Choline Citrate là muối của Choline và Acid Citric. Sản phẩm được sử dụng trong các ứng dụng dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung và nghiên cứu.
Choline Citrate (C11H24N2O10) - Cholin Citrat
Choline Citrate là muối citrate của Choline, được sử dụng trong các lĩnh vực dinh dưỡng và nghiên cứu. Hợp chất cung cấp nguồn Choline và citrate.
Choline là chất dinh dưỡng tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Choline Citrate được quan tâm trong các công thức bổ sung dinh dưỡng.
Sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước và thường được cung cấp dưới dạng bột. Độ tinh khiết phụ thuộc vào tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất.
Thông Tin Cơ Bản Của Choline Citrate
- Tên hóa học: Choline Citrate
- Tên tiếng Việt: Cholin Citrat
- Tên khác: Choline Citrate Salt, Choline Dihydrogen Citrate
- Công thức hóa học: C11H24N2O10
- CAS: 77-91-8
- Khối lượng phân tử: Khoảng 344,32 g/mol
- Nhóm: Muối hữu cơ của Choline
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể
- Màu sắc: Trắng đến trắng ngà
- Độ tan: Tan trong nước
- Tính chất: Có tính hút ẩm
- Ứng dụng: Dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung và nghiên cứu
Tính Chất Vật Lý Của Choline Citrate
- Choline Citrate thường tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể.
- Sản phẩm thường có màu trắng hoặc trắng ngà.
- Có khối lượng phân tử khoảng 344,32 g/mol.
- Có khả năng hòa tan trong nước.
- Có tính hút ẩm ở mức nhất định.
- Dạng thương mại phụ thuộc quy trình sản xuất.
- Độ tinh khiết ảnh hưởng đến đặc tính sản phẩm.
- Sản phẩm cần được bảo quản trong bao bì kín.
- Độ ẩm có thể ảnh hưởng đến trạng thái vật lý.
- Điều kiện bảo quản ảnh hưởng đến độ ổn định.
Tính Chất Hóa Học Của Choline Citrate
- Choline Citrate chứa cation Choline và anion citrate.
- Choline có cấu trúc amoni bậc bốn.
- Citrate là anion có nguồn gốc từ acid citric.
- Hợp chất có khả năng hòa tan trong nước.
- Có thể phân ly thành các ion trong dung dịch.
- Tính chất phụ thuộc pH của môi trường.
- Có thể tương tác với các hợp chất ion khác.
- Cần tránh điều kiện bảo quản không phù hợp.
- Độ ổn định phụ thuộc nhiệt độ và độ ẩm.
- Cấp sản phẩm ảnh hưởng đến độ tinh khiết.
Choline Citrate Được Sản Xuất Như Thế Nào?
Choline Citrate có thể được sản xuất thông qua phản ứng giữa Choline và Acid Citric. Quy trình cần kiểm soát tỷ lệ nguyên liệu và điều kiện phản ứng.
Các bước cơ bản có thể gồm:
Chuẩn bị nguyên liệu → Phản ứng tạo muối → Điều chỉnh điều kiện → Cô đặc → Sấy → Nghiền → Đóng gói.
Điều kiện sản xuất thực tế phụ thuộc công nghệ của từng nhà máy. Nhiệt độ và độ ẩm cần được kiểm soát trong quá trình xử lý.
Sau phản ứng, sản phẩm được làm sạch và cô đặc. Công đoạn sấy giúp tạo sản phẩm có độ ẩm phù hợp.
Sản phẩm cuối cùng được kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật. Sau đó, Choline Citrate được đóng gói theo yêu cầu.
Vai Trò Của Choline Citrate
Choline Citrate cung cấp nguồn Choline trong các công thức bổ sung. Choline tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng.
Choline liên quan đến:
- Cấu trúc màng tế bào.
- Chuyển hóa lipid.
- Tổng hợp một số phospholipid.
- Hoạt động của hệ thần kinh.
- Quá trình vận chuyển lipid.
Citrate cũng tham gia vào các quá trình chuyển hóa năng lượng. Vì vậy, Choline Citrate cung cấp đồng thời Choline và citrate.
Ứng Dụng Của Choline Citrate
Ứng Dụng Trong Dinh Dưỡng
Choline Citrate có thể được sử dụng trong một số sản phẩm bổ sung dinh dưỡng. Sản phẩm cung cấp Choline dưới dạng muối citrate.
Việc sử dụng cần dựa trên công thức sản phẩm. Hàm lượng bổ sung phụ thuộc mục đích và yêu cầu kỹ thuật.
Ứng Dụng Trong Thực Phẩm Bổ Sung
Choline Citrate có thể được sử dụng làm nguyên liệu trong một số công thức thực phẩm bổ sung. Dạng bột giúp thuận tiện cho quá trình phối trộn.
Khi sử dụng cho thực phẩm, cần lựa chọn cấp nguyên liệu phù hợp. Hồ sơ chất lượng cũng cần được kiểm tra trước khi sản xuất.

