Aspartame (C14H18N2O5) là chất tạo ngọt E951 được sử dụng trong đồ uống, kẹo cao su, thực phẩm giảm đường và sản phẩm tạo ngọt.
Aspartame (C14H18N2O5) - Đường Aspartame
Aspartame (C14H18N2O5) là chất tạo ngọt nhân tạo thuộc nhóm dipeptide. Sản phẩm có vị ngọt cao và được sử dụng thay thế đường trong nhiều công thức.
Aspartame được ứng dụng trong đồ uống, thực phẩm ít đường, kẹo cao su và sản phẩm tạo ngọt. Sản phẩm thường được phối hợp với các chất tạo ngọt khác.
Thông Tin Kỹ Thuật Aspartame
- Tên hóa học: Aspartame
- Tên tiếng Việt: Đường Aspartame
- Tên gọi khác: Aspartame, L-Aspartyl-L-Phenylalanine Methyl Ester, Aspartylphenylalanine Methyl Ester, APM, NutraSweet, Equal, Canderel, E951, N-(L-α-Aspartyl)-L-Phenylalanine-1-Methyl Ester, L-Aspartyl-L-Phenylalanine Methyl Ester
- CAS Number: 22839-47-0
- Công thức hóa học: C14H18N2O5
- Khối lượng phân tử: 294.30 g/mol
- Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng
- Mùi: Gần như không mùi
- Độ tan: Tan trong nước ở mức hạn chế
- Độ ngọt: Cao hơn đường Sucrose nhiều lần
- Nhóm hóa chất: Chất tạo ngọt nhân tạo
- Ký hiệu phụ gia: E951
- Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nguồn khác tùy lô hàng
Thông số thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất. COA và TDS giúp kiểm tra chất lượng từng lô hàng.

Aspartame Là Gì?
Aspartame là chất tạo ngọt nhân tạo được tạo thành từ hai Amino Acid. Sản phẩm có vị ngọt cao nhưng sử dụng với lượng tương đối nhỏ.
Aspartame thường được dùng trong các sản phẩm cần giảm lượng đường. Sản phẩm phù hợp với nhiều công thức thực phẩm và đồ uống.
Aspartame có thể mất độ ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao. Vì vậy, ứng dụng cần phù hợp với đặc tính của sản phẩm.
Tính Chất Vật Lý Của Aspartame
- Là chất rắn dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Gần như không có mùi.
- Có vị ngọt đặc trưng.
- Có độ ngọt cao hơn Sucrose nhiều lần.
- Độ tan trong nước tương đối thấp.
- Độ tan thay đổi theo nhiệt độ và pH.
- Có thể bị ảnh hưởng trong môi trường nhiệt độ cao.
Aspartame cần được bảo quản trong điều kiện khô ráo. Bao bì nên được đóng kín để hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm.
Tính Chất Hóa Học Của Aspartame
Aspartame là Methyl Ester của Dipeptide tạo thành từ Acid Aspartic và Phenylalanine.
- Có công thức phân tử C14H18N2O5.
- Chứa nhóm Carboxyl và Ester.
- Chứa nhóm Amino trong cấu trúc phân tử.
- Có thể bị thủy phân trong điều kiện phù hợp.
- Độ ổn định phụ thuộc vào pH và nhiệt độ.
- Có thể phân hủy khi gia nhiệt trong thời gian dài.
- Tính chất thay đổi theo môi trường hóa học.
Đặc tính ổn định cần được xem xét khi sử dụng trong công thức thực phẩm. Điều kiện sản xuất cần phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Ứng Dụng Của Aspartame
Aspartame được sử dụng chủ yếu để tạo vị ngọt cho thực phẩm và đồ uống. Sản phẩm phù hợp với các công thức cần giảm lượng đường.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Sản xuất nước giải khát.
- Sản xuất nước uống dạng bột.
- Sản xuất kẹo cao su.
- Sản xuất kẹo và bánh.
- Sản xuất thực phẩm giảm đường.
- Sản xuất sản phẩm tạo ngọt dạng viên hoặc bột.
Ứng Dụng Aspartame Trong Nước Giải Khát
Aspartame được sử dụng trong nước ngọt và đồ uống không đường. Sản phẩm tạo vị ngọt mà không cần sử dụng lượng lớn đường Sucrose.
Aspartame có thể được phối hợp với các chất tạo ngọt khác. Cách phối hợp giúp điều chỉnh vị ngọt theo công thức đồ uống.
Hàm lượng sử dụng cần tuân thủ quy định phụ gia thực phẩm. Nhà sản xuất cần kiểm soát pH và điều kiện bảo quản.

