EDTA Fe (C10H12FeN2NaO8) là Sắt EDTA dạng chelate, được sử dụng để bổ sung Sắt trong phân bón lá, phân bón vi lượng, thủy canh và dung dịch dinh dưỡng cây trồng.
EDTA Fe (C10H12FeN2NaO8) - Sắt EDTA
EDTA Fe (C10H12FeN2NaO8) là hợp chất chelate của Sắt với Ethylenediaminetetraacetic Acid (EDTA). Sản phẩm cung cấp Sắt dạng chelate cho nhiều công thức dinh dưỡng cây trồng.
EDTA Fe được sử dụng chủ yếu trong phân bón vi lượng, phân bón lá, dung dịch thủy canh và dinh dưỡng cây trồng. Dạng chelate giúp Sắt được duy trì ổn định trong nhiều điều kiện của công thức.
Thông Tin Kỹ Thuật EDTA Fe
- Tên hóa học: Iron Disodium EDTA
- Tên tiếng Việt: Sắt Disodium EDTA
- Tên gọi khác: EDTA Fe, Iron EDTA, Iron Disodium EDTA, Ferric Disodium EDTA, Iron EDTA Chelate, Fe-EDTA, EDTA Iron Chelate, Iron Ethylenediaminetetraacetate, Disodium Iron EDTA, Chelated Iron
- CAS Number: 15708-41-5
- Công thức hóa học: C10H12FeN2NaO8
- Khối lượng phân tử: 367.05 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu vàng đến vàng nâu
- Độ tan: Tan trong nước
- Tính chất: Chất tạo phức và cung cấp Sắt
- Nhóm hóa chất: Aminopolycarboxylate Chelate
- Dạng sản phẩm: Bột hoặc tinh thể
- Hàm lượng Fe: Thường khoảng 12–14% tùy cấp sản phẩm
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo nhà sản xuất. COA và TDS giúp kiểm tra hàm lượng Fe và các chỉ tiêu liên quan.

EDTA Fe Là Gì?
EDTA Fe là dạng chelate trong đó ion Sắt được liên kết với EDTA. Cấu trúc này giúp duy trì Sắt trong trạng thái ổn định hơn trong nhiều hệ dung dịch.
EDTA Fe được sử dụng khi công thức cần bổ sung Sắt ở dạng chelate. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại phân bón và dung dịch dinh dưỡng.
So với một số muối Sắt vô cơ, dạng chelate có thể giúp hạn chế hiện tượng kết tủa trong điều kiện phù hợp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào pH và thành phần của công thức.
Tính Chất Vật Lý Của EDTA Fe
- Có dạng bột hoặc tinh thể.
- Thường có màu vàng đến vàng nâu.
- Tan trong nước.
- Có khả năng cung cấp Sắt dạng chelate.
- Có độ ổn định tốt trong điều kiện phù hợp.
- Dễ phối trộn vào nhiều công thức dinh dưỡng.
Màu sắc và độ tan có thể thay đổi theo hàm lượng Fe và quy trình sản xuất.
Tính Chất Hóa Học Của EDTA Fe
EDTA Fe hình thành phức chelate giữa ion Sắt và các nhóm chức của EDTA. Cấu trúc này giúp giữ Sắt trong hệ dung dịch.
Một số đặc điểm quan trọng gồm:
- Cung cấp ion Fe cho công thức.
- Tạo phức với EDTA.
- Hỗ trợ duy trì Sắt trong dung dịch.
- Hạn chế một số phản ứng tạo kết tủa.
- Phù hợp với nhiều công thức dinh dưỡng cây trồng.
Độ ổn định của phức phụ thuộc vào pH và thành phần của môi trường.

Ứng Dụng Của EDTA Fe
Ứng Dụng Trong Phân Bón Lá
EDTA Fe được sử dụng trong phân bón lá bổ sung Sắt cho cây trồng. Dạng chelate giúp Sắt được phân bố ổn định trong dung dịch phun.
Sản phẩm phù hợp với các công thức cần bổ sung Fe theo hàm lượng xác định. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào loại cây và mục tiêu dinh dưỡng.
Ứng Dụng Trong Phân Bón Vi Lượng
EDTA Fe được sử dụng trong phân bón vi lượng chứa Sắt và các nguyên tố dinh dưỡng khác. Thành phần này cung cấp Fe dưới dạng chelate cho công thức.
EDTA Fe có thể phối hợp với EDTA Zn, EDTA Mn hoặc EDTA Cu. Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi phối trộn.
Ứng Dụng Trong Dung Dịch Dinh Dưỡng Cây Trồng
EDTA Fe được sử dụng trong dung dịch dinh dưỡng và công thức bổ sung vi lượng cho cây trồng. Sản phẩm đưa Sắt vào hệ dung dịch dưới dạng chelate.
Dạng chelate giúp kiểm soát Fe trong công thức và hạn chế một số phản ứng không mong muốn. Hàm lượng sử dụng phụ thuộc vào thành phần dung dịch.

