EDTA 4Na (C10H12N2Na4O8) là chất tạo phức với ion kim loại, được sử dụng trong xử lý nước, chất tẩy rửa, mỹ phẩm, dệt nhuộm và sản xuất giấy.
EDTA 4Na (C10H12N2Na4O8) - Tetrasodium EDTA
EDTA 4Na là muối tetrasodium của Ethylenediaminetetraacetic Acid. Hóa chất thuộc nhóm chất tạo phức và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
EDTA 4Na có khả năng tạo phức bền với nhiều ion kim loại. Đặc tính này giúp sản phẩm kiểm soát ion kim loại trong nhiều công thức và quy trình.
Hóa chất được ứng dụng trong xử lý nước, mỹ phẩm, chất tẩy rửa, dệt nhuộm, giấy và công nghiệp hóa chất.
Thông Tin Kỹ Thuật EDTA 4Na
- Tên hóa học: Tetrasodium EDTA
- Tên tiếng Việt: Tetrasodium Ethylenediaminetetraacetate
- Tên gọi khác: EDTA 4Na, Tetrasodium EDTA, Tetrasodium Ethylenediaminetetraacetate, Ethylenediaminetetraacetic Acid Tetrasodium Salt, EDTA Tetrasodium Salt, Tetrasodium Edetate, Sodium Edetate, Tetrasodium Edetate, EDTA-Na4, Na4EDTA
- CAS Number: 64-02-8
- Công thức hóa học: C10H12N2Na4O8
- Khối lượng phân tử: 380.17 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Tính chất: Chất tạo phức với ion kim loại
- Nhóm hóa chất: Aminopolycarboxylate
- Dạng sản phẩm: Khan hoặc ngậm nước tùy nhà sản xuất
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nguồn khác tùy lô hàng
Lưu ý: EDTA 4Na trên thị trường có thể ở dạng khan hoặc tetrahydrate. Dạng tetrahydrate có công thức C10H12N2Na4O8·4H2O và khối lượng phân tử khoảng 452.24 g/mol.
Thông số kỹ thuật cần được kiểm tra trên COA và TDS của từng sản phẩm.

EDTA 4Na Là Gì?
EDTA 4Na là muối tetrasodium của EDTA. Đây là chất tạo phức có khả năng liên kết với nhiều ion kim loại như Calcium, Magnesium, Iron và Copper.
Khi tạo phức, EDTA 4Na giúp hạn chế tác động của các ion kim loại tự do. Vì vậy, sản phẩm được sử dụng để ổn định công thức và kiểm soát độ cứng của nước.
EDTA 4Na có độ tan trong nước tốt. Đặc tính này giúp hóa chất dễ phối trộn vào các hệ dung dịch.
Tính Chất Vật Lý Của EDTA 4Na
- Có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Tan tốt trong nước.
- Dung dịch có tính kiềm nhẹ.
- Có khả năng tạo phức với ion kim loại.
- Có độ ổn định tốt trong điều kiện phù hợp.
- Dễ phối trộn vào các công thức dạng nước.
Dạng khan và dạng ngậm nước có thông số khác nhau. Cần xác định đúng dạng trước khi tính định lượng.
Tính Chất Hóa Học Của EDTA 4Na
EDTA 4Na chứa nhiều nhóm carboxylate và nhóm amine. Các nhóm chức này giúp phân tử tạo liên kết phối trí với ion kim loại.
Một số đặc điểm quan trọng gồm:
- Tạo phức với ion Calcium.
- Tạo phức với ion Magnesium.
- Tạo phức với ion Iron.
- Tạo phức với ion Copper.
- Hỗ trợ loại bỏ ion kim loại khỏi dung dịch.
- Giúp hạn chế ảnh hưởng của kim loại trong công thức.
Khả năng tạo phức phụ thuộc vào pH và loại ion kim loại. Vì vậy, điều kiện sử dụng cần được lựa chọn phù hợp.

Ứng Dụng Của EDTA 4Na
Ứng Dụng Trong Xử Lý Nước
EDTA 4Na được sử dụng trong dung dịch xử lý nước có chứa Calcium và Magnesium. Hóa chất tạo phức với các ion này và giúp hạn chế ảnh hưởng của nước cứng.
Sản phẩm cũng được dùng trong một số quy trình xử lý nước công nghiệp. Liều lượng phụ thuộc vào hàm lượng ion kim loại cần kiểm soát.
Ứng Dụng Trong Chất Tẩy Rửa
EDTA 4Na được sử dụng trong nước giặt, nước rửa chén, chất tẩy rửa bề mặt và chất tẩy rửa công nghiệp. Hóa chất liên kết với ion Calcium và Magnesium trong nước.
Nhờ đó, sản phẩm giúp giảm ảnh hưởng của nước cứng đến hiệu quả làm sạch. EDTA 4Na cũng hỗ trợ ổn định một số thành phần trong công thức.

Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm
EDTA 4Na được sử dụng trong dầu gội, sữa rửa mặt, sữa tắm, kem dưỡng và nước tẩy trang. Hóa chất tạo phức với ion kim loại có trong nguyên liệu hoặc nước.
Việc kiểm soát ion kim loại giúp hạn chế các phản ứng ảnh hưởng đến màu và độ ổn định của sản phẩm. Hàm lượng sử dụng phụ thuộc vào từng công thức.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Dầu Gội
EDTA 4Na được bổ sung vào dầu gội và dầu xả để kiểm soát ion Calcium, Magnesium và một số ion kim loại khác. Thành phần này giúp hạn chế tác động của nước cứng lên công thức.
EDTA 4Na cũng hỗ trợ duy trì độ ổn định của màu và hương liệu. Tỷ lệ sử dụng cần phù hợp với từng công thức.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Dệt Nhuộm
EDTA 4Na được sử dụng trong dung dịch nhuộm và xử lý vải để kiểm soát ion kim loại trong nước và nguyên liệu. Hóa chất giúp hạn chế kim loại ảnh hưởng đến thuốc nhuộm.
Việc kiểm soát ion kim loại giúp quá trình nhuộm đạt độ đồng đều tốt hơn. Lượng sử dụng phụ thuộc vào loại vải và quy trình.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Giấy
EDTA 4Na được sử dụng trong quy trình sản xuất bột giấy và giấy để tạo phức với các ion kim loại. Thành phần này giúp hạn chế tác động của kim loại lên hệ hóa chất.
EDTA 4Na có thể hỗ trợ kiểm soát các ion như Iron và Copper trong quy trình. Liều lượng phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu và nước sử dụng.

Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Hóa Chất
EDTA 4Na được sử dụng trong dung dịch làm sạch kim loại và các quy trình hóa chất có chứa ion kim loại. Hóa chất tạo phức và giữ ion kim loại trong dung dịch.
Sản phẩm cũng được dùng làm nguyên liệu cho một số quy trình tổng hợp hóa chất. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật.
EDTA 4Na Có Gì Khác EDTA 2Na?
EDTA 4Na và EDTA 2Na đều là muối Sodium của EDTA. Tuy nhiên, chúng có số lượng ion Sodium khác nhau trong cấu trúc.
EDTA 4Na có độ tan trong nước cao và thường phù hợp với các công thức cần môi trường kiềm hơn. EDTA 2Na có tính chất và phạm vi sử dụng khác.
Việc lựa chọn cần dựa trên pH và yêu cầu của từng công thức. Không nên thay thế trực tiếp hai sản phẩm mà không kiểm tra lại công thức.
Lưu Ý Khi Sử Dụng EDTA 4Na
EDTA 4Na cần được sử dụng theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Người thao tác nên kiểm tra SDS trước khi sử dụng.
- Đeo găng tay khi thao tác.
- Sử dụng kính bảo hộ khi cần thiết.
- Tránh hít bụi hóa chất.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
Đối với mỹ phẩm hoặc các ứng dụng đặc thù, cần sử dụng cấp chất lượng phù hợp.

Bảo Quản EDTA 4Na
- Bảo quản tại nơi khô ráo.
- Tránh độ ẩm cao.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt mạnh.
- Bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Dạng ngậm nước cần được bảo quản phù hợp để hạn chế thay đổi hàm lượng nước kết tinh.
Câu Hỏi Thường Gặp
EDTA 4Na là gì?
EDTA 4Na là muối tetrasodium của Ethylenediaminetetraacetic Acid. Hóa chất có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại.
EDTA 4Na dùng để làm gì?
EDTA 4Na được sử dụng trong xử lý nước, chất tẩy rửa và mỹ phẩm. Sản phẩm còn được dùng trong dệt nhuộm, giấy và công nghiệp hóa chất.
EDTA 4Na có tan trong nước không?
Có. EDTA 4Na có khả năng tan tốt trong nước và phù hợp với nhiều công thức dạng dung dịch.
EDTA 4Na có phải EDTA 2Na không?
Không. Đây là hai muối Sodium khác nhau của EDTA. Chúng có cấu trúc và đặc tính sử dụng khác nhau.
EDTA 4Na tạo phức với những kim loại nào?
EDTA 4Na có thể tạo phức với nhiều ion kim loại. Các ion thường gặp gồm Calcium, Magnesium, Iron và Copper.

Mua bán EDTA 4Na (C10H12N2Na4O8) - Tetrasodium EDTA tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn EDTA 4Na (C10H12N2Na4O8) - Tetrasodium EDTA. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất EDTA 4Na (C10H12N2Na4O8) - Tetrasodium EDTA.
Giải đáp hóa chất EDTA 4Na (C10H12N2Na4O8) - Tetrasodium EDTA qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất EDTA 4Na (C10H12N2Na4O8) - Tetrasodium EDTA KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com