Dipotassium Phosphate (K2HPO4) - Kali Photphat Dibasic
Dipotassium Phosphate (K2HPO4) là muối Kali của Acid Phosphoric. Hóa chất còn được gọi là Kali Photphat Dibasic.
Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Dipotassium Phosphate tan tốt trong nước và có tính kiềm nhẹ.
Hóa chất được sử dụng trong phân bón, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước và công nghiệp. Sản phẩm cũng được dùng làm chất đệm trong nhiều quy trình.
Thông Tin Kỹ Thuật Dipotassium Phosphate
- Tên hóa học: Dipotassium Phosphate
- Tên tiếng Việt: Kali Photphat Dibasic
- Tên gọi khác: Dipotassium Hydrogen Phosphate, Potassium Phosphate Dibasic, Dibasic Potassium Phosphate, Potassium Hydrogen Phosphate, DKP, Dipotassium Phosphate Anhydrous, Dipotassium Phosphate Dihydrate, Phosphoric Acid Dipotassium Salt, K2HPO4, Dihydrogen Dipotassium Phosphate
- CAS Number: 7758-11-4
- Công thức hóa học: K2HPO4
- Khối lượng phân tử: 174,18 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Nhóm hóa chất: Muối Phosphate vô cơ
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc, Nhật Bản và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất. COA và TDS giúp kiểm tra chất lượng từng lô hàng.

Tính Chất Vật Lý Của Dipotassium Phosphate
- Là chất rắn dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Có khả năng hút ẩm trong điều kiện môi trường.
- Tan tốt trong nước.
- Dung dịch nước có tính kiềm nhẹ.
- Không có mùi đặc trưng.
- Khối lượng phân tử khoảng 174,18 g/mol.
- Nhiệt độ nóng chảy cao và có thể phân hủy khi gia nhiệt.
Dipotassium Phosphate có độ tan tốt trong nước. Đặc tính này phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Tính Chất Hóa Học Của Dipotassium Phosphate
Dipotassium Phosphate là muối Acid của Kali và Acid Phosphoric. Hóa chất có công thức K2HPO4.
Một số tính chất hóa học đáng chú ý gồm:
- Có tính kiềm nhẹ trong dung dịch nước.
- Có khả năng tạo hệ đệm Phosphate.
- Có thể phản ứng với Acid để tạo các muối Phosphate khác.
- Có thể phản ứng với một số ion kim loại.
- Có khả năng tạo kết tủa với một số ion kim loại.
- Có thể chuyển đổi giữa các dạng Phosphate theo điều kiện pH.
K2HPO4 thường được sử dụng để kiểm soát pH trong một số hệ dung dịch. Hóa chất cũng cung cấp nguồn Kali và Phosphate.

Dipotassium Phosphate Dùng Để Làm Gì?
Dipotassium Phosphate cung cấp đồng thời Kali và Phospho. Hóa chất có độ tan tốt và khả năng tạo hệ đệm.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Sản xuất phân bón.
- Sản xuất thực phẩm.
- Sản xuất dược phẩm.
- Nuôi cấy vi sinh.
- Làm chất đệm.
- Xử lý nước.
- Sản xuất hóa chất công nghiệp.
Ứng Dụng Dipotassium Phosphate Trong Phân Bón
Dipotassium Phosphate là nguồn cung cấp Kali và Phospho cho cây trồng. Hai nguyên tố này tham gia nhiều quá trình sinh trưởng của cây.
K2HPO4 được sử dụng làm nguyên liệu trong một số công thức phân bón. Sản phẩm phù hợp với các công thức cần nguyên liệu có độ tan tốt.
Dipotassium Phosphate cũng được sử dụng trong phân bón hòa tan. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào công thức và yêu cầu dinh dưỡng.