Ứng Dụng Trong Dung Dịch Thủy Canh
EDTA Fe được sử dụng trong dung dịch dinh dưỡng thủy canh có bổ sung Sắt. Thành phần này cung cấp Fe dạng chelate cho cây trồng.
EDTA Fe có thể phối hợp với các chelate vi lượng khác. Công thức cần kiểm soát pH và nồng độ của từng nguyên tố.
Ứng Dụng Trong Hỗn Hợp Vi Lượng Chelate
EDTA Fe được sử dụng trong hỗn hợp phân bón chelate chứa nhiều nguyên tố vi lượng. Thành phần này bổ sung Sắt và giúp duy trì Fe trong trạng thái phù hợp.
Sản phẩm có thể phối hợp với nhiều chelate khác trong cùng công thức. Khả năng tương thích cần được đánh giá trước khi sản xuất.
Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp Công Nghệ Cao
EDTA Fe được sử dụng trong dung dịch dinh dưỡng cho nhà kính, thủy canh và hệ thống tưới phân. Sản phẩm cung cấp Fe trong công thức dinh dưỡng có kiểm soát.
Dạng chelate phù hợp với các hệ cần kiểm soát hàm lượng vi lượng. Liều lượng cần được điều chỉnh theo cây trồng và môi trường canh tác.

EDTA Fe Có Ưu Điểm Gì?
EDTA Fe cung cấp Sắt dưới dạng chelate và phù hợp với nhiều công thức dinh dưỡng dạng dung dịch.
Một số ưu điểm gồm:
- Cung cấp Sắt dạng chelate.
- Tan trong nước.
- Hỗ trợ duy trì Fe trong dung dịch.
- Có thể phối hợp với nhiều nguyên tố vi lượng.
- Phù hợp với phân bón lá.
- Phù hợp với dung dịch thủy canh.
- Dễ phối trộn vào nhiều công thức.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào hàm lượng Fe, pH và thành phần công thức.
EDTA Fe Khác Sắt Sulfate Như Thế Nào?
EDTA Fe và Ferrous Sulfate đều được sử dụng để bổ sung Sắt. Tuy nhiên, EDTA Fe giữ Sắt trong cấu trúc chelate với EDTA.
Ferrous Sulfate là muối vô cơ và có đặc tính khác với Iron EDTA. Việc lựa chọn phụ thuộc vào pH, công thức và yêu cầu về dạng Sắt.
Không nên thay thế trực tiếp hai nguyên liệu. Cần đánh giá lại hàm lượng Fe và khả năng tương thích.

Lưu Ý Khi Sử Dụng EDTA Fe
EDTA Fe cần được sử dụng đúng cấp chất lượng và mục đích. Người thao tác nên kiểm tra COA, TDS và SDS trước khi sử dụng.
- Đeo găng tay khi thao tác.
- Tránh hít bụi sản phẩm.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đối với phân bón, cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn hiện hành.
Bảo Quản EDTA Fe
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh độ ẩm cao.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nguồn nhiệt mạnh.
- Bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Điều kiện bảo quản phù hợp giúp duy trì hàm lượng và độ ổn định của sản phẩm.
Câu Hỏi Thường Gặp
EDTA Fe là gì?
EDTA Fe là Iron EDTA, hợp chất chelate của Sắt với EDTA. Sản phẩm cung cấp Sắt dạng chelate cho công thức.
EDTA Fe dùng để làm gì?
EDTA Fe được sử dụng trong phân bón lá, phân bón vi lượng và dung dịch dinh dưỡng cây trồng. Sản phẩm cũng được dùng trong thủy canh.
EDTA Fe có tan trong nước không?
Có. EDTA Fe có khả năng tan trong nước và phù hợp với nhiều công thức dinh dưỡng dạng dung dịch.
EDTA Fe có dùng trong thủy canh không?
Có. EDTA Fe có thể được sử dụng trong dung dịch thủy canh để bổ sung Sắt dạng chelate.
EDTA Fe có giống Ferrous Sulfate không?
Không. EDTA Fe là phức chelate của Sắt với EDTA. Ferrous Sulfate là muối vô cơ của Sắt.

Mua bán EDTA Fe (C10H12FeN2NaO8) - Sắt EDTA tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn EDTA Fe (C10H12FeN2NaO8) - Sắt EDTA. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất EDTA Fe (C10H12FeN2NaO8) - Sắt EDTA.
Giải đáp hóa chất EDTA Fe (C10H12FeN2NaO8) - Sắt EDTA qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất EDTA Fe (C10H12FeN2NaO8) - Sắt EDTA KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com