Chromium Nitrate (Cr(NO3)3) - Crom Nitrat là muối Crom(III) tan tốt trong nước. Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu và tổng hợp các hợp chất Crom.
Chromium Nitrate (Cr(NO3)3) - Crom Nitrat
Chromium Nitrate (Cr(NO3)3) hay Crom Nitrat là muối nitrat của Crom(III). Hóa chất thuộc nhóm muối vô cơ chứa Crom và ion nitrate.
Chromium Nitrate thường tồn tại dưới dạng muối khan hoặc muối hydrat. Các dạng hydrat có lượng nước kết tinh khác nhau.
Sản phẩm có độ tan tốt trong nước và tính hút ẩm. Chromium Nitrate được sử dụng trong hóa chất và nghiên cứu phức chất.
Thông Tin Cơ Bản Của Chromium Nitrate
- Tên hóa học: Chromium(III) Nitrate
- Tên tiếng Việt: Crom Nitrat
- Tên khác: Chromic Nitrate, Chromium Trinitrate
- Công thức hóa học: Cr(NO3)3
- CAS dạng khan: 13548-38-4
- Khối lượng phân tử dạng khan: 238,01 g/mol
- Crom: Hóa trị III
- Ion âm: Nitrate NO3-
- Ngoại quan: Tinh thể màu xanh tím hoặc tím
- Độ tan: Tan tốt trong nước
- Tính chất: Hút ẩm, phân hủy khi gia nhiệt
- Nhóm hóa chất: Muối nitrate vô cơ
Chromium Nitrate có nhiều dạng hydrat. CAS 7789-02-8 thường được dùng cho dạng nonahydrate.
Vì vậy, cần xác nhận dạng sản phẩm trước khi đặt mua. Thông tin này nên được thể hiện trong COA hoặc TDS.

Tính Chất Vật Lý Của Chromium Nitrate
- Chromium Nitrate khan có dạng tinh thể.
- Dạng hydrat thường có màu tím hoặc tím đậm.
- Sản phẩm có khả năng hút ẩm.
- Chromium Nitrate tan tốt trong nước.
- Dung dịch có thể có màu tím đặc trưng.
- Khối lượng phân tử thay đổi theo dạng hydrat.
- Sản phẩm có thể phân hủy khi gia nhiệt.
- Tính chất phụ thuộc lượng nước kết tinh.
- Cần bảo quản trong bao bì kín.
- Nên hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.
Chromium Nitrate nonahydrate có khối lượng phân tử khoảng 400,21 g/mol. PubChem ghi nhận dạng này có màu tím đậm và tan tốt trong nước.
Tính Chất Hóa Học Của Chromium Nitrate
Chromium Nitrate chứa ion Cr3+ và ion nitrate. Muối có khả năng hòa tan trong nước và tạo dung dịch chứa ion Crom(III).
Một số đặc điểm hóa học gồm:
- Là muối của acid nitric.
- Chứa Crom ở trạng thái +3.
- Tan tốt trong nước.
- Có tính hút ẩm.
- Có thể tạo phức với nhiều phối tử.
- Tham gia phản ứng trao đổi ion.
- Có thể phản ứng với chất tạo kết tủa.
- Nitrate có tính oxy hóa trong một số điều kiện.
- Dạng hydrat thay đổi theo điều kiện bảo quản.
- Phân hủy khi gia nhiệt mạnh.
Trong nước, Chromium Nitrate có thể tạo ion Crom(III) và nitrate. Ion Cr3+ còn có khả năng tham gia các phản ứng tạo phức.
Chromium Nitrate Được Sản Xuất Như Thế Nào?
Chromium Nitrate có thể được điều chế từ các hợp chất Crom(III). Một phương pháp phổ biến sử dụng Chromium Oxide và acid nitric.
Phản ứng tổng quát:
Cr2O3 + 6HNO3 → 2Cr(NO3)3 + 3H2O
Một phương pháp khác sử dụng Chromium Hydroxide làm nguyên liệu. Sau phản ứng, dung dịch được cô đặc và kết tinh.
Quy trình tổng quát gồm:
Chuẩn bị nguyên liệu → Phản ứng với HNO3 → Lọc → Cô đặc → Kết tinh → Sấy → Đóng gói.
Điều kiện sấy cần phù hợp với dạng sản phẩm cần sản xuất. Kiểm soát nước kết tinh giúp duy trì đúng dạng hydrat.

Ứng Dụng Của Chromium Nitrate
Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu Hóa Học
Chromium Nitrate được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học. Sản phẩm thường được dùng làm nguồn ion Cr3+.
Hóa chất có thể phục vụ tổng hợp phức chất Crom(III). Đây là một ứng dụng phổ biến trong nghiên cứu hóa học vô cơ.
Sản Xuất Phức Chất Crom
Chromium Nitrate là nguồn Crom(III) phù hợp cho nhiều phản ứng tạo phức. Ion Cr3+ có khả năng liên kết với nhiều phối tử.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong nghiên cứu:
- Phức chất phối trí.
- Hóa học vô cơ.
- Hóa học vật liệu.
- Hóa học phức chất.
- Nghiên cứu tính chất ion kim loại.
Độ tinh khiết của nguyên liệu ảnh hưởng đến chất lượng phức chất. Vì vậy, cần lựa chọn cấp sản phẩm phù hợp.

Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Hóa Chất
Chromium Nitrate có thể được sử dụng làm nguyên liệu trung gian. Sản phẩm cung cấp Crom(III) cho một số quy trình hóa học.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào công thức và công nghệ. Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi đưa vào sản xuất.
Ứng Dụng Trong Xử Lý Vật Liệu
Một số quy trình vật liệu có thể sử dụng muối Crom(III). Chromium Nitrate cung cấp nguồn Crom dễ hòa tan trong nước.
Việc sử dụng phụ thuộc vào vật liệu và mục đích xử lý. Doanh nghiệp nên thử nghiệm trước khi triển khai quy mô lớn.

Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng Chromium Nitrate
Khi lựa chọn Chromium Nitrate, cần xác định rõ dạng sản phẩm. Dạng khan và hydrat có thông số khác nhau.
Một số chỉ tiêu cần kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Cr(NO3)3.
- Hàm lượng Crom.
- Hàm lượng nitrate.
- Độ tinh khiết.
- Hàm lượng nước.
- Dạng khan hoặc hydrat.
- Độ ẩm.
- Ngoại quan.
- Độ hòa tan.
- Hàm lượng tạp chất.
- Nguồn gốc.
- COA.
- TDS.
- SDS/MSDS.
Đối với sản phẩm hydrat, lượng nước kết tinh là thông số quan trọng. Cần xác nhận chính xác dạng hydrat trước khi sử dụng.
Chromium Nitrate Khan Và Hydrat Có Gì Khác Nhau?
Chromium Nitrate có thể tồn tại dưới nhiều dạng hydrat. Vì vậy, công thức và khối lượng phân tử có thể khác nhau.
Dạng khan có công thức Cr(NO3)3. Khối lượng phân tử của dạng này khoảng 238,01 g/mol.
Dạng nonahydrate có công thức liên quan đến Cr(NO3)3·9H2O. Khối lượng phân tử khoảng 400,21 g/mol.
Khi đặt mua, cần ghi rõ dạng sản phẩm. Điều này giúp tránh nhầm lẫn về hàm lượng và định lượng.

Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng Chromium Nitrate
Chromium Nitrate cần được sử dụng theo SDS của nhà sản xuất. Sản phẩm chứa Crom và nitrate nên được kiểm soát khi thao tác.
- Đeo găng tay chống hóa chất.
- Sử dụng kính bảo hộ.
- Mang quần áo bảo hộ.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp.
- Hạn chế hít bụi.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Không ăn uống khi thao tác.
- Tránh tiếp xúc với vật liệu dễ cháy.
- Không trộn hóa chất tùy tiện.
- Đọc SDS trước khi sử dụng.
Sản phẩm cần được xử lý đúng quy định về hóa chất. Chất thải chứa Crom cần được thu gom phù hợp.
Bảo Quản Chromium Nitrate
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì.
- Hạn chế tiếp xúc với độ ẩm.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Tránh hóa chất không tương thích.
- Không để gần vật liệu dễ cháy.
- Kiểm tra bao bì định kỳ.
Dạng hydrat cần được bảo quản phù hợp với yêu cầu nhà sản xuất. Việc kiểm soát độ ẩm giúp duy trì trạng thái sản phẩm.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Chromium Nitrate
Chromium Nitrate có công thức là gì?
Chromium Nitrate dạng khan có công thức Cr(NO3)3. Crom trong hợp chất có trạng thái oxi hóa +3.
Chromium Nitrate có tan trong nước không?
Có. Chromium Nitrate có khả năng tan tốt trong nước. Dạng hydrat cũng có độ tan cao.
Chromium Nitrate có những dạng nào?
Sản phẩm có thể tồn tại dưới dạng khan và nhiều dạng hydrat. Dạng nonahydrate là một dạng được ghi nhận rõ.
Chromium Nitrate dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và tổng hợp phức chất. Một số ứng dụng công nghiệp cũng sử dụng muối Crom(III).
Chromium Nitrate có cần bảo quản kín không?
Có. Sản phẩm có tính hút ẩm và nên được bảo quản trong bao bì kín.

Mua bán Chromium Nitrate (Cr(NO3)3) - Crom Nitrat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Chromium Nitrate (Cr(NO3)3) - Crom Nitrat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Chromium Nitrate (Cr(NO3)3) - Crom Nitrat.
Giải đáp hóa chất Chromium Nitrate (Cr(NO3)3) - Crom Nitrat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Chromium Nitrate (Cr(NO3)3) - Crom Nitrat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com