Decabromodiphenyl Oxide (DBDPO) là chất chống cháy brom hóa dùng trong nhựa, polymer, dây cáp và vật liệu điện tử. Sản phẩm có hàm lượng Brom cao và khả năng chống cháy tốt.
Decabromodiphenyl Oxide (DBDPO) - Decabromodiphenyl Oxide
Decabromodiphenyl Oxide (DBDPO) là chất chống cháy brom hóa thuộc nhóm hợp chất hữu cơ halogen. Sản phẩm còn được gọi là Decabromodiphenyl Ether.
DBDPO thường được sử dụng làm chất chống cháy cho nhiều loại polymer và vật liệu nhựa. Sản phẩm giúp tăng khả năng chống cháy và hạn chế sự lan truyền ngọn lửa.
Hóa chất này được ứng dụng trong nhựa kỹ thuật, vật liệu điện tử và dây cáp. DBDPO cũng được sử dụng trong một số vật liệu polymer công nghiệp.
Thông Tin Kỹ Thuật
- Tên hóa học: Decabromodiphenyl Oxide
- Tên tiếng Việt: Decabromodiphenyl Oxide
- Tên gọi khác: Decabromodiphenyl Ether, Deca-BDE, DBDE, DBDPO
- CAS Number: 1163-19-5
- Công thức hóa học: C12Br10O
- Khối lượng phân tử: 959.17 g/mol
- Ngoại quan: Bột màu trắng
- Nhóm hóa chất: Chất chống cháy brom hóa
- Độ tan: Không tan trong nước
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất. COA và TDS giúp xác định thông số của từng sản phẩm.

Decabromodiphenyl Oxide Là Gì?
Decabromodiphenyl Oxide là hợp chất thơm brom hóa có hàm lượng brom cao. Sản phẩm thuộc nhóm chất chống cháy brom hóa.
DBDPO hoạt động chủ yếu trong pha khí khi polymer bị phân hủy nhiệt. Các gốc brom giúp làm gián đoạn quá trình cháy.
Nhờ hàm lượng brom cao, DBDPO có hiệu quả chống cháy tốt. Sản phẩm thường được phối hợp với các chất chống cháy hoặc chất hiệp đồng khác.
Tính Chất Vật Lý Của Decabromodiphenyl Oxide
- Tồn tại ở dạng bột rắn.
- Có màu trắng hoặc trắng ngà.
- Không tan trong nước.
- Có hàm lượng brom cao.
- Có độ ổn định nhiệt tương đối cao.
- Có khối lượng phân tử lớn.
- Ít bay hơi ở điều kiện thường.
Các thông số thực tế phụ thuộc vào cấp sản phẩm. Người dùng nên kiểm tra TDS và SDS trước khi sử dụng.
Tính Chất Hóa Học Của Decabromodiphenyl Oxide
DBDPO chứa nhiều nguyên tử Brom trong cấu trúc phân tử. Hàm lượng Brom cao tạo nên đặc tính chống cháy của sản phẩm.
Một số đặc điểm gồm:
- Có tính ổn định nhiệt tương đối cao.
- Không tan trong nước.
- Có hàm lượng Brom cao.
- Hoạt động như chất chống cháy trong polymer.
- Có khả năng tạo tác dụng hiệp đồng với Antimony Trioxide.
Khi polymer cháy, các hợp chất brom có thể tham gia vào pha khí. Quá trình này giúp làm giảm phản ứng dây chuyền của ngọn lửa.

Ứng Dụng Của Decabromodiphenyl Oxide
Decabromodiphenyl Oxide được sử dụng trong nhiều vật liệu polymer. Sản phẩm thường được phối trộn trực tiếp vào vật liệu.
Một số ứng dụng gồm:
- Nhựa kỹ thuật.
- Nhựa ABS.
- Polystyrene.
- Polypropylene.
- Polyethylene.
- Vật liệu điện và điện tử.
- Dây và cáp điện.
- Vật liệu xây dựng.
- Vải và vật liệu phủ.
Mức sử dụng phụ thuộc vào loại polymer và tiêu chuẩn chống cháy. Công thức phối trộn cần được thử nghiệm trước khi sản xuất.
Decabromodiphenyl Oxide Trong Nhựa
DBDPO được sử dụng làm chất chống cháy cho nhiều loại nhựa. Sản phẩm giúp cải thiện khả năng chống cháy của vật liệu polymer.
Hóa chất thường được phối hợp với Antimony Trioxide. Hệ chống cháy này có thể tạo hiệu quả tốt hơn khi sử dụng phù hợp.
Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào loại nhựa và yêu cầu kỹ thuật. Nhà sản xuất cần kiểm tra tính tương thích trước khi phối trộn.

