Calcium Propionate (Ca(C2H5COO)2) - Canxi Propionat là chất bảo quản thực phẩm E282 có khả năng chống nấm mốc hiệu quả, được ứng dụng rộng rãi trong bánh mì, bánh ngọt, thức ăn chăn nuôi và nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Calcium Propionate là gì?
Calcium Propionate (Ca(C2H5COO)2) hay Canxi Propionat là muối canxi của axit propionic, được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản thực phẩm (E282) nhờ khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc và một số vi khuẩn. Sản phẩm giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm mà vẫn giữ được chất lượng và hương vị.
Ngoài ngành thực phẩm, Calcium Propionate còn được ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi, dược phẩm và một số ngành công nghiệp nhờ đặc tính ổn định và an toàn khi sử dụng đúng liều lượng.
Thông Tin Cơ Bản Của Calcium Propionate
- Tên hóa học: Calcium Propionate
- Tên tiếng Việt: Canxi Propionat
- Tên gọi khác: Calcium Dipropionate, Propionic Acid Calcium Salt, Calcium Propanoate, E282, INS 282, Calcium Salt of Propionic Acid, Mold Inhibitor, Food Preservative E282, Feed Preservative, CAS 4075-81-4
- Công thức hóa học: Ca(C2H5COO)2
- Khối lượng phân tử: 186,22 g/mol
- CAS Number: 4075-81-4
- E Number: E282
- Ngoại quan: Bột hoặc hạt màu trắng
- Mùi: Mùi nhẹ đặc trưng
- Độ tan: Tan trong nước, ít tan trong ethanol
- Nhóm hóa chất: Chất bảo quản thực phẩm
- Cấp chất lượng: Food Grade, Feed Grade
Tính Chất Vật Lý Của Calcium Propionate
- Dạng bột hoặc hạt màu trắng.
- Tan tốt trong nước.
- Ít hút ẩm.
- Không màu, không làm thay đổi màu sắc thực phẩm.
- Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
Tính Chất Hóa Học Của Calcium Propionate
- Là muối của axit propionic.
- Có khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc và một số vi sinh vật.
- Hoạt động hiệu quả trong khoảng pH thích hợp của thực phẩm.
- Ổn định trong điều kiện chế biến thông thường.
- Không gây ảnh hưởng đáng kể đến hương vị khi sử dụng đúng liều lượng.
Quy Trình Sản Xuất Calcium Propionate
Tổng hợp axit propionic
Axit propionic được sản xuất bằng phương pháp hóa học hoặc lên men sinh học.
Phản ứng trung hòa
Axit propionic phản ứng với hợp chất chứa canxi để tạo thành Calcium Propionate.
Tinh chế và sấy khô
Sản phẩm được tinh chế, kết tinh và sấy khô để đạt độ tinh khiết theo yêu cầu.
Kiểm tra chất lượng Calcium Propionate
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Calcium Propionate.
- Độ ẩm.
- Độ tinh khiết.
- pH.
- Hàm lượng kim loại nặng.
- Độ hòa tan.
Ứng Dụng Của Calcium Propionate
Calcium Propionate Trong Ngành Thực Phẩm
Được sử dụng làm:
- Chất bảo quản bánh mì.
- Chất bảo quản bánh ngọt.
- Chất bảo quản bánh pizza.
- Chất bảo quản phô mai.
- Chất bảo quản thực phẩm chế biến.
- Chống nấm mốc trong các sản phẩm từ bột.
Calcium Propionate Trong Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi
Ứng dụng trong:
- Bảo quản thức ăn chăn nuôi.
- Hạn chế nấm mốc trong nguyên liệu.
- Kéo dài thời gian lưu trữ thức ăn.
Calcium Propionate Trong Ngành Dược Phẩm
Được sử dụng làm:
- Tá dược trong một số sản phẩm.
- Chất hỗ trợ ổn định công thức.
Calcium Propionate Trong Các Ngành Công Nghiệp Khác
Ứng dụng trong:
- Bảo quản nguyên liệu hữu cơ.
- Một số sản phẩm hóa chất chuyên dụng.
Ưu Điểm Của Calcium Propionate
- Khả năng chống nấm mốc hiệu quả.
- Kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm.
- Dễ sử dụng và phối trộn.
- Tan tốt trong nước.
- Được phép sử dụng trong nhiều quốc gia theo quy định.
- Phù hợp cho ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
So Sánh Calcium Propionate Với Sodium Propionate
| Tiêu chí | Calcium Propionate | Sodium Propionate |
|---|
| Cation | Canxi | Natri |
| Công thức hóa học | Ca(C2H5COO)2 | C3H5NaO2 |
| Ứng dụng phổ biến | Bánh mì, bánh ngọt, thức ăn chăn nuôi | Thực phẩm, đồ uống, công nghiệp |
| Độ tan trong nước | Tốt | Rất tốt |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Của Calcium Propionate
Khi lựa chọn Calcium Propionate cần kiểm tra:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Độ tinh khiết.
- Độ ẩm.
- Kim loại nặng.
- COA.
- SDS/MSDS.
- TDS.
- Chứng nhận Food Grade hoặc Feed Grade.
- Nguồn gốc xuất xứ.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Calcium Propionate
Doanh nghiệp nên lựa chọn đúng cấp chất lượng theo mục đích sử dụng:
- Food Grade.
- Feed Grade.
- Công nghiệp.
Đồng thời cần kiểm tra đầy đủ hồ sơ kỹ thuật và chứng nhận chất lượng của sản phẩm.

Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng Calcium Propionate
- Sử dụng đúng liều lượng theo quy định.
- Mang đầy đủ trang bị bảo hộ khi thao tác với số lượng lớn.
- Tránh hít phải bụi sản phẩm.
- Đọc SDS/MSDS trước khi sử dụng.
- Tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm.
Hướng Dẫn Bảo Quản Calcium Propionate
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Bảo quản trong bao bì nguyên bản.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Calcium Propionate
Calcium Propionate được dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng chủ yếu để chống nấm mốc và kéo dài thời gian bảo quản trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và một số ứng dụng công nghiệp.
Calcium Propionate có an toàn không?
Có. Khi sử dụng đúng liều lượng theo quy định, Calcium Propionate được nhiều cơ quan quản lý thực phẩm trên thế giới cho phép sử dụng như một chất bảo quản thực phẩm.
Calcium Propionate có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan tốt trong nước và dễ phối trộn vào nhiều loại nguyên liệu.
Calcium Propionate có phải phụ gia thực phẩm không?
Có. Calcium Propionate được ký hiệu là E282 và là một trong những chất bảo quản thực phẩm được sử dụng rộng rãi.

Mua bán Calcium Propionate (Ca(C2H5COO)2) - Canxi Propionat tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Propionate (Ca(C2H5COO)2) - Canxi Propionat. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Calcium Propionate (Ca(C2H5COO)2) - Canxi Propionat.
Giải đáp hóa chất Calcium Propionate (Ca(C2H5COO)2) - Canxi Propionat qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Calcium Propionate (Ca(C2H5COO)2) - Canxi Propionat KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com