Graphite (C) - Bột Graphite - Bột Than Chì
Bột Graphite là dạng Carbon tinh thể có cấu trúc lớp. Vật liệu có khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và chịu được nhiệt độ cao.
Graphite được sử dụng rộng rãi trong điện cực, luyện kim, vật liệu chịu nhiệt, pin, chất bôi trơn và sản xuất vật liệu Carbon. Đặc tính sản phẩm phụ thuộc vào kích thước hạt và độ tinh khiết.
Thông Tin Kỹ Thuật Bột Graphite
- Tên hóa học: Graphite
- Tên tiếng Việt: Graphit, Bột Graphite
- Tên gọi khác: Graphite Powder, Natural Graphite, Synthetic Graphite, Graphite Carbon, Carbon Graphite, Graphite Flake, Graphite Fine Powder, Graphite Micron Powder, Crystalline Graphite, Graphite Chemical
- CAS Number: 7782-42-5
- Công thức hóa học: C
- Khối lượng nguyên tử Carbon: 12.01 g/mol
- Ngoại quan: Bột màu xám đen đến đen
- Mùi: Không mùi
- Độ tan: Không tan trong nước
- Nhóm vật liệu: Carbon tinh thể
- Dạng sản phẩm: Bột mịn hoặc dạng vảy tùy nguồn hàng
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ, Madagascar và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo nguồn Graphite. COA và TDS giúp kiểm tra độ tinh khiết và kích thước hạt.

Graphite Là Gì?
Graphite là một dạng thù hình của Carbon có cấu trúc tinh thể dạng lớp. Các nguyên tử Carbon liên kết thành những lớp phẳng xếp chồng lên nhau.
Cấu trúc này tạo cho Graphite khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Các lớp Carbon cũng có thể trượt lên nhau tương đối dễ dàng.
Graphite có thể tồn tại dưới dạng Graphite tự nhiên hoặc Graphite tổng hợp. Hai loại có sự khác biệt về độ tinh khiết và đặc tính vật liệu.
Tính Chất Vật Lý Của Graphite
- Có màu xám đen hoặc đen.
- Có dạng bột hoặc vảy.
- Không mùi.
- Không tan trong nước.
- Có khả năng dẫn điện.
- Có khả năng dẫn nhiệt tốt.
- Có độ chịu nhiệt cao.
- Có cấu trúc tinh thể dạng lớp.
- Có tính bôi trơn tốt.
- Tỷ trọng khoảng 2,2 g/cm3.
Kích thước hạt ảnh hưởng đến khả năng phân tán và tính chất của Bột Graphite. Vì vậy, cần lựa chọn kích thước phù hợp với từng ứng dụng.
Tính Chất Hóa Học Của Graphite
Graphite có thành phần chính là Carbon (C). Vật liệu tương đối ổn định ở điều kiện thông thường.
Một số tính chất hóa học đáng chú ý gồm:
- Có khả năng chịu nhiệt cao.
- Có thể cháy trong Oxygen ở nhiệt độ cao.
- Có thể bị Oxy hóa trong điều kiện phù hợp.
- Có khả năng phản ứng với một số chất Oxy hóa mạnh.
- Tương đối trơ với nhiều hóa chất ở điều kiện thường.
- Có khả năng tạo nhiều hợp chất Carbon trong điều kiện phản ứng thích hợp.
Khả năng phản ứng của Graphite phụ thuộc vào nhiệt độ, kích thước hạt và độ tinh khiết.
Graphite Dùng Để Làm Gì?
Bột Graphite được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng dẫn điện, chịu nhiệt và bôi trơn.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Sản xuất điện cực.
- Sản xuất vật liệu chịu nhiệt.
- Luyện kim và đúc kim loại.
- Sản xuất pin Lithium-ion.
- Sản xuất chất bôi trơn rắn.
- Sản xuất vật liệu Carbon.
- Sản xuất sơn và lớp phủ dẫn điện.
- Sản xuất gioăng và vật liệu ma sát.
Ứng Dụng Graphite Trong Sản Xuất Điện Cực
Graphite được sử dụng để sản xuất điện cực Graphite dùng trong lò hồ quang điện luyện thép.
Vật liệu có khả năng dẫn điện tốt và chịu được nhiệt độ cao trong quá trình vận hành. Graphite cũng được sử dụng trong một số điện cực phục vụ quá trình điện phân.
Độ tinh khiết và cấu trúc Graphite ảnh hưởng đến chất lượng điện cực. Yêu cầu nguyên liệu phụ thuộc vào thiết kế và điều kiện vận hành.
Ứng Dụng Graphite Trong Luyện Kim
Bột Graphite được sử dụng trong vật liệu đúc và hỗn hợp phủ khuôn nhằm giảm khả năng kim loại nóng bám vào bề mặt khuôn.
Graphite chịu được nhiệt độ cao và có tính bôi trơn. Những đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với một số quy trình đúc kim loại.
Kích thước hạt cần được lựa chọn theo loại khuôn và công nghệ đúc. Độ tinh khiết cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.