Decabromodiphenyl Oxide Trong Điện Và Điện Tử
DBDPO từng được sử dụng rộng rãi trong vật liệu điện tử. Sản phẩm giúp giảm nguy cơ cháy của các chi tiết polymer.
Một số ứng dụng liên quan đến:
- Vỏ thiết bị điện.
- Linh kiện điện tử.
- Dây điện.
- Cáp điện.
- Vật liệu cách điện.
- Nhựa kỹ thuật.
Tuy nhiên, việc sử dụng DBDPO hiện chịu nhiều hạn chế pháp lý. Cần kiểm tra quy định tại thị trường mục tiêu.
Cơ Chế Chống Cháy Của DBDPO
Khi polymer tiếp xúc với nhiệt độ cao, vật liệu bắt đầu phân hủy. Các hợp chất brom có thể tham gia vào pha khí.
Các gốc brom giúp làm gián đoạn phản ứng cháy. Quá trình này làm giảm tốc độ lan truyền của ngọn lửa.
DBDPO thường được sử dụng cùng chất hiệp đồng. Antimony Trioxide là chất hiệp đồng phổ biến với hệ brom.

Decabromodiphenyl Oxide Và Antimony Trioxide
Hai hóa chất thường được sử dụng trong hệ chống cháy brom hóa. Antimony Trioxide giúp tăng hiệu quả chống cháy của hợp chất brom.
DBDPO đóng vai trò nguồn Brom trong hệ chống cháy. Antimony Trioxide tạo thành các hợp chất Antimony Halide trong quá trình cháy.
Sự phối hợp này có thể cải thiện hiệu quả chống cháy. Tỷ lệ phối trộn cần được xác định theo từng loại polymer.
Quy Định Và Môi Trường
Decabromodiphenyl Oxide thuộc nhóm Decabromodiphenyl Ether (Deca-BDE). Nhóm chất này chịu nhiều quy định kiểm soát môi trường trên thế giới.
Một số thị trường đã hạn chế hoặc cấm nhiều mục đích sử dụng Deca-BDE. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định trước khi sử dụng hoặc xuất khẩu.
Đặc biệt, cần xem xét các yêu cầu liên quan đến REACH, RoHS và POPs. Quy định có thể thay đổi theo từng quốc gia và mục đích sử dụng.
Vì vậy, không nên mặc định DBDPO phù hợp với mọi sản phẩm polymer. Hồ sơ pháp lý và SDS cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Decabromodiphenyl Oxide
DBDPO là hóa chất công nghiệp cần được quản lý phù hợp. Người thao tác cần đọc kỹ SDS của nhà sản xuất.
- Sử dụng găng tay bảo hộ.
- Đeo kính bảo hộ.
- Hạn chế phát sinh bụi.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Tránh hít bụi hóa chất.
- Không ăn uống trong khu vực thao tác.
- Vệ sinh tay sau khi sử dụng.
- Tuân thủ quy định an toàn hóa chất.
Cần sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp với điều kiện sản xuất. Chất thải cần được xử lý theo quy định hiện hành.
Bảo Quản Decabromodiphenyl Oxide
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh độ ẩm cao.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Tránh nguồn gây cháy.
- Hạn chế phát sinh bụi.
- Bảo quản theo hướng dẫn SDS.
Không nên để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Bao bì cần được đóng kín sau khi sử dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp
Decabromodiphenyl Oxide là gì?
Đây là chất chống cháy brom hóa dùng trong nhiều vật liệu polymer. Sản phẩm còn được gọi là Decabromodiphenyl Ether.
Decabromodiphenyl Oxide có công thức gì?
DBDPO có công thức hóa học C12Br10O. Khối lượng phân tử khoảng 959.17 g/mol.
Decabromodiphenyl Oxide dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng làm chất chống cháy cho nhựa và polymer. DBDPO từng được ứng dụng trong vật liệu điện và điện tử.
Decabromodiphenyl Oxide có phải Deca-BDE không?
Có. DBDPO là tên gọi liên quan đến Decabromodiphenyl Ether, thường viết tắt Deca-BDE.
DBDPO có bị hạn chế sử dụng không?
Có. Deca-BDE chịu nhiều quy định kiểm soát tại nhiều thị trường. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định trước khi sử dụng.
Mua bán Decabromodiphenyl Oxide (DBDPO) tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Decabromodiphenyl Oxide (DBDPO) . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Decabromodiphenyl Oxide (DBDPO) .
Giải đáp hóa chất Decabromodiphenyl Oxide (DBDPO) qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Decabromodiphenyl Oxide (DBDPO) KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com