nhóm oxit đất hiếm.

Mua bán Erbium Oxide (Er2O3) - Erbi Oxit tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Erbium Oxide (Er2O3) - Erbi Oxit. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Emal 10G (Sodium Lauryl Sulfate) - Natri Lauryl Sulfat.
Giải đáp hóa chất Emal 10G (Sodium Lauryl Sulfate) - Natri Lauryl Sulfat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Emal 10G (Sodium Lauryl Sulfate) - Natri Lauryl Sulfat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com