Ứng Dụng Dipotassium Phosphate Trong Thực Phẩm
Dipotassium Phosphate được sử dụng trong một số công thức thực phẩm. Hóa chất có thể đóng vai trò chất điều chỉnh Acid và chất ổn định.
Sản phẩm cũng được dùng làm chất đệm trong một số công thức. Cần sử dụng đúng cấp thực phẩm theo yêu cầu sản xuất.
Không nên dùng sản phẩm công nghiệp cho thực phẩm. Cấp chất lượng cần được xác định dựa trên COA và tiêu chuẩn áp dụng.
Ứng Dụng K2HPO4 Trong Dược Phẩm
K2HPO4 được sử dụng trong một số quy trình sản xuất dược phẩm. Hóa chất có thể cung cấp ion Phosphate và Kali.
Sản phẩm cũng được sử dụng làm chất đệm trong một số công thức. Yêu cầu độ tinh khiết phụ thuộc vào từng ứng dụng.
Ứng Dụng Dipotassium Phosphate Trong Nuôi Cấy Vi Sinh
Dipotassium Phosphate được sử dụng trong môi trường nuôi cấy vi sinh. Sản phẩm cung cấp Phosphate và hỗ trợ duy trì pH.
K2HPO4 thường xuất hiện trong nhiều môi trường nuôi cấy. Hàm lượng sử dụng phụ thuộc vào chủng vi sinh và công thức.
Ứng Dụng Dipotassium Phosphate Làm Chất Đệm
Dipotassium Phosphate có khả năng tạo hệ đệm Phosphate. Vì vậy, hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu.
Hệ đệm giúp duy trì pH trong phạm vi phù hợp. Ứng dụng này phổ biến trong hóa sinh và công nghệ sinh học.
Ứng Dụng K2HPO4 Trong Xử Lý Nước
K2HPO4 có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước. Sản phẩm hỗ trợ bổ sung Phosphate cho hệ thống.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào chất lượng nước và công nghệ xử lý. Cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hệ thống.

Dipotassium Phosphate Và Monopotassium Phosphate Có Giống Nhau Không?
Không. Hai hóa chất đều là muối Phosphate của Kali.
Dipotassium Phosphate có công thức K2HPO4. Monopotassium Phosphate có công thức KH2PO4.
K2HPO4 chứa hai nguyên tử Kali trong công thức. KH2PO4 chỉ chứa một nguyên tử Kali.
Cả hai đều được sử dụng trong phân bón. Tuy nhiên, thành phần dinh dưỡng và tính chất có sự khác biệt.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Dipotassium Phosphate
Dipotassium Phosphate cần được sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật. Người thao tác nên trang bị phương tiện bảo hộ phù hợp.
- Đeo kính bảo hộ khi thao tác.
- Sử dụng găng tay phù hợp.
- Hạn chế hít phải bụi hóa chất.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Rửa sạch sau khi tiếp xúc.
- Tuân thủ hướng dẫn trong SDS.
Cần lựa chọn đúng cấp chất lượng cho từng mục đích. Không sử dụng sản phẩm công nghiệp cho thực phẩm.

Bảo Quản Dipotassium Phosphate
- Bảo quản tại nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh hơi ẩm và nước.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Bảo quản theo hướng dẫn nhà sản xuất.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với chất không tương thích.
Bao bì cần được đóng kín trong quá trình bảo quản. Điều này giúp hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm.
Câu Hỏi Thường Gặp
Dipotassium Phosphate là gì?
Dipotassium Phosphate là muối Kali của Acid Phosphoric. Hóa chất có công thức K2HPO4.
Dipotassium Phosphate có tan trong nước không?
Có. K2HPO4 tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm nhẹ.
Dipotassium Phosphate dùng trong phân bón để làm gì?
Sản phẩm cung cấp đồng thời Kali và Phospho. Hóa chất phù hợp với nhiều công thức phân bón.
Dipotassium Phosphate có dùng trong thực phẩm không?
Có thể sử dụng nếu sản phẩm đạt cấp thực phẩm phù hợp. Cần kiểm tra tiêu chuẩn và COA trước khi sử dụng.
Dipotassium Phosphate khác Monopotassium Phosphate thế nào?
K2HPO4 chứa hai nguyên tử Kali trong công thức. KH2PO4 chỉ chứa một nguyên tử Kali.

Mua bán Dipotassium Phosphate (K2HPO4) - Kali Photphat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Dipotassium Phosphate (K2HPO4) - Kali Photphat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Dipotassium Phosphate (K2HPO4) - Kali Photphat.
Giải đáp hóa chất Dipotassium Phosphate (K2HPO4) - Kali Photphat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Dipotassium Phosphate (K2HPO4) - Kali Photphat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com