Ứng Dụng Aspartame Trong Nước Uống Dạng Bột
Aspartame được sử dụng trong bột pha nước giải khát và bột tạo vị. Sản phẩm tạo vị ngọt cho hỗn hợp bột trước khi pha với nước.
Hóa chất được phối trộn cùng Acid Citric, hương liệu và các thành phần khác. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào công thức sản phẩm.
Ứng Dụng Aspartame Trong Kẹo Cao Su
Aspartame được sử dụng trong kẹo cao su không đường để tạo vị ngọt. Sản phẩm giúp thay thế một phần hoặc toàn bộ đường trong công thức.
Aspartame thường được phối hợp với các chất tạo ngọt khác. Công thức phối hợp giúp tạo vị ngọt phù hợp cho sản phẩm.
Ứng Dụng Aspartame Trong Kẹo Và Thực Phẩm
Aspartame có thể được sử dụng trong kẹo, món tráng miệng và một số thực phẩm giảm đường. Sản phẩm giúp tạo vị ngọt với lượng sử dụng thấp.
Việc lựa chọn Aspartame phụ thuộc vào công nghệ sản xuất. Các sản phẩm xử lý nhiệt cần kiểm soát điều kiện gia công phù hợp.
Ứng Dụng Aspartame Trong Sản Phẩm Tạo Ngọt
Aspartame được sử dụng trong viên tạo ngọt và bột tạo ngọt thay thế đường. Sản phẩm cung cấp vị ngọt cho các công thức sử dụng tại gia đình.
Hóa chất có thể được phối hợp với các chất tạo ngọt khác. Tỷ lệ phối trộn được điều chỉnh theo mức độ ngọt mong muốn.

Aspartame Có Giống Sucralose Không?
Không. Aspartame và Sucralose đều là chất tạo ngọt nhưng có cấu trúc khác nhau.
Aspartame có công thức C14H18N2O5. Sucralose có công thức C12H19Cl3O8.
Aspartame có độ ổn định nhiệt thấp hơn Sucralose. Vì vậy, mỗi sản phẩm phù hợp với các công thức khác nhau.
Aspartame Có Phải Là Đường Không?
Không. Aspartame không phải đường Sucrose thông thường.
Aspartame là chất tạo ngọt có cường độ cao. Sản phẩm được sử dụng với lượng nhỏ để tạo vị ngọt.
Tên gọi “Đường Aspartame” thường được sử dụng trong cách gọi thương mại. Về bản chất, Aspartame thuộc nhóm chất tạo ngọt nhân tạo.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Aspartame
Aspartame cần được sử dụng đúng mục đích và cấp chất lượng. Sản phẩm thực phẩm cần đáp ứng yêu cầu phụ gia tương ứng.
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Tránh độ ẩm cao.
- Tránh nhiệt độ quá cao.
- Không sử dụng quá liều quy định.
- Kiểm tra COA trước khi phối trộn.
- Tuân thủ quy định về phụ gia thực phẩm.
- Tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Aspartame chứa Phenylalanine. Sản phẩm có thể cần ghi cảnh báo phù hợp theo quy định đối với người mắc Phenylketonuria.
Bảo Quản Aspartame
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Bảo quản tại nơi thông thoáng.
- Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Điều kiện bảo quản phù hợp giúp duy trì chất lượng sản phẩm. Không nên để sản phẩm tiếp xúc lâu với không khí ẩm.

Câu Hỏi Thường Gặp
Aspartame là gì?
Aspartame là chất tạo ngọt nhân tạo có công thức C14H18N2O5. Sản phẩm còn có ký hiệu phụ gia E951.
Aspartame dùng để làm gì?
Aspartame được dùng tạo vị ngọt trong đồ uống, kẹo cao su và thực phẩm giảm đường. Sản phẩm cũng dùng trong viên tạo ngọt.
Aspartame có phải đường Sucrose không?
Không. Aspartame là chất tạo ngọt cường độ cao và không phải Sucrose.
Aspartame có công thức hóa học gì?
Aspartame có công thức hóa học C14H18N2O5. CAS Number của sản phẩm là 22839-47-0.
Aspartame có chịu được nhiệt độ cao không?
Aspartame có độ ổn định nhiệt hạn chế. Công thức gia nhiệt cần được thiết kế phù hợp.
Aspartame có chứa Phenylalanine không?
Có. Aspartame được tạo thành từ Acid Aspartic và Phenylalanine.

Mua bán Aspartame (C14H18N2O5) - Đường Aspartame tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Aspartame (C14H18N2O5) - Đường Aspartame. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Mua bán hóa chất Aspartame (C14H18N2O5) - Đường Aspartame.
Giải đáp hóa chất Aspartame (C14H18N2O5) - Đường Aspartame qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về hóa chất Aspartame (C14H18N2O5) - Đường Aspartame KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com