Copper Gluconate (C12H22CuO14) là muối Copper của Gluconic Acid. Sản phẩm được sử dụng làm nguồn Copper trong dinh dưỡng, bổ sung khoáng chất và nông nghiệp.
Copper Gluconate (C12H22CuO14) - Đồng Gluconat
Copper Gluconate (C12H22CuO14) là muối đồng của Gluconic Acid. Hóa chất còn được gọi là Copper(II) Gluconate.
Copper Gluconate thường tồn tại dưới dạng bột màu xanh lam hoặc xanh lục. Sản phẩm là nguồn Copper được sử dụng trong dinh dưỡng, dược phẩm và một số ứng dụng công nghiệp.
Hóa chất có khả năng phân tán trong nước. Copper Gluconate được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm bổ sung Copper.
Thông Tin Cơ Bản Của Copper Gluconate
- Tên hóa học: Copper Gluconate
- Tên tiếng Việt: Đồng Gluconat
- Tên khác: Copper(II) Gluconate, Cupric Gluconate
- Công thức hóa học: C12H22CuO14
- CAS Number: 527-09-3
- Khối lượng phân tử: Khoảng 453.84 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể
- Màu sắc: Xanh lam đến xanh lục
- Độ tan: Tan hoặc phân tán trong nước
- Nhóm chất: Muối hữu cơ của Copper
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo cấp chất lượng. COA và TDS giúp kiểm tra thành phần từng sản phẩm.

Tính Chất Vật Lý Của Copper Gluconate
- Copper Gluconate thường có dạng bột.
- Sản phẩm có màu xanh lam hoặc xanh lục.
- Có khả năng phân tán trong nước.
- Độ tan phụ thuộc vào điều kiện dung dịch.
- Sản phẩm có thể hút ẩm trong điều kiện phù hợp.
- Tính chất thay đổi theo độ tinh khiết.
- Dạng bột thuận tiện cho việc phối trộn nguyên liệu.
Copper Gluconate thường được sử dụng làm nguồn Copper. Dạng sản phẩm cần được lựa chọn theo mục đích sử dụng.
Tính Chất Hóa Học Của Copper Gluconate
Copper Gluconate chứa ion Copper liên kết với Gluconate. Hợp chất có các đặc tính hóa học của muối Copper hữu cơ.
Một số đặc điểm gồm:
- Chứa Copper hóa trị II.
- Có khả năng phân ly trong môi trường phù hợp.
- Tạo phức với một số hợp chất.
- Tham gia phản ứng trao đổi ion.
- Có thể tham gia phản ứng oxy hóa khử.
- Cung cấp Copper trong nhiều công thức.
- Tính chất phụ thuộc vào pH môi trường.
Copper Gluconate thường được lựa chọn khi cần bổ sung Copper. Hàm lượng Copper nguyên tố cần được kiểm tra trước khi sử dụng.

Copper Gluconate Được Sản Xuất Như Thế Nào?
Copper Gluconate có thể được sản xuất thông qua phản ứng giữa nguồn Copper và Gluconic Acid.
Quy trình tổng quát gồm:
Chuẩn bị nguyên liệu → Phản ứng tạo muối → Điều chỉnh pH → Lọc → Cô đặc → Kết tinh hoặc sấy → Kiểm tra chất lượng.
Điều kiện phản ứng ảnh hưởng đến độ tinh khiết sản phẩm. Sau quá trình tạo muối, sản phẩm được xử lý để đạt yêu cầu.
Thành phẩm được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng. Các chỉ tiêu thường được thể hiện trong COA.
Ứng Dụng Của Copper Gluconate
Ứng Dụng Trong Dinh Dưỡng
Copper Gluconate là nguồn Copper được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung. Copper là nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể.
Sản phẩm có thể xuất hiện trong:
- Thực phẩm bổ sung.
- Sản phẩm bổ sung khoáng chất.
- Công thức dinh dưỡng.
- Nguyên liệu dinh dưỡng.
Hàm lượng sử dụng cần được kiểm soát chính xác. Sản phẩm dùng cho dinh dưỡng phải đáp ứng tiêu chuẩn tương ứng.

