DTPA Acid (C14H23N3O10) - Axit DTPA
DTPA Acid là chất tạo phức hữu cơ thuộc nhóm aminopolycarboxylic acid. Hóa chất có khả năng liên kết mạnh với nhiều ion kim loại.
DTPA Acid được sử dụng trong xử lý nước, nông nghiệp, phân bón vi lượng, hóa chất công nghiệp và tổng hợp phức chất kim loại.
Đặc tính tạo phức giúp DTPA Acid kiểm soát ion kim loại trong nhiều quy trình sản xuất. Sản phẩm cũng được dùng để tạo các dạng vi lượng chelate DTPA.
Thông Tin Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: DTPA Acid
- Tên tiếng Việt: Axit DTPA
- Tên hóa học: Diethylenetriaminepentaacetic Acid
- Tên gọi khác: DTPA, Diethylenetriamine-N,N,N',N'',N''-pentaacetic Acid, Pentetic Acid, Diethylenetriaminepentaacetic Acid, DTPA Acid, Pentetic Acid Chelating Agent, C14H23N3O10
- Công thức hóa học: C14H23N3O10
- CAS Number: 67-43-6
- Khối lượng phân tử: 393.35 g/mol
- Dạng: Bột hoặc tinh thể
- Màu sắc: Trắng đến trắng ngà
- Độ tan: Tan trong nước ở mức độ phù hợp với điều kiện và pH
- Tính chất: Chất tạo phức, liên kết ion kim loại
- Xuất xứ: Tùy nguồn hàng, có thể từ Trung Quốc và các nguồn khác
DTPA Acid Là Gì?
DTPA Acid là một hợp chất hữu cơ có nhiều nhóm carboxylic acid và nhóm amine. Các nhóm chức này giúp phân tử liên kết với ion kim loại.
DTPA có khả năng tạo phức với nhiều kim loại như sắt, đồng, kẽm, mangan, canxi và magie.
Nhờ khả năng tạo phức mạnh, DTPA được ứng dụng trong các quy trình cần kiểm soát hoặc ổn định ion kim loại.
Trong nông nghiệp, DTPA đặc biệt được sử dụng để tạo phân bón vi lượng chelate, giúp duy trì kim loại ở dạng phức phù hợp cho cây trồng.
Tính Chất Vật Lý Của DTPA Acid
- DTPA Acid thường tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể.
- Màu sắc từ trắng đến trắng ngà.
- Có khối lượng phân tử khoảng 393.35 g/mol.
- Có nhiều nhóm chức có khả năng liên kết ion kim loại.
- Độ tan phụ thuộc vào pH, nhiệt độ và điều kiện dung dịch.
- Có thể tạo dung dịch hoặc dạng muối DTPA khi được trung hòa bằng bazơ thích hợp.
Tính Chất Hóa Học Của DTPA Acid
DTPA Acid có tính chất đặc trưng là tạo phức với ion kim loại.
Các nhóm carboxylate và nguyên tử nitơ trong phân tử có thể phối trí với ion kim loại. Quá trình này tạo thành phức chất tương đối bền.
Ví dụ, DTPA có thể tạo phức với ion sắt:
Fe3+ + DTPA → Fe-DTPA
Trong thực tế, phản ứng tạo phức phụ thuộc vào pH, tỷ lệ mol và loại ion kim loại.
DTPA có khả năng tạo phức với nhiều kim loại chuyển tiếp và ion kim loại hóa trị cao. Độ bền phức thay đổi theo từng kim loại.

Ứng Dụng Của DTPA Acid
DTPA Acid trong sản xuất phân bón vi lượng
DTPA Acid được dùng để tạo sắt chelate Fe-DTPA và các phức vi lượng khác.
Trong quá trình sản xuất, DTPA liên kết với ion kim loại như Fe3+. Phức tạo thành giúp duy trì vi lượng ở dạng ổn định hơn trong dung dịch dinh dưỡng.
Ứng dụng này phù hợp với phân bón lá, phân bón hòa tan và dung dịch dinh dưỡng cho cây trồng.
DTPA Acid trong xử lý nước
DTPA được sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong một số hệ thống xử lý nước.
Chất tạo phức giúp liên kết với các ion kim loại trong dung dịch. Điều này hỗ trợ kiểm soát sự tương tác của kim loại với các thành phần khác.

