Disodium Succinate (C4H4Na2O4) là muối Succinate được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp hóa chất.
Disodium Succinate (C4H4Na2O4) - Dinatri Succinat
Disodium Succinate (C4H4Na2O4) là muối Natri của Axit Succinic. Hóa chất còn được gọi là Sodium Succinate.
Sản phẩm thường tồn tại dưới dạng khan hoặc Hydrate. Disodium Succinate có khả năng tan trong nước và tạo vị Umami nhẹ.
Hóa chất được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp hóa chất.
Thông Tin Kỹ Thuật Disodium Succinate
- Tên hóa học: Disodium Succinate
- Tên tiếng Việt: Dinatri Succinat
- Tên gọi khác: Disodium Succinate, Sodium Succinate, Disodium Butanedioate, Succinic Acid Disodium Salt, Butanedioic Acid Disodium Salt, Sodium Butanedioate, Disodium Succinate Anhydrous, Sodium Succinate Dibasic, Succinic Acid Sodium Salt, E363
- CAS Number: 150-90-3
- Công thức hóa học: C4H4Na2O4
- Khối lượng phân tử: 162.05 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Độ tan: Tan trong nước
- Mùi: Không mùi hoặc mùi rất nhẹ
- Tính chất: Muối hữu cơ của Axit Succinic
- Nhóm hóa chất: Succinate
- Dạng sản phẩm: Khan hoặc Hydrate tùy nhà sản xuất
- Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo dạng sản phẩm. COA và TDS giúp kiểm tra chất lượng từng lô hàng.

Disodium Succinate Là Gì?
Disodium Succinate là muối Disodium của Axit Succinic. Đây là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm Dicarboxylate.
Hóa chất có khả năng hòa tan trong nước và được sử dụng trong nhiều công thức. Sản phẩm cũng có khả năng hỗ trợ điều chỉnh vị trong thực phẩm.
Disodium Succinate được sử dụng trong các ngành cần nguồn Succinate hòa tan. Cấp chất lượng cần được lựa chọn theo mục đích sử dụng.
Tính Chất Vật Lý Của Disodium Succinate
- Là chất rắn dạng bột hoặc tinh thể.
- Có màu trắng.
- Tan trong nước.
- Không có mùi đặc trưng.
- Có khả năng hút ẩm tùy dạng sản phẩm.
- Có dạng khan và Hydrate.
- Tính chất hòa tan phụ thuộc vào nhiệt độ.
Các dạng Hydrate có hàm lượng nước kết tinh khác nhau. Vì vậy, thông số sản phẩm có thể thay đổi.
Tính Chất Hóa Học Của Disodium Succinate
Disodium Succinate là muối của Axit Succinic. Trong nước, hợp chất phân ly tạo các ion Natri và Succinate.
Một số đặc điểm hóa học gồm:
- Tan trong nước tạo dung dịch Succinate.
- Có tính chất của muối Axit hữu cơ.
- Có thể tham gia phản ứng Axit - Bazơ.
- Có khả năng tạo muối Succinate khác.
- Có thể tham gia một số phản ứng hữu cơ.
- Có khả năng phối hợp với các thành phần trong hệ dung dịch.
Tính chất thực tế phụ thuộc vào nồng độ và điều kiện sử dụng. Cần tham khảo TDS trước khi phối trộn.

Ứng Dụng Của Disodium Succinate
Ứng Dụng Trong Thực Phẩm
Disodium Succinate được sử dụng làm chất điều vị trong một số sản phẩm thực phẩm. Sản phẩm giúp tạo và tăng cảm giác vị Umami.
Hóa chất thường được sử dụng cùng các chất điều vị khác. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào từng công thức sản phẩm.
Disodium Succinate cấp thực phẩm cần đáp ứng yêu cầu chất lượng phù hợp. Hồ sơ kỹ thuật giúp kiểm tra nguồn gốc và thông số sản phẩm.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Đồ Uống
Disodium Succinate có thể được sử dụng trong một số công thức đồ uống. Sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh hương vị và cảm giác vị.
Hóa chất phù hợp với các công thức cần bổ sung vị đặc trưng. Mức sử dụng cần được kiểm soát theo từng sản phẩm.