Ứng Dụng Trong Dược Phẩm
Copper Gluconate được sử dụng trong một số công thức bổ sung Copper. Sản phẩm cung cấp Copper dưới dạng muối Gluconate.
Một số ứng dụng gồm:
- Nguyên liệu dược phẩm.
- Sản phẩm bổ sung khoáng chất.
- Công thức vi lượng.
- Nghiên cứu dược chất.
Cấp chất lượng cần phù hợp với yêu cầu dược phẩm. Không sử dụng nguyên liệu công nghiệp cho mục đích dược dụng.
Ứng Dụng Trong Thực Phẩm Bổ Sung
Copper Gluconate có thể được sử dụng trong một số sản phẩm bổ sung khoáng chất. Dạng Gluconate thường được lựa chọn làm nguồn Copper.
Sản phẩm có thể được phối hợp với các khoáng chất khác. Công thức cần kiểm soát hàm lượng Copper tổng.
Việc sử dụng trong thực phẩm cần tuân thủ quy định. Chỉ sử dụng sản phẩm có cấp chất lượng phù hợp.
Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp
Copper Gluconate có thể được sử dụng làm nguồn Copper trong một số công thức nông nghiệp. Sản phẩm cung cấp Copper cho cây trồng.
Một số ứng dụng gồm:
- Phân bón vi lượng.
- Dung dịch bổ sung Copper.
- Công thức dinh dưỡng cây trồng.
- Nghiên cứu nông nghiệp.
Liều lượng cần được điều chỉnh theo nhu cầu cây trồng. Việc sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật.

Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu Và Công Nghiệp
Copper Gluconate còn được sử dụng trong nghiên cứu hóa học. Sản phẩm là nguồn Copper cho một số quá trình tổng hợp.
Một số ứng dụng gồm:
- Nghiên cứu hóa học.
- Tổng hợp hợp chất Copper.
- Nghiên cứu vật liệu.
- Phát triển công thức chuyên dụng.
- Nghiên cứu dinh dưỡng.
Độ tinh khiết cần phù hợp với từng ứng dụng. COA giúp xác nhận hàm lượng Copper và tạp chất.
Vai Trò Của Copper Gluconate Trong Bổ Sung Copper
Copper Gluconate cung cấp Copper dưới dạng muối Gluconate. Đây là một dạng nguyên liệu được sử dụng trong các công thức bổ sung.
Khi xây dựng công thức, cần tính theo lượng Copper nguyên tố. Không nên chỉ dựa vào khối lượng Copper Gluconate.
Hàm lượng thực tế cần được xác nhận bằng COA. Điều này giúp kiểm soát chính xác lượng Copper trong sản phẩm.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Copper Gluconate
Copper Gluconate cần được sử dụng theo tài liệu kỹ thuật. Người thao tác nên trang bị bảo hộ phù hợp.
- Đeo găng tay bảo hộ.
- Sử dụng kính bảo hộ.
- Hạn chế phát sinh bụi.
- Không hít trực tiếp bột hóa chất.
- Tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc lâu với da.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
Nếu sử dụng cho thực phẩm hoặc dược phẩm, cần kiểm tra cấp chất lượng. Hồ sơ sản phẩm phải phù hợp với mục đích sử dụng.

Bảo Quản Copper Gluconate
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hạn chế độ ẩm.
- Tránh nguồn nhiệt mạnh.
- Tránh hóa chất không tương thích.
- Không bảo quản gần thực phẩm.
Nên đóng kín bao bì sau mỗi lần sử dụng. Điều này giúp hạn chế hút ẩm và nhiễm bẩn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Copper Gluconate
Copper Gluconate là gì?
Copper Gluconate là muối đồng của Gluconic Acid. Sản phẩm được sử dụng làm nguồn Copper.
Copper Gluconate có công thức hóa học gì?
Công thức của Copper Gluconate là C12H22CuO14. CAS Number của sản phẩm là 527-09-3.
Copper Gluconate có dùng làm nguyên liệu bổ sung Copper không?
Có. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều công thức bổ sung Copper.
Copper Gluconate có dùng trong phân bón không?
Có. Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguồn Copper trong một số công thức vi lượng.
Copper Gluconate có giống Copper Sulfate không?
Không. Hai hợp chất có anion khác nhau. Copper Gluconate chứa Gluconate, còn Copper Sulfate chứa Sulfate.

Mua bán Copper Gluconate (C12H22CuO14) - Đồng Gluconat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Copper Gluconate (C12H22CuO14) - Đồng Gluconat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Copper Gluconate (C12H22CuO14) - Đồng Gluconat.
Giải đáp hóa chất Copper Gluconate (C12H22CuO14) - Đồng Gluconat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Copper Gluconate (C12H22CuO14) - Đồng Gluconat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com