DTPA Acid trong hóa chất công nghiệp
DTPA được sử dụng làm chất tạo phức trong các công thức hóa chất.
Khả năng liên kết kim loại giúp kiểm soát ion kim loại phát sinh trong quá trình sản xuất. Sản phẩm có thể được sử dụng trong các hệ thống cần hạn chế ảnh hưởng của kim loại tự do.
DTPA Acid trong tổng hợp phức kim loại
DTPA là nguyên liệu để tổng hợp các phức kim loại DTPA.
Các phức này được nghiên cứu và sử dụng trong hóa học phân tích, hóa học phối trí và một số lĩnh vực vật liệu.
DTPA Acid trong phòng thí nghiệm
DTPA được sử dụng làm chất tạo phức trong các nghiên cứu hóa học.
Khả năng liên kết ion kim loại giúp kiểm soát thành phần kim loại trong dung dịch. Sản phẩm cũng được sử dụng trong một số quy trình phân tích.

Một Số Hóa Chất Có Công Dụng Tương Tự DTPA Acid
- EDTA: Chất tạo phức phổ biến, liên kết với nhiều ion kim loại.
- HEDTA: Dùng tạo phức kim loại và sản xuất vi lượng chelate.
- EDDHA: Thường dùng tạo sắt chelate trong phân bón.
- EDDS: Chất tạo phức được sử dụng trong một số ứng dụng xử lý kim loại.
- NTA: Chất tạo phức dùng trong hóa chất và xử lý ion kim loại.
- Citric Acid: Có khả năng tạo phức với một số ion kim loại.
Lưu Ý Khi Sử Dụng DTPA Acid
DTPA Acid cần được sử dụng theo thông số kỹ thuật của từng sản phẩm.
Khi pha dung dịch, cần kiểm soát pH, nồng độ và tỷ lệ phối trộn.
Nên sử dụng thiết bị bảo hộ khi tiếp xúc trực tiếp với bột hóa chất.
Tránh phát tán bụi trong quá trình cân và phối liệu.
Người sử dụng nên kiểm tra COA và SDS trước khi đưa sản phẩm vào quy trình sản xuất.

Bảo Quản DTPA Acid
DTPA Acid nên được bảo quản trong bao bì kín.
Kho chứa cần khô ráo, thoáng mát và tránh độ ẩm cao.
Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước trong thời gian dài.
Không đặt hóa chất gần nguồn nhiệt hoặc các chất không tương thích.
Sau khi mở bao bì, cần đóng kín để hạn chế hút ẩm và nhiễm tạp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về DTPA Acid
DTPA Acid là gì?
DTPA Acid là chất tạo phức hữu cơ thuộc nhóm aminopolycarboxylic acid. Sản phẩm có khả năng liên kết với nhiều ion kim loại.
DTPA Acid có công thức hóa học gì?
DTPA Acid có công thức C14H23N3O10 và CAS Number 67-43-6.
DTPA Acid dùng để làm gì?
DTPA được sử dụng trong phân bón vi lượng, xử lý nước, hóa chất công nghiệp và tổng hợp phức kim loại.
DTPA có tạo phức với sắt không?
Có. DTPA có khả năng tạo phức với ion sắt và được sử dụng để sản xuất Fe-DTPA.
DTPA Acid khác EDTA như thế nào?
Cả hai đều là chất tạo phức. DTPA có cấu trúc chứa nhiều nhóm chức phối trí và tạo phức bền với nhiều ion kim loại.

Mua bán DTPA Acid (C14H23N3O10) - Axit DTPA tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn DTPA Acid (C14H23N3O10) - Axit DTPA. Hãy liên hệ ngay số Hotline 083.456.8987 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất DTPA Acid (C14H23N3O10) - Axit DTPA.
Giải đáp hóa chất DTPA Acid (C14H23N3O10) - Axit DTPA qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất DTPA Acid (C14H23N3O10) - Axit DTPA KDC CHEMICAL.
Hotline: 083.456.8987 - 0867.883.818
Zalo : 083.456.8987 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.com
Mail: kdcchemical@gmail.com