Ứng Dụng Trong Dược Phẩm
Một số công thức dược phẩm có thể sử dụng các dạng muối Choline. Choline Citrate có thể được nghiên cứu cho các ứng dụng phù hợp.
Việc sử dụng trong dược phẩm cần đáp ứng tiêu chuẩn nguyên liệu. Các yêu cầu kiểm nghiệm phụ thuộc quy định của từng sản phẩm.
Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu
Choline Citrate có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu. Sản phẩm phục vụ các nghiên cứu liên quan đến Choline và citrate.
Cấp tinh khiết cần được lựa chọn theo yêu cầu nghiên cứu. COA giúp xác định các chỉ tiêu của từng lô.
Ưu Điểm Của Choline Citrate
- Cung cấp nguồn Choline.
- Đồng thời cung cấp citrate.
- Có khả năng hòa tan trong nước.
- Dạng bột thuận tiện phối trộn.
- Có thể sử dụng trong nhiều công thức.
- Phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu.
- Có nhiều cấp chất lượng trên thị trường.
- Dễ kiểm soát hàm lượng theo công thức.
Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng Choline Citrate
Khi lựa chọn Choline Citrate, cần kiểm tra thông số kỹ thuật. Các chỉ tiêu thường được quan tâm gồm:
- Hàm lượng Choline Citrate.
- Độ tinh khiết.
- Độ ẩm.
- pH.
- Hàm lượng citrate.
- Hàm lượng Choline.
- Kim loại nặng.
- Tạp chất.
- Ngoại quan.
- Khả năng hòa tan.
- Nguồn gốc sản phẩm.
Đối với nguyên liệu thực phẩm, cần lựa chọn đúng cấp sử dụng. Hồ sơ COA và SDS giúp kiểm tra thông tin sản phẩm.

Choline Citrate So Với Choline Chloride
Choline Citrate và Choline Chloride đều là dạng muối của Choline. Hai sản phẩm khác nhau về anion đi kèm.
| Tiêu chí | Choline Citrate | Choline Chloride |
|---|
| Anion | Citrate | Chloride |
| Nguồn Choline | Có | Có |
| Công thức | C11H24N2O10 | C5H14ClNO |
| Độ tan | Tan trong nước | Tan tốt trong nước |
| Ứng dụng | Dinh dưỡng, nghiên cứu | Thức ăn chăn nuôi |
| Dạng sản phẩm | Bột hoặc tinh thể | Bột, tinh thể, dung dịch |
Việc lựa chọn phụ thuộc mục đích sử dụng. Không nên thay thế hai nguyên liệu nếu chưa kiểm tra công thức.
Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng Choline Citrate
Choline Citrate cần được sử dụng theo tài liệu kỹ thuật. Người thao tác với dạng bột nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp.
- Đeo găng tay.
- Sử dụng kính bảo hộ.
- Hạn chế hít bụi.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Không ăn uống khi thao tác.
- Rửa tay sau khi sử dụng.
- Đóng kín bao bì sau khi mở.
- Đọc SDS trước khi sử dụng.
Nếu dùng làm nguyên liệu thực phẩm, cần lựa chọn cấp phù hợp. Không sử dụng sản phẩm không có hồ sơ chất lượng rõ ràng.
Bảo Quản Choline Citrate
- Bảo quản tại nơi khô ráo.
- Tránh độ ẩm cao.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hạn chế tiếp xúc không khí.
- Tránh nguồn nhiệt mạnh.
- Không bảo quản cùng hóa chất không tương thích.
- Tuân thủ điều kiện bảo quản của nhà sản xuất.
Kiểm soát độ ẩm giúp hạn chế thay đổi trạng thái sản phẩm. Bao bì cần được đóng kín sau mỗi lần sử dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Choline Citrate
Choline Citrate có chứa Choline không?
Có, Choline Citrate là muối chứa Choline. Sản phẩm được sử dụng để cung cấp Choline trong một số công thức.
Choline Citrate có tan trong nước không?
Choline Citrate có khả năng hòa tan trong nước. Độ tan thực tế phụ thuộc cấp sản phẩm và điều kiện dung dịch.
Choline Citrate có giống Choline Chloride không?
Không, hai hợp chất có anion khác nhau. Choline Citrate chứa citrate, còn Choline Chloride chứa chloride.
Choline Citrate được sử dụng trong lĩnh vực nào?
Sản phẩm có thể được sử dụng trong dinh dưỡng và nghiên cứu. Một số ứng dụng khác phụ thuộc cấp nguyên liệu.
Choline Citrate cần bảo quản như thế nào?
Nên bảo quản sản phẩm trong bao bì kín và nơi khô ráo. Cần hạn chế độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Mua bán Choline Citrate (C11H24N2O10) - Cholin Citrat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Choline Citrate (C11H24N2O10) - Cholin Citrat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Choline Citrate (C11H24N2O10) - Cholin Citrat.
Giải đáp hóa chất Choline Citrate (C11H24N2O10) - Cholin Citrat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Choline Citrate (C11H24N2O10) - Cholin Citrat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com