Ứng Dụng Trong Dược Phẩm
Disodium Succinate được sử dụng trong một số quy trình và công thức dược phẩm. Sản phẩm cung cấp nguồn Succinate cho hệ công thức.
Ứng dụng dược phẩm yêu cầu cấp chất lượng phù hợp. Không sử dụng sản phẩm công nghiệp cho mục đích dược phẩm.
Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm
Disodium Succinate có thể được sử dụng trong một số công thức mỹ phẩm. Sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh thành phần và đặc tính của công thức.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm mỹ phẩm. Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Hóa Chất
Disodium Succinate được sử dụng làm nguyên liệu trong một số quy trình hóa học. Sản phẩm cung cấp nguồn Succinate hòa tan.
Hóa chất cũng có thể được sử dụng để sản xuất các hợp chất Succinate khác. Yêu cầu kỹ thuật phụ thuộc vào từng quy trình.
Ứng Dụng Trong Công Nghệ Sinh Học
Succinate là một hợp chất liên quan đến nhiều quá trình chuyển hóa sinh học. Vì vậy, Disodium Succinate được sử dụng trong một số nghiên cứu và quy trình sinh học.
Sản phẩm có thể được dùng làm nguồn Succinate trong môi trường nghiên cứu. Cấp chất lượng cần phù hợp với yêu cầu của từng ứng dụng.

Disodium Succinate Khan Và Dạng Hydrate
Disodium Succinate có thể được cung cấp dưới dạng khan hoặc Hydrate. Hai dạng này có hàm lượng nước kết tinh khác nhau.
Sự khác biệt này ảnh hưởng đến khối lượng phân tử và hàm lượng hoạt chất. Vì vậy, cần xác định đúng dạng sản phẩm trước khi sử dụng.
Thông tin dạng sản phẩm thường được thể hiện trên nhãn và hồ sơ kỹ thuật. COA giúp đối chiếu thông số của từng lô hàng.
Disodium Succinate Có Phải Sodium Succinate Không?
Có. Sodium Succinate là tên gọi phổ biến của Disodium Succinate.
Tuy nhiên, Sodium Succinate có thể được sử dụng cho nhiều dạng muối Succinate. Vì vậy, cần kiểm tra công thức hóa học cụ thể.
Disodium Succinate dạng khan có công thức C4H4Na2O4. Đây là thông tin quan trọng khi lựa chọn sản phẩm.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Disodium Succinate
Disodium Succinate cần được sử dụng đúng cấp chất lượng. Người thao tác nên đọc SDS trước khi sử dụng.
- Đeo găng tay và kính bảo hộ.
- Tránh hít bụi hóa chất.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Rửa sạch tay sau khi thao tác.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS.
Đối với thực phẩm và dược phẩm, cần sử dụng đúng cấp chuyên dụng.

Bảo Quản Disodium Succinate
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh độ ẩm cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bảo quản tại nơi thông thoáng.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất không tương thích.
Sản phẩm cần được bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Dạng Hydrate cần tránh điều kiện làm thay đổi hàm lượng nước.
Câu Hỏi Thường Gặp
Disodium Succinate là gì?
Disodium Succinate là muối Natri của Axit Succinic. Công thức dạng khan là C4H4Na2O4.
Disodium Succinate dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Hóa chất còn được dùng trong mỹ phẩm và nghiên cứu.
Disodium Succinate có phải Sodium Succinate không?
Có. Sodium Succinate là tên gọi phổ biến của Disodium Succinate.
Disodium Succinate có tan trong nước không?
Có. Disodium Succinate có khả năng tan trong nước và tạo dung dịch Succinate.
Disodium Succinate có dùng trong thực phẩm không?
Có. Sản phẩm có thể được sử dụng làm chất điều vị trong một số công thức thực phẩm.
Disodium Succinate có những dạng nào?
Sản phẩm có dạng khan và Hydrate. Dạng cụ thể cần được xác nhận trên hồ sơ kỹ thuật.

Mua bán Disodium Succinate (C4H4Na2O4) - Dinatri Succinat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Disodium Succinate (C4H4Na2O4) - Dinatri Succinat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Disodium Succinate (C4H4Na2O4) - Dinatri Succinat.
Giải đáp hóa chất Disodium Succinate (C4H4Na2O4) - Dinatri Succinat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Disodium Succinate (C4H4Na2O4) - Dinatri Succinat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com