Ứng Dụng Graphite Trong Vật Liệu Chịu Nhiệt
Graphite được sử dụng để sản xuất gạch chịu nhiệt, Crucible và vật liệu Carbon chịu nhiệt.
Khả năng chịu nhiệt và độ ổn định của Graphite giúp vật liệu phù hợp với môi trường nhiệt độ cao. Graphite thường được phối hợp với các nguyên liệu chịu nhiệt khác.
Tỷ lệ Graphite phụ thuộc vào yêu cầu của từng sản phẩm. Độ tinh khiết cần được kiểm soát để hạn chế tạp chất.
Ứng Dụng Graphite Trong Pin Lithium-ion
Graphite được sử dụng làm vật liệu hoạt tính cho cực âm của nhiều loại pin Lithium-ion.
Các lớp Carbon trong Graphite có khả năng lưu trữ Ion Lithium trong quá trình sạc. Đây là đặc tính quan trọng đối với vật liệu cực âm.
Graphite dùng cho pin cần kiểm soát nghiêm ngặt kích thước hạt và độ tinh khiết. Yêu cầu kỹ thuật phụ thuộc vào thiết kế cell pin.
Ứng Dụng Graphite Làm Chất Bôi Trơn Rắn
Graphite được sử dụng trong dầu mỡ bôi trơn và chất bôi trơn rắn cho các bề mặt chịu tải hoặc nhiệt độ cao.
Các lớp Carbon trong Graphite có thể trượt lên nhau. Đặc tính này giúp giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc.
Graphite có thể được sử dụng trong môi trường mà một số loại dầu bôi trơn thông thường không phù hợp.

Ứng Dụng Graphite Trong Sơn Và Lớp Phủ
Bột Graphite được sử dụng trong sơn dẫn điện, lớp phủ chống ăn mòn và lớp phủ chịu nhiệt.
Graphite giúp tăng khả năng dẫn điện của một số lớp phủ. Vật liệu cũng có thể tạo màu xám đen đặc trưng.
Kích thước hạt ảnh hưởng đến khả năng phân tán trong sơn. Công thức cần được điều chỉnh theo loại nhựa nền.
Graphite Tự Nhiên Và Graphite Tổng Hợp
Graphite có thể được chia thành Graphite tự nhiên và Graphite tổng hợp.
Graphite tự nhiên được khai thác từ quặng và có thể tồn tại dưới dạng vảy. Graphite tổng hợp được sản xuất từ các nguyên liệu Carbon thông qua quá trình xử lý nhiệt.
Hai loại có sự khác biệt về độ tinh khiết, cấu trúc và đặc tính. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu của từng sản phẩm.
Bột Graphite Có Dẫn Điện Không?
Có. Graphite có khả năng dẫn điện nhờ cấu trúc Electron đặc trưng giữa các lớp Carbon.
Khả năng dẫn điện phụ thuộc vào độ tinh khiết, cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Graphite có độ tinh khiết cao thường phù hợp hơn với các ứng dụng yêu cầu tính dẫn điện.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Bột Graphite
Bột Graphite cần được sử dụng đúng điều kiện kỹ thuật. Người thao tác nên hạn chế phát tán bụi trong quá trình sử dụng.
- Đeo khẩu trang và kính bảo hộ.
- Sử dụng găng tay phù hợp.
- Tránh hít bụi Graphite.
- Làm việc tại nơi thông thoáng.
- Hạn chế để bột phát tán trong không khí.
- Tránh nguồn nhiệt và nguồn cháy.
- Đọc kỹ SDS trước khi sử dụng.
Với các ứng dụng đặc biệt, cần lựa chọn đúng độ tinh khiết và kích thước hạt.
Bảo Quản Bột Graphite
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì.
- Tránh độ ẩm cao.
- Tránh nguồn nhiệt mạnh.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hạn chế phát tán bụi.
- Bảo quản theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Bao bì cần được đóng kín sau khi sử dụng. Điều này giúp hạn chế bụi và duy trì chất lượng sản phẩm.
Câu Hỏi Thường Gặp
Graphite là gì?
Graphite là một dạng thù hình của Carbon. Vật liệu có cấu trúc tinh thể dạng lớp và công thức hóa học C.
Bột Graphite dùng để làm gì?
Bột Graphite được dùng trong điện cực, luyện kim, vật liệu chịu nhiệt và pin Lithium-ion. Sản phẩm còn được dùng làm chất bôi trơn.
Graphite có dẫn điện không?
Có. Graphite có khả năng dẫn điện nhờ cấu trúc Electron trong các lớp Carbon.
Graphite có tan trong nước không?
Không. Graphite không tan trong nước và tương đối ổn định trong nhiều điều kiện thông thường.
Graphite tự nhiên và tổng hợp có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Hai loại khác nhau về nguồn gốc, độ tinh khiết và đặc tính vật liệu.
Graphite có chịu được nhiệt độ cao không?
Có. Graphite có khả năng chịu nhiệt cao và được sử dụng trong nhiều vật liệu chịu nhiệt.

Mua bán Graphite (C) - Bột Graphite - Bột Than Chì tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Graphite (C) - Bột Graphite - Bột Than Chì. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Graphite (C) - Bột Graphite - Bột Than Chì.
Giải đáp hóa chất Graphite (C) - Bột Graphite - Bột Than Chì qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Graphite (C) - Bột Graphite - Bột Than